📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
pääteasema — ga cuối
💬 Ví dụ câu
Helsinki on junan pääteasema.
Helsinki là ga cuối của tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
paivystys — phòng cấp cứu/trực
💬 Ví dụ câu
Illalla menimme päivystykseen.
Buổi tối chúng tôi vào phòng cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (päivystys).
📦
📖 Từ gốc
paljonko — bao nhiêu (giá/số lượng)
💬 Ví dụ câu
Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
paluu — lượt về
💬 Ví dụ câu
Paluu on sunnuntaina.
Lượt về là vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
parantua — khỏi bệnh, hồi phục
💬 Ví dụ câu
Hän parani flunssasta nopeasti.
Anh ấy khỏi cảm rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + sta/stä.
📦
📖 Từ gốc
perua — hủy (đặt chỗ)
💬 Ví dụ câu
Jouduin peruuttamaan varauksen.
Tôi đành phải hủy đặt chỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (peruun). perua varaus
📦
📖 Từ gốc
peruttu — đã bị hủy
💬 Ví dụ câu
Lento on valitettavasti peruttu.
Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (perua).
📦
📖 Từ gốc
raide — đường ray
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee raiteelta 5.
Tàu khởi hành từ đường ray số 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ratikka — tàu điện
💬 Ví dụ câu
Mennään ratikalla keskustaan.
Mình đi tàu điện vào trung tâm nhé. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = raitiovaunu.
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ripuli — tiêu chảy
💬 Ví dụ câu
Ruoka aiheutti ripulia.
Thức ăn gây tiêu chảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
rokotus — sự tiêm chủng, vắc-xin
💬 Ví dụ câu
Sain flunssarokotuksen.
Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
sairausloma — nghỉ ốm, nghỉ bệnh
💬 Ví dụ câu
Sain kolme päivää sairauslomaa.
Tôi được nghỉ ốm ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
saman-tien — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Voit mennä labraan saman tien.
Bạn có thể đến phòng xét nghiệm ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ. (= heti).
📦
📖 Từ gốc
sarkylaake — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Otin särkylääkettä päänsärkyyn.
Tôi uống thuốc giảm đau cho cơn đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (särkylääke).
📦
📖 Từ gốc
sattua — đau (ở đâu)
💬 Ví dụ câu
Mihin sinuun sattuu?
Bạn đau ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + S-MIHIN. Mihin sattuu?
📦
📖 Từ gốc
syopa — ung thư
💬 Ví dụ câu
Syöpä todettiin ajoissa.
Ung thư được phát hiện kịp thời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (syöpä).
📦
📖 Từ gốc
takaisin — trở lại, quay lại
💬 Ví dụ câu
Lennän takaisin Helsinkiin sunnuntaina.
Tôi bay về lại Helsinki vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
takapuoli — mông
💬 Ví dụ câu
Istuin liian kauan, takapuoli puutui.
Ngồi quá lâu, mông tê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).