Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ei koske minua
không liên quan/áp dụng với tôi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koske minua — không liên quan/áp dụng với tôi
💬 Ví dụ câu
Tämä sääntö ei koske minua.
Quy định này không áp dụng với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei koske minua →
📦
ei kovin
không... lắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei kovin — không... lắm
💬 Ví dụ câu
Elokuva ei ollut kovin hyvä.
Bộ phim không hay lắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei kovin →
📦
ei lainkaan
hoàn toàn không
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei lainkaan — hoàn toàn không
💬 Ví dụ câu
En pidä siitä lainkaan.
Tôi hoàn toàn không thích nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei lainkaan →
📦
eikä
Không phải chứ?! Thật á?! (cảm thán văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eikä — Không phải chứ?! Thật á?! (cảm thán văn nói)
💬 Ví dụ câu
Eikä?! Onko se totta?
Không phải chứ?! Chuyện đó có thật không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eikä →
📦
eilen
hôm qua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eilen — hôm qua
💬 Ví dụ câu
Eilen satoi paljon.
Hôm qua mưa nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eilen →
📦
eipä mitään
không có gì (văn nói của Ei kestä)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eipä mitään — không có gì (văn nói của Ei kestä)
💬 Ví dụ câu
Kiitos paljon! – Eipä mitään.
Cảm ơn nhiều! – Không có gì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eipä mitään →
📦
eka
/ˈekɑ/
thứ nhất, đầu tiên
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
eka — thứ nhất, đầu tiên
💬 Ví dụ câu
Eka juna lähtee jo kuudelta.
Chuyến tàu đầu tiên đi từ 6 giờ. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = ensimmäinen.
Xem trang chi tiết eka →
📦
ekaks
đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ekaks — đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
💬 Ví dụ câu
Ekaks syödään ja sitten mennään.
Đầu tiên ăn đã rồi mình đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ekaks →
📦
eli
tức là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eli — tức là
💬 Ví dụ câu
Asun kaksiossa, eli minulla on kaksi huonetta.
Tôi sống trong kaksio, tức là tôi có hai phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eli →
📦
elokuva
phim (văn nói: leffa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
elokuva — phim (văn nói: leffa)
💬 Ví dụ câu
Katsoimme hyvän elokuvan eilen.
Hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết elokuva →
📦
enää
nữa (với phủ định)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
enää — nữa (với phủ định)
💬 Ví dụ câu
En asu enää täällä.
Tôi không còn sống ở đây nữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết enää →
📦
enemmän
nhiều hơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
enemmän — nhiều hơn
💬 Ví dụ câu
Haluan oppia enemmän.
Tôi muốn học nhiều hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết enemmän →
📦
ennen ku
trước khi (văn nói của ennen kuin)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen ku — trước khi (văn nói của ennen kuin)
💬 Ví dụ câu
Soita mulle, ennen ku lähdet.
Gọi cho tớ trước khi cậu đi nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen ku →
📦
ennen kuin
trước khi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen kuin — trước khi
💬 Ví dụ câu
Syön aamiaisen, ennen kuin lähden.
Tôi ăn sáng trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen kuin →
📦
ennen
trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen — trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen →
📦
ensiapu
/ˈensiɑpu/
sơ cứu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensiapu — sơ cứu
💬 Ví dụ câu
Hän sai ensiapua heti.
Anh ấy được sơ cứu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết ensiapu →
📦
ensimmäinen
thứ nhất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensimmäinen — thứ nhất
💬 Ví dụ câu
Tämä on ensimmäinen kerta.
Đây là lần đầu tiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ensimmäinen →
📦
ensimmäiseksi
đầu tiên, trước hết
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensimmäiseksi — đầu tiên, trước hết
💬 Ví dụ câu
Ensimmäiseksi haluan kiittää kaikkia.
Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ensimmäiseksi →
📦
eräpäivä
ngày đến hạn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eräpäivä — ngày đến hạn
💬 Ví dụ câu
Laskun eräpäivä on huomenna.
Ngày đến hạn của hóa đơn là ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eräpäivä →
📦
eräs
một (người/cái nào đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eräs — một (người/cái nào đó)
💬 Ví dụ câu
Eräs nainen kysyi minulta tietä.
Một người phụ nữ đã hỏi đường tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eräs →