📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
arvokas — quý giá, có giá trị
💬 Ví dụ câu
Tämä kello on hyvin arvokas.
Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
arvonlisävero — thuế giá trị gia tăng (viết tắt ALV, tức VAT)
💬 Ví dụ câu
Hinta sisältää arvonlisäveron.
Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
arvosana — điểm số
💬 Ví dụ câu
Sain hyvän arvosanan kokeesta.
Tôi được điểm tốt trong bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
arvostaa — coi trọng, đánh giá cao
💬 Ví dụ câu
Arvostan vapaa-aikaa paljon.
Tôi rất coi trọng thời gian rảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
asia — việc, vấn đề
💬 Ví dụ câu
Minulla on yksi tärkeä asia.
Tôi có một việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
asiakaspalvelu — dịch vụ khách hàng
💬 Ví dụ câu
Asiakaspalvelu auttaa sinua.
Bộ phận dịch vụ khách hàng sẽ giúp bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
asiakirjat — giấy tờ, tài liệu
💬 Ví dụ câu
Ota kaikki asiakirjat mukaan.
Hãy mang theo tất cả giấy tờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
äsken — vừa nãy, lúc nãy
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun äsken.
Tôi vừa kiểm tra lịch trình lúc nãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
asti — cho đến
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
asua yhdessä — sống chung
💬 Ví dụ câu
Asumme yhdessä pienessä asunnossa.
Chúng tôi sống chung trong một căn hộ nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
autokorjaamo — xưởng sửa ô tô
💬 Ví dụ câu
Vien auton autokorjaamoon huomenna.
Ngày mai tôi mang xe đến xưởng sửa ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
automaattinen — tự động
💬 Ví dụ câu
Sain automaattisen viestin tilauksesta.
Tôi nhận được tin nhắn tự động về đơn hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
automekaanikko — thợ sửa ô tô
💬 Ví dụ câu
Automekaanikko korjaa autoja joka päivä.
Thợ sửa ô tô sửa xe mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avioliitto — hôn nhân
💬 Ví dụ câu
Heidän avioliittonsa on onnellinen.
Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aviomies — chồng
💬 Ví dụ câu
Aviomieheni on töissä sairaalassa.
Chồng tôi làm việc ở bệnh viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aviopuoliso — người phối ngẫu (vợ/chồng)
💬 Ví dụ câu
Hän tulee juhliin aviopuolisonsa kanssa.
Anh ấy đến dự tiệc cùng vợ/chồng của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aviovaimo — vợ
💬 Ví dụ câu
Hänen aviovaimonsa on Suomesta.
Vợ của anh ấy là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avoin — cởi mở
💬 Ví dụ câu
Hän on avoin uusille ideoille.
Anh ấy cởi mở với những ý tưởng mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avoliitto — sống chung như vợ chồng (không kết hôn)
💬 Ví dụ câu
Moni pari asuu avoliitossa Suomessa.
Nhiều cặp đôi ở Phần Lan sống chung không kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avomies — chồng chưa cưới (sống chung)
💬 Ví dụ câu
Hänen avomiehensä laittaa hyvää ruokaa.
Người chồng chưa cưới của cô ấy nấu ăn rất ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.