Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
laakarintodistus
/ˈlɑːkɑrintodistus/
giấy chứng nhận của bác sĩ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laakarintodistus — giấy chứng nhận của bác sĩ
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lääkärintodistuksen sairauslomaa varten.
Tôi cần giấy bác sĩ để xin nghỉ ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lääkärintodistus).
Xem trang chi tiết laakarintodistus →
📦
lähelle
/ˈlæhelːe/
(đến) gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähelle — (đến) gần
💬 Ví dụ câu
Tule lähelle.
Lại gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết lähelle →
📦
läheltä
/ˈlæheltæ/
từ (chỗ) gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ (chỗ) gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết läheltä →
📦
lahete
/ˈlɑhete/
giấy giới thiệu (chuyển khám)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahete — giấy giới thiệu (chuyển khám)
💬 Ví dụ câu
Lääkäri antoi lähetteen erikoislääkärille.
Bác sĩ cho giấy chuyển đến bác sĩ chuyên khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lähete).
Xem trang chi tiết lahete →
📦
laituri
/ˈlɑituri/
sân ga (ke ga)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laituri — sân ga (ke ga)
💬 Ví dụ câu
Odotan sinua laiturilla.
Tôi đợi bạn ở sân ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết laituri →
📦
laskeutua
/ˈlɑskeutuɑ/
hạ cánh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskeutua — hạ cánh
💬 Ví dụ câu
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (laskeudun).
Xem trang chi tiết laskeutua →
📦
lentolippu
/ˈlentolipːu/
vé máy bay
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lentolippu — vé máy bay
💬 Ví dụ câu
Lentolippu Helsingistä on halpa nyt.
Vé máy bay từ Helsinki giờ rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết lentolippu →
📦
levata
/ˈlevɑtɑ/
nghỉ ngơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
levata — nghỉ ngơi
💬 Ví dụ câu
Sinun täytyy levätä muutama päivä.
Bạn cần nghỉ ngơi vài ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (levätä, lepään).
Xem trang chi tiết levata →
📦
lihas
/ˈlihɑs/
cơ, bắp thịt
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lihas — cơ, bắp thịt
💬 Ví dụ câu
Lihakset ovat kipeät treenin jälkeen.
Cơ bắp đau nhức sau khi tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết lihas →
📦
lopulta
/ˈlopultɑ/
cuối cùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lopulta — cuối cùng
💬 Ví dụ câu
Lopulta löysin kuumemittarin.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết lopulta →
📦
maha
/ˈmɑhɑ/
bụng (thân mật)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
maha — bụng (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Mahaan sattuu syömisen jälkeen.
Bụng đau sau khi ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (= vatsa).
Xem trang chi tiết maha →
📦
majoitus
/ˈmɑjoitus/
chỗ ở, nơi lưu trú
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
majoitus — chỗ ở, nơi lưu trú
💬 Ví dụ câu
Majoitus on jo varattu.
Chỗ ở đã được đặt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết majoitus →
📦
maksa
/ˈmɑksɑ/
gan
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksa — gan
💬 Ví dụ câu
Alkoholi rasittaa maksaa.
Rượu gây hại cho gan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết maksa →
📦
makuuhytti
/ˈmɑkuːhytːi/
khoang giường nằm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
Xem trang chi tiết makuuhytti →
📦
masentunut
/ˈmɑsentunut/
buồn chán, trầm uất
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
masentunut — buồn chán, trầm uất
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut masentunut pitkään.
Anh ấy buồn chán đã lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết masentunut →
📦
matkalippu
/ˈmɑtkɑlipːu/
vé đi đường (tàu/xe)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkalippu — vé đi đường (tàu/xe)
💬 Ví dụ câu
Ostin matkalipun automaatista.
Tôi mua vé ở máy bán vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (lippu = vé)
Xem trang chi tiết matkalippu →
📦
matkavakuutus
/ˈmɑtkɑvɑkuːtus/
bảo hiểm du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkavakuutus — bảo hiểm du lịch
💬 Ví dụ câu
Otin matkavakuutuksen ennen lähtöä.
Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết matkavakuutus →
📦
matkustaminen
/ˈmɑtkustɑminen/
việc đi lại, sự du hành
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkustaminen — việc đi lại, sự du hành
💬 Ví dụ câu
Matkustaminen junalla on mukavaa.
Đi lại bằng tàu hỏa thật dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ -minen.
Xem trang chi tiết matkustaminen →
📦
meno
/ˈmeno/
lượt đi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
meno — lượt đi
💬 Ví dụ câu
Otan meno-paluulipun.
Tôi lấy vé khứ hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. meno paluu = khứ hồi
Xem trang chi tiết meno →
📦
mielellään
/ˈmielelːæːn/
một cách vui lòng, sẵn lòng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mielellään — một cách vui lòng, sẵn lòng
💬 Ví dụ câu
Lähden mielelläni mukaan.
Tôi sẵn lòng đi cùng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết mielellään →