jutella
tán gẫu, trò chuyện
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Juttelemme kahvilla.
Chúng tôi tán gẫu bên cà phê.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä juttelen naapurin kanssa. — Tôi trò chuyện với hàng xóm.
- 🟧 Quá khứ: Eilen juttelin ystäväni kanssa pitkään. — Hôm qua tôi đã trò chuyện với bạn rất lâu.
- 🟥 Phủ định: En juttele tuntemattomien kanssa. — Tôi không trò chuyện với người lạ.
- ❓ Câu hỏi: Jutteletko sinä kanssani hetken? — Bạn trò chuyện với tôi một lát chứ?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | juttelen | juttelin |
| sinäbạn | juttelet | juttelit |
| hänanh/cô ấy | juttelee | jutteli |
| mechúng tôi | juttelemme | juttelimme |
| tecác bạn | juttelette | juttelitte |
| hehọ | juttelevat | juttelivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en juttele · et juttele · ei juttele · emme/ette/eivät juttele