Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
läpi
xuyên qua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läpi — xuyên qua
💬 Ví dụ câu
Kävelimme metsän läpi.
Chúng tôi đi xuyên qua rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết läpi →
📦
lapsuus
thời thơ ấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lapsuus — thời thơ ấu
💬 Ví dụ câu
Vietin lapsuuteni maalla.
Tôi trải qua thời thơ ấu ở vùng quê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lapsuus →
📦
laskettelu
trượt tuyết đổ dốc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskettelu — trượt tuyết đổ dốc
💬 Ví dụ câu
Laskettelu on jännittävää.
Trượt tuyết đổ dốc rất hồi hộp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laskettelu →
📦
laskeutua
/ˈlɑskeutuɑ/
hạ cánh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskeutua — hạ cánh
💬 Ví dụ câu
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (laskeudun).
Xem trang chi tiết laskeutua →
📦
laskiainen
lễ trước Mùa Chay (trượt tuyết, ăn bánh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước Mùa Chay (trượt tuyết, ăn bánh)
💬 Ví dụ câu
Laskiaisena lapset laskevat mäkeä.
Vào ngày laskiainen, trẻ em trượt đồi tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laskiainen →
📦
lasku
hóa đơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Lasku tulee sähköpostiin.
Hóa đơn sẽ được gửi vào email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lasku →
📦
lataus
sự sạc, mức pin, lượt tải về
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lataus — sự sạc, mức pin, lượt tải về
💬 Ví dụ câu
Puhelimen lataus on enää viisi prosenttia.
Mức pin của điện thoại chỉ còn năm phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lataus →
📦
laude
băng ghế (bệ ngồi) trong sauna
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laude — băng ghế (bệ ngồi) trong sauna
💬 Ví dụ câu
Istu ylimmälle lauteelle, niin tunnet kuumuuden paremmin.
Hãy ngồi lên băng ghế trên cùng thì bạn sẽ cảm thấy nóng hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laude →
📦
laudeliina
khăn lót ghế sauna (để ngồi trong sauna)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laudeliina — khăn lót ghế sauna (để ngồi trong sauna)
💬 Ví dụ câu
Otan aina laudeliinan mukaan, kun menen saunaan.
Tôi luôn mang theo khăn lót ghế khi đi vào sauna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laudeliina →
📦
lautapelit
trò chơi cờ bàn (board game)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lautapelit — trò chơi cờ bàn (board game)
💬 Ví dụ câu
Pelaamme lautapelejä viikonloppuisin.
Chúng tôi chơi board game vào cuối tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lautapelit →
📦
lehmus
cây đoạn (linden)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lehmus — cây đoạn (linden)
💬 Ví dụ câu
Puiston suuren lehmuksen alla on mukava istua varjossa.
Ngồi dưới bóng cây đoạn lớn trong công viên rất dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lehmus →
📦
lenkki
buổi đi bộ/chạy bộ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lenkki — buổi đi bộ/chạy bộ
💬 Ví dụ câu
Käyn lenkillä joka aamu.
Tôi đi chạy bộ mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lenkki →
📦
lentolippu
/ˈlentolipːu/
vé máy bay
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lentolippu — vé máy bay
💬 Ví dụ câu
Lentolippu Helsingistä on halpa nyt.
Vé máy bay từ Helsinki giờ rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết lentolippu →
📦
lentopallo
bóng chuyền (văn nói: lentis)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lentopallo — bóng chuyền (văn nói: lentis)
💬 Ví dụ câu
Kesällä pelaamme lentopalloa rannalla.
Mùa hè chúng tôi chơi bóng chuyền trên bãi biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lentopallo →
📦
levata
/ˈlevɑtɑ/
nghỉ ngơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
levata — nghỉ ngơi
💬 Ví dụ câu
Sinun täytyy levätä muutama päivä.
Bạn cần nghỉ ngơi vài ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (levätä, lepään).
Xem trang chi tiết levata →
📦
lihas
/ˈlihɑs/
cơ, bắp thịt
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lihas — cơ, bắp thịt
💬 Ví dụ câu
Lihakset ovat kipeät treenin jälkeen.
Cơ bắp đau nhức sau khi tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết lihas →
📦
liian
quá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liian — quá
💬 Ví dụ câu
Kahvi on liian kuumaa.
Cà phê quá nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liian →
📦
liike
cửa hàng, cơ sở kinh doanh; sự chuyển động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liike — cửa hàng, cơ sở kinh doanh; sự chuyển động
💬 Ví dụ câu
Tämä liike myy vain kenkiä.
Cửa hàng này chỉ bán giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liike →
📦
liikuntasali
nhà thi đấu, phòng thể chất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikuntasali — nhà thi đấu, phòng thể chất
💬 Ví dụ câu
Koulun liikuntasali on iso.
Nhà thi đấu của trường rất to.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liikuntasali →
📦
liite
phụ lục, tệp đính kèm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liite — phụ lục, tệp đính kèm
💬 Ví dụ câu
Lähetä kuva liitteenä.
Hãy gửi ảnh dưới dạng tệp đính kèm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liite →