Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
korvaus
tiền bồi thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korvaus — tiền bồi thường
💬 Ví dụ câu
Sain korvauksen vakuutusyhtiöltä.
Tôi đã nhận tiền bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết korvaus →
📦
kosia
cầu hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kosia — cầu hôn
💬 Ví dụ câu
Hän kosi minua rannalla.
Anh ấy đã cầu hôn tôi ở bãi biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kosia →
📦
koskaan
bao giờ (với phủ định)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koskaan — bao giờ (với phủ định)
💬 Ví dụ câu
En ole koskaan käynyt siellä.
Tôi chưa bao giờ đến đó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koskaan →
📦
kotiinlähtö
việc về nhà, lúc khởi hành về nhà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kotiinlähtö — việc về nhà, lúc khởi hành về nhà
💬 Ví dụ câu
Kotiinlähtö venyi myöhään illalla.
Việc về nhà bị kéo dài đến tối muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kotiinlähtö →
📦
kotivakuutus
bảo hiểm nhà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kotivakuutus — bảo hiểm nhà
💬 Ví dụ câu
Otin kotivakuutuksen uuteen asuntoon.
Tôi đã mua bảo hiểm nhà cho căn hộ mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kotivakuutus →
📦
kotoutumissuunnitelma
kế hoạch hội nhập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kotoutumissuunnitelma — kế hoạch hội nhập
💬 Ví dụ câu
Teemme kotoutumissuunnitelman yhdessä virkailijan kanssa.
Chúng tôi lập kế hoạch hội nhập cùng với nhân viên văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kotoutumissuunnitelma →
📦
koulutus
trình độ học vấn, đào tạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koulutus — trình độ học vấn, đào tạo
💬 Ví dụ câu
Millainen koulutus sinulla on?
Bạn có trình độ học vấn như thế nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koulutus →
📦
kova
cứng; mạnh, dữ dội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kova — cứng; mạnh, dữ dội
💬 Ví dụ câu
Ulkona on kova tuuli.
Bên ngoài gió rất mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kova →
📦
kovaa
to; mạnh; nhanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovaa — to; mạnh; nhanh
💬 Ví dụ câu
Älä puhu niin kovaa.
Đừng nói to thế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kovaa →
📦
kovasti
rất nhiều, hết sức
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovasti — rất nhiều, hết sức
💬 Ví dụ câu
Kiitos kovasti avusta!
Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kovasti →
📦
kovin paljon
rất nhiều
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovin paljon — rất nhiều
💬 Ví dụ câu
Pidän tästä kirjasta kovin paljon.
Tôi thích quyển sách này rất nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kovin paljon →
📦
kuinka monta
//ˈkuiŋ.ka ˈmon.ta//
bao nhiêu (cái/người)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuinka monta — bao nhiêu (cái/người)
💬 Ví dụ câu
Kuinka monta lasta sinulla on?
Bạn có mấy đứa con?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuinka monta →
📦
kuitenkin
tuy nhiên, dù vậy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuitenkin — tuy nhiên, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Olin väsynyt, mutta menin kuitenkin töihin.
Tôi mệt, nhưng vẫn đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuitenkin →
📦
kuitti
biên lai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuitti — biên lai
💬 Ví dụ câu
Säilytä kuitti kaupasta.
Hãy giữ lại biên lai của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuitti →
📦
kuka
ai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuka — ai
💬 Ví dụ câu
Kuka sinä olet?
Bạn là ai?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuka →
📦
kukaan
không ai (phủ định)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kukaan — không ai (phủ định)
💬 Ví dụ câu
Kukaan ei ole kotona.
Không ai ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kukaan →
📦
kulttuuri
văn hóa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kulttuuri — văn hóa
💬 Ví dụ câu
Suomen kulttuuri on mielenkiintoinen.
Văn hóa Phần Lan rất thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kulttuuri →
📦
kulttuuritapahtuma
sự kiện văn hóa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kulttuuritapahtuma — sự kiện văn hóa
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on monta kulttuuritapahtumaa.
Mùa hè trong thành phố có nhiều sự kiện văn hóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kulttuuritapahtuma →
📦
kulunut
cũ mòn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kulunut — cũ mòn
💬 Ví dụ câu
Sohva on vanha ja kulunut.
Cái ghế sofa đã cũ và mòn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kulunut →
📦
kummi
cha/mẹ đỡ đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummi — cha/mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Olen pienen Ellan kummi.
Tôi là mẹ đỡ đầu của bé Ella.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kummi →