📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
käydä kahvilla — đi uống cà phê
💬 Ví dụ câu
Käydäänkö kahvilla huomenna?
Ngày mai mình đi uống cà phê nhé?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käydä kalassa — đi câu cá (= kalastaa)
💬 Ví dụ câu
Isä käy kalassa järvellä.
Bố đi câu cá ở hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käydä koulua — đi học
💬 Ví dụ câu
Lapset käyvät koulua viisi päivää viikossa.
Trẻ em đi học năm ngày một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käydä marjassa — đi hái quả rừng (= marjastaa)
💬 Ví dụ câu
Syksyllä käymme marjassa metsässä.
Mùa thu chúng tôi đi hái quả rừng trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käydä ostoksilla — đi mua sắm
💬 Ví dụ câu
Käyn ostoksilla lauantaisin.
Tôi đi mua sắm vào các thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käydä sienessä — đi hái nấm (= sienestää)
💬 Ví dụ câu
Perhe käy sienessä syyskuussa.
Cả nhà đi hái nấm vào tháng Chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käyttäminen — việc sử dụng
💬 Ví dụ câu
Kirjaston käyttäminen on ilmaista.
Việc sử dụng thư viện là miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
keilaus — bowling
💬 Ví dụ câu
Keilaus on hauskaa koko perheelle.
Chơi bowling vui cho cả gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
keittää — nấu, đun, pha
💬 Ví dụ câu
Keitän kahvia vieraille.
Tôi pha cà phê cho khách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Kela — Cơ quan Bảo hiểm xã hội Phần Lan (Kansaneläkelaitos)
💬 Ví dụ câu
Kela maksaa asumistukea.
Kela chi trả trợ cấp nhà ở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Kela-kortti — thẻ Kela
💬 Ví dụ câu
Näytä Kela-kortti apteekissa.
Hãy xuất trình thẻ Kela ở hiệu thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kellarikomero — kho chứa đồ dưới tầng hầm
💬 Ví dụ câu
Pidän vanhat tavarat kellarikomerossa.
Tôi để đồ cũ trong kho tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kelvata — đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
💬 Ví dụ câu
Tämä lippu kelpaa myös bussiin.
Vé này dùng được cả trên xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (kelpaan).
📦
📖 Từ gốc
kenttä — ô, trường (để điền thông tin)
💬 Ví dụ câu
Täytä kaikki kentät lomakkeessa.
Hãy điền tất cả các ô trong biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kerran kuussa — mỗi tháng một lần
💬 Ví dụ câu
Käymme ravintolassa kerran kuussa.
Chúng tôi đi nhà hàng mỗi tháng một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kerran päivässä — mỗi ngày một lần
💬 Ví dụ câu
Syön lämpimän ruoan kerran päivässä.
Tôi ăn một bữa nóng mỗi ngày một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kerran viikossa — mỗi tuần một lần
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille kerran viikossa.
Tôi gọi cho mẹ mỗi tuần một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kerran vuodessa — mỗi năm một lần
💬 Ví dụ câu
Käyn hammaslääkärissä kerran vuodessa.
Tôi đi khám nha sĩ mỗi năm một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kertoa — kể, cho biết
💬 Ví dụ câu
Kerro minulle, mitä tapahtui.
Hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.