Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
käydä kahvilla
đi uống cà phê
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä kahvilla — đi uống cà phê
💬 Ví dụ câu
Käydäänkö kahvilla huomenna?
Ngày mai mình đi uống cà phê nhé?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä kahvilla →
📦
käydä kalassa
đi câu cá (= kalastaa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä kalassa — đi câu cá (= kalastaa)
💬 Ví dụ câu
Isä käy kalassa järvellä.
Bố đi câu cá ở hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä kalassa →
📦
käydä koulua
đi học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä koulua — đi học
💬 Ví dụ câu
Lapset käyvät koulua viisi päivää viikossa.
Trẻ em đi học năm ngày một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä koulua →
📦
käydä marjassa
đi hái quả rừng (= marjastaa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä marjassa — đi hái quả rừng (= marjastaa)
💬 Ví dụ câu
Syksyllä käymme marjassa metsässä.
Mùa thu chúng tôi đi hái quả rừng trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä marjassa →
📦
käydä ostoksilla
đi mua sắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä ostoksilla — đi mua sắm
💬 Ví dụ câu
Käyn ostoksilla lauantaisin.
Tôi đi mua sắm vào các thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä ostoksilla →
📦
käydä sienessä
đi hái nấm (= sienestää)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä sienessä — đi hái nấm (= sienestää)
💬 Ví dụ câu
Perhe käy sienessä syyskuussa.
Cả nhà đi hái nấm vào tháng Chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä sienessä →
📦
käyttäminen
việc sử dụng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käyttäminen — việc sử dụng
💬 Ví dụ câu
Kirjaston käyttäminen on ilmaista.
Việc sử dụng thư viện là miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käyttäminen →
📦
keilaus
bowling
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keilaus — bowling
💬 Ví dụ câu
Keilaus on hauskaa koko perheelle.
Chơi bowling vui cho cả gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keilaus →
📦
keittää
nấu, đun, pha
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keittää — nấu, đun, pha
💬 Ví dụ câu
Keitän kahvia vieraille.
Tôi pha cà phê cho khách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keittää →
📦
keksiä
nghĩ ra, phát minh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keksiä →
📦
Kela
Cơ quan Bảo hiểm xã hội Phần Lan (Kansaneläkelaitos)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kela — Cơ quan Bảo hiểm xã hội Phần Lan (Kansaneläkelaitos)
💬 Ví dụ câu
Kela maksaa asumistukea.
Kela chi trả trợ cấp nhà ở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Kela →
📦
Kela-kortti
thẻ Kela
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kela-kortti — thẻ Kela
💬 Ví dụ câu
Näytä Kela-kortti apteekissa.
Hãy xuất trình thẻ Kela ở hiệu thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Kela-kortti →
📦
kellarikomero
kho chứa đồ dưới tầng hầm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kellarikomero — kho chứa đồ dưới tầng hầm
💬 Ví dụ câu
Pidän vanhat tavarat kellarikomerossa.
Tôi để đồ cũ trong kho tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kellarikomero →
📦
kelvata
/ˈkelvɑtɑ/
đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kelvata — đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
💬 Ví dụ câu
Tämä lippu kelpaa myös bussiin.
Vé này dùng được cả trên xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (kelpaan).
Xem trang chi tiết kelvata →
📦
kenttä
ô, trường (để điền thông tin)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kenttä — ô, trường (để điền thông tin)
💬 Ví dụ câu
Täytä kaikki kentät lomakkeessa.
Hãy điền tất cả các ô trong biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kenttä →
📦
kerran kuussa
mỗi tháng một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran kuussa — mỗi tháng một lần
💬 Ví dụ câu
Käymme ravintolassa kerran kuussa.
Chúng tôi đi nhà hàng mỗi tháng một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran kuussa →
📦
kerran päivässä
mỗi ngày một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran päivässä — mỗi ngày một lần
💬 Ví dụ câu
Syön lämpimän ruoan kerran päivässä.
Tôi ăn một bữa nóng mỗi ngày một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran päivässä →
📦
kerran viikossa
mỗi tuần một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran viikossa — mỗi tuần một lần
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille kerran viikossa.
Tôi gọi cho mẹ mỗi tuần một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran viikossa →
📦
kerran vuodessa
mỗi năm một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran vuodessa — mỗi năm một lần
💬 Ví dụ câu
Käyn hammaslääkärissä kerran vuodessa.
Tôi đi khám nha sĩ mỗi năm một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran vuodessa →
📦
kertoa
kể, cho biết
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kertoa — kể, cho biết
💬 Ví dụ câu
Kerro minulle, mitä tapahtui.
Hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kertoa →