Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tilata
gọi món
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilata — gọi món
💬 Ví dụ câu
Tilaan lohen.
Tôi đặt cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola) Ví dụ khác: • Haluatteko tilata? — Quý khách muốn đặt món?
Xem trang chi tiết tilata →
📦
tilaus
đơn hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilaus — đơn hàng
💬 Ví dụ câu
Tilaus tulee kolmessa päivässä.
Đơn hàng sẽ đến trong ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tilaus →
📦
tili
tài khoản
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tili — tài khoản
💬 Ví dụ câu
Tämä on tili.
Đây là tài khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Tarvitsen tiliä. — Tôi cần tài khoản. • tilin hinta on sopiva. — Giá tài khoản phù hợp. • Se on tilissä. — Nó ở trong tài khoản.
Xem trang chi tiết tili →
📦
tilintarkastaja
kiểm toán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilintarkastaja — kiểm toán
💬 Ví dụ câu
Hän on tilintarkastaja.
Anh ấy là kiểm toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen tilintarkastajaa. — Tôi cần kiểm toán. • Se on tilintarkastajassa. — Nó ở trong kiểm toán. • Tiedän tilintarkastajan hinnan. — Tôi biết giá kiểm toán.
Xem trang chi tiết tilintarkastaja →
📦
tilisiirto
chuyển khoản
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilisiirto — chuyển khoản
💬 Ví dụ câu
Tämä on tilisiirto.
Đây là chuyển khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen tilisiirtoa. — Tôi cần chuyển khoản. • tilisiirton hinta on sopiva. — Giá chuyển khoản phù hợp. • Olen tilisiirtossa. — Tôi ở trong chuyển khoản.
Xem trang chi tiết tilisiirto →
📦
tilitoimisto
dịch vụ kế toán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilitoimisto — dịch vụ kế toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on tilitoimisto.
Đây là dịch vụ kế toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Tarvitsen tilitoimistoa. — Tôi cần dịch vụ kế toán. • tilitoimiston hinta on sopiva. — Giá dịch vụ kế toán phù hợp. • Se on tilitoimistossa. — Nó ở trong dịch vụ kế toán.
Xem trang chi tiết tilitoimisto →
📦
tippa
thuốc nhỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tippa — thuốc nhỏ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tippa.
Đây là thuốc nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị Ví dụ khác: • Tarvitsen tippaa. — Tôi cần thuốc nhỏ. • Se on tippassa. — Nó ở trong thuốc nhỏ.
Xem trang chi tiết tippa →
📦
tiskata
rửa bát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tiskata — rửa bát
💬 Ví dụ câu
Haluan tiskata.
Tôi muốn rửa bát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen tiskataa. — Tôi cần rửa bát. • Se on tiskatassa. — Nó ở trong rửa bát. • Menen tiskataan. — Tôi đi đến rửa bát.
Xem trang chi tiết tiskata →
📦
todella
thật sự, rất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todella — thật sự, rất
💬 Ví dụ câu
Olen todella väsynyt.
Tôi thật sự mệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết todella →
📦
todistaja
nhân chứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todistaja — nhân chứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistaja.
Đây là nhân chứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen todistajaa. — Tôi cần nhân chứng. • Se on todistajassa. — Nó ở trong nhân chứng.
Xem trang chi tiết todistaja →
📦
todistus
giấy chứng nhận
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todistus — giấy chứng nhận
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen kielikurssista.
Tôi cần giấy chứng nhận của khóa học tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết todistus →
📦
todistus
bằng cấp/chứng chỉ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todistus — bằng cấp/chứng chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistus.
Đây là bằng cấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen todistusta. — Tôi cần bằng cấp/chứng chỉ. • todistusen hinta on sopiva. — Giá bằng cấp/chứng chỉ phù hợp. • Se on todistusessa. — Nó ở trong bằng cấp/chứng chỉ.
Xem trang chi tiết todistus →
📦
tohtori
tiến sĩ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tohtori — tiến sĩ
💬 Ví dụ câu
Hänen äitinsä on tohtori.
Mẹ của cô ấy là tiến sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tohtori →
📦
toi
kia, đó (văn nói của tuo)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toi — kia, đó (văn nói của tuo)
💬 Ví dụ câu
Toi kirja on mun.
Quyển sách kia là của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toi →
📦
toimipiste
điểm giao dịch, chi nhánh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimipiste — điểm giao dịch, chi nhánh
💬 Ví dụ câu
Lähin toimipiste on keskustassa.
Điểm giao dịch gần nhất ở trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimipiste →
📦
toimisto
văn phòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimisto — văn phòng
💬 Ví dụ câu
Olen toimistossa.
Tôi ở văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • Menen toimistoon. — Tôi đi đến văn phòng. • toimisto on hyvää. — văn phòng ngon. • toimiston maku on hyvä. — Vị của văn phòng ngon.
Xem trang chi tiết toimisto →
📦
toimittaa
giao (hàng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimittaa — giao (hàng)
💬 Ví dụ câu
Posti toimittaa paketin kotiin.
Bưu điện giao gói hàng đến tận nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimittaa →
📦
toimittaja
nhà báo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimittaja — nhà báo
💬 Ví dụ câu
Toimittaja kirjoittaa lehteen.
Nhà báo viết cho tờ báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp Ví dụ khác: • toimittajan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà báo là Mannerheimintie 1. • Etsin toimittajaa. — Tôi tìm nhà báo. • toimittajat ovat kauniita. — Những nhà báo đẹp.
Xem trang chi tiết toimittaja →
📦
toimitusaika
thời gian giao hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimitusaika — thời gian giao hàng
💬 Ví dụ câu
Toimitusaika on viisi arkipäivää.
Thời gian giao hàng là năm ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimitusaika →
📦
toimitusehdot
điều kiện giao hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimitusehdot — điều kiện giao hàng
💬 Ví dụ câu
Lue toimitusehdot ennen tilausta.
Hãy đọc điều kiện giao hàng trước khi đặt hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimitusehdot →