Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
täältä
từ đây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täältä — từ đây
💬 Ví dụ câu
Täältä pääsee keskustaan.
Từ đây đến được trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?) Ví dụ khác: • Tämä on täältä. — Đây là từ đây. • täältä on tärkeä. — từ đây quan trọng.
Xem trang chi tiết täältä →
📦
tabletti
máy tính bảng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tabletti — máy tính bảng
💬 Ví dụ câu
Tämä on tabletti.
Đây là máy tính bảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen tablettia. — Tôi cần máy tính bảng. • tablettin hinta on sopiva. — Giá máy tính bảng phù hợp. • Se on tablettissa. — Nó ở trong máy tính bảng.
Xem trang chi tiết tabletti →
📦
tähti
ngôi sao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tähti — ngôi sao
💬 Ví dụ câu
Tämä on tähti.
Đây là ngôi sao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen tähtiä. — Tôi cần ngôi sao. • Se on tähtissä. — Nó ở trong ngôi sao.
Xem trang chi tiết tähti →
📦
tai
hoặc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tai — hoặc
💬 Ví dụ câu
Juotko kahvia tai teetä?
Bạn uống cà phê hay trà?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on tai. — Đây là hoặc. • tai on tärkeä. — hoặc quan trọng.
Xem trang chi tiết tai →
📦
taide
nghệ thuật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taide — nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on taide.
Đây là nghệ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen taidetta. — Tôi cần nghệ thuật. • taiden hinta on sopiva. — Giá nghệ thuật phù hợp. • Se on taidessa. — Nó ở trong nghệ thuật.
Xem trang chi tiết taide →
📦
taidenäyttely
triển lãm nghệ thuật
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taidenäyttely — triển lãm nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on uusi taidenäyttely.
Trong thành phố có một triển lãm nghệ thuật mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết taidenäyttely →
📦
taikuri
ảo thuật gia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taikuri — ảo thuật gia
💬 Ví dụ câu
Hän on taikuri.
Anh ấy là ảo thuật gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen taikuria. — Tôi cần ảo thuật gia. • Se on taikurissa. — Nó ở trong ảo thuật gia. • Tiedän taikurin hinnan. — Tôi biết giá ảo thuật gia.
Xem trang chi tiết taikuri →
📦
taitaa
có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taitaa — có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
💬 Ví dụ câu
Taitaa olla jo myöhä, minun pitää lähteä kotiin.
Có lẽ muộn rồi, tôi phải về nhà thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết taitaa →
📦
taiteilija
nghệ sĩ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taiteilija — nghệ sĩ
💬 Ví dụ câu
taiteilija on ystävällinen.
nghệ sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • taiteilijan työ on tärkeä. — Công việc của nghệ sĩ quan trọng. • Tapaan taiteilijaa huomenna. — Tôi gặp nghệ sĩ ngày mai. • Luotan taiteilijassa. — Tôi tin tưởng nghệ sĩ.
Xem trang chi tiết taiteilija →
📦
taitoluistelu
trượt băng nghệ thuật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taitoluistelu — trượt băng nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on taitoluistelu.
Đây là trượt băng nghệ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen taitoluistelua. — Tôi cần trượt băng nghệ thuật. • Se on taitoluistelussa. — Nó ở trong trượt băng nghệ thuật.
Xem trang chi tiết taitoluistelu →
📦
tajuta
nhận ra, chợt hiểu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tajuta — nhận ra, chợt hiểu
💬 Ví dụ câu
Tajusin, että olin väärässä.
Tôi nhận ra rằng mình đã sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tajuta →
📦
takaa
từ phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takaa — từ phía sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết takaa →
📦
takaisin
/ˈtɑkɑisin/
trở lại, quay lại
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
takaisin — trở lại, quay lại
💬 Ví dụ câu
Lennän takaisin Helsinkiin sunnuntaina.
Tôi bay về lại Helsinki vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết takaisin →
📦
takana
phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takana — phía sau
💬 Ví dụ câu
Puisto on talon takana.
Công viên ở sau nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Menen talon taakse. — Tôi ra sau nhà.
Xem trang chi tiết takana →
📦
takapuoli
/ˈtɑkɑpuoli/
mông
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
takapuoli — mông
💬 Ví dụ câu
Istuin liian kauan, takapuoli puutui.
Ngồi quá lâu, mông tê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết takapuoli →
📦
takia
vì, do
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takia — vì, do
💬 Ví dụ câu
Myöhästyin sateen takia.
Tôi trễ vì mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết takia →
📦
takki
áo khoác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takki — áo khoác
💬 Ví dụ câu
Puen takin päälle.
Tôi mặc áo khoác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo Ví dụ khác: • Takin hinta on 60 euroa. — Giá áo khoác là 60 euro. • takki on lähellä. — áo khoác ở gần. • Etsin takkia. — Tôi tìm áo khoác.
Xem trang chi tiết takki →
📦
taksi
taxi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taksi — taxi
💬 Ví dụ câu
Menen taksilla hotelliin.
Tôi đi taxi đến khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • Tilaan taksin. — Tôi gọi taxi. • taksi on nopea. — taxi nhanh. • Ajan taksia. — Tôi lái taxi.
Xem trang chi tiết taksi →
📦
takuu
bảo hành
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takuu — bảo hành
💬 Ví dụ câu
Puhelimella on kahden vuoden takuu.
Điện thoại có bảo hành hai năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết takuu →
📦
takuu
bảo hành
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takuu — bảo hành
💬 Ví dụ câu
Tämä on takuu.
Đây là bảo hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm Ví dụ khác: • Tarvitsen takuua. — Tôi cần bảo hành. • takuun hinta on sopiva. — Giá bảo hành phù hợp. • Se on takuussa. — Nó ở trong bảo hành.
Xem trang chi tiết takuu →