📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
selleri — cần tây
💬 Ví dụ câu
Tämä on selleri.
Đây là cần tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selleriä. — Tôi cần cần tây.
• Se on sellerissä. — Nó ở trong cần tây.
• Tiedän sellerin hinnan. — Tôi biết giá cần tây.
📦
📖 Từ gốc
sello — cello
💬 Ví dụ câu
Tämä on sello.
Đây là cello.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selloa. — Tôi cần cello.
• Se on sellossa. — Nó ở trong cello.
📦
📖 Từ gốc
selvitä — vượt qua, xoay xở được
💬 Ví dụ câu
Selvisimme vaikeasta tilanteesta.
Chúng tôi đã vượt qua tình huống khó khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
selvittää — làm rõ, giải quyết
💬 Ví dụ câu
Poliisi selvittää asiaa.
Cảnh sát đang làm rõ vụ việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seminaari — buổi hội thảo, seminar
💬 Ví dụ câu
Osallistun seminaariin ensi viikolla.
Tôi tham dự buổi hội thảo vào tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sen jälkeen — sau đó
💬 Ví dụ câu
Sen jälkeen teen aamupalaa.
Sau đó tôi làm bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on sen jälkeen. — Đây là sau đó.
• sen jälkeen on tärkeä. — sau đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sen sijaan — thay vào đó
💬 Ví dụ câu
En juo kahvia, sen sijaan juon teetä.
Tôi không uống cà phê, thay vào đó tôi uống trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
senttimetri — cm
💬 Ví dụ câu
Tämä on senttimetri.
Đây là cm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen senttimetriä. — Tôi cần cm.
• senttimetrin hinta on sopiva. — Giá cm phù hợp.
• Se on senttimetrissä. — Nó ở trong cm.
📦
📖 Từ gốc
serkku — anh/chị/em họ
💬 Ví dụ câu
Serkku asuu Oulussa.
Anh họ sống ở Oulu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• Minulla on 18 serkkua. — Tôi có 18 anh/chị em họ.
• serkun nimi on Matti. — Tên của anh/chị/em họ là Matti.
• serkulla on auto. — anh/chị/em họ có xe.
📦
📖 Từ gốc
setä — chú/bác
💬 Ví dụ câu
Sedän auto on iso.
Xe chú thì lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan sedälle. — Tôi gọi cho chú.
• setä on mukava. — chú/bác dễ thương.
• Tapaan setää huomenna. — Tôi gặp chú/bác ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
seteli — tiền giấy
💬 Ví dụ câu
Tämä on seteli.
Đây là tiền giấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan seteliä. — Tôi trả tiền giấy.
• setelin määrä on suuri. — Số lượng tiền giấy lớn.
• Tarvitsen seteliä. — Tôi cần tiền giấy.
📦
📖 Từ gốc
seuraaja — người theo dõi
💬 Ví dụ câu
Tämä on seuraaja.
Đây là người theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seuraajaa. — Tôi cần người theo dõi.
• Se on seuraajassa. — Nó ở trong người theo dõi.
📦
📖 Từ gốc
seuraaminen — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Tämä on seuraaminen.
Đây là theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seuraamista. — Tôi cần theo dõi.
• Se on seuraamisessa. — Nó ở trong theo dõi.
📦
📖 Từ gốc
seuraavaksi — tiếp theo
💬 Ví dụ câu
Seuraavaksi täytämme lomakkeen.
Tiếp theo chúng ta điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seurantakoodi — mã theo dõi đơn hàng
💬 Ví dụ câu
Sain seurantakoodin sähköpostiin.
Tôi nhận được mã theo dõi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seurata — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Voit seurata pakettia koodilla.
Bạn có thể theo dõi gói hàng bằng mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seurata — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Haluan seurata.
Tôi muốn theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seurataa. — Tôi cần theo dõi.
• Se on seuratassa. — Nó ở trong theo dõi.
• Menen seurataan. — Tôi đi đến theo dõi.
📦
📖 Từ gốc
seurustella — hẹn hò (với ai)
💬 Ví dụ câu
Anna ja Mikko seurustelevat.
Anna và Mikko đang hẹn hò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
shakki — cờ vua
💬 Ví dụ câu
Pelaan shakkia isoisän kanssa.
Tôi chơi cờ vua với ông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
shakki — cờ vua
💬 Ví dụ câu
Tämä on shakki.
Đây là cờ vua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen shakkia. — Tôi cần cờ vua.
• shakkin hinta on sopiva. — Giá cờ vua phù hợp.
• Se on shakkissa. — Nó ở trong cờ vua.