📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
säännöllisesti — đều đặn, thường kỳ
💬 Ví dụ câu
Liikun säännöllisesti.
Tôi vận động đều đặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
saappaat — ủng
💬 Ví dụ câu
Talvella käytän saappaita.
Mùa đông tôi mang ủng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• Tämä on saappaat. — Đây là ủng.
• saappaat on tärkeä. — ủng quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on saapua. — Đây là đến nơi.
• saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
saari — đảo
💬 Ví dụ câu
saari on lähellä.
đảo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• saarin osoite on keskustassa. — Địa chỉ đảo ở trung tâm.
• Olen saarissa. — Tôi ở trong đảo.
• Menen saariin. — Tôi đi vào đảo.
📦
📖 Từ gốc
saaste — ô nhiễm
💬 Ví dụ câu
Tämä on saaste.
Đây là ô nhiễm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saastea. — Tôi cần ô nhiễm.
• Se on saastessa. — Nó ở trong ô nhiễm.
📦
📖 Từ gốc
säästö — tiền tiết kiệm
💬 Ví dụ câu
Tämä on säästö.
Đây là tiền tiết kiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan säästöä. — Tôi trả tiền tiết kiệm.
• säästön määrä on suuri. — Số lượng tiền tiết kiệm lớn.
• Tarvitsen säästöä. — Tôi cần tiền tiết kiệm.
📦
📖 Từ gốc
saattaa — có thể / đưa tiễn
💬 Ví dụ câu
Hän saattaa tulla.
Anh ấy có thể sẽ đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sade — mưa
💬 Ví dụ câu
Sataa.
Trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Sateen jälkeen on kaunista. — Sau mưa thì đẹp.
• Tämä on sade. — Đây là mưa.
• Tarvitsen sadetta. — Tôi cần mưa.
📦
📖 Từ gốc
sähkö — điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on sähkö.
Đây là điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähköä. — Tôi cần điện.
• Se on sähkössä. — Nó ở trong điện.
📦
📖 Từ gốc
sähkömies — thợ điện
💬 Ví dụ câu
Hän on sähkömies.
Anh ấy là thợ điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähkömiestä. — Tôi cần thợ điện.
• Se on sähkömiesissä. — Nó ở trong thợ điện.
• Tiedän sähkömiesin hinnan. — Tôi biết giá thợ điện.
📦
📖 Từ gốc
sähköposti — email
💬 Ví dụ câu
Tämä on sähköposti.
Đây là email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähköpostia. — Tôi cần email.
• sähköpostin hinta on sopiva. — Giá email phù hợp.
• Se on sähköpostissa. — Nó ở trong email.
📦
📖 Từ gốc
sähköpostitse — qua email
💬 Ví dụ câu
Kuitti tulee sähköpostitse.
Hóa đơn sẽ được gửi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sähköpyörä — xe đạp điện
💬 Ví dụ câu
sähköpyörä on nopea.
xe đạp điện nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan sähköpyörää. — Tôi lái xe đạp điện.
• Istun sähköpyörässä. — Tôi ngồi trong xe đạp điện.
• Nousen sähköpyörään. — Tôi lên xe đạp điện.
📦
📖 Từ gốc
sähkösauna — sauna điện
💬 Ví dụ câu
Kaupunkiasunnossa meillä on sähkösauna, joka lämpenee nopeasti.
Trong căn hộ ở thành phố, chúng tôi có sauna điện nóng lên rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
säilyttää — cất giữ, bảo quản
💬 Ví dụ câu
Säilytän pyörää kellarissa.
Tôi cất xe đạp ở tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sairaala — bệnh viện
💬 Ví dụ câu
Hän on sairaalassa.
Anh ấy ở bệnh viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Menen sairaalaan. — Tôi đi đến bệnh viện.
• sairaala on lähellä. — bệnh viện ở gần.
• sairaalan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bệnh viện là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
sairaanhoitaja — y tá
💬 Ví dụ câu
Sairaanhoitaja auttaa potilasta.
Y tá giúp bệnh nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• sairaanhoitajan nimi on Matti. — Tên của y tá là Matti.
• Tapaan sairaanhoitajaa huomenna. — Tôi gặp y tá ngày mai.
• Annan sen sairaanhoitajalle. — Tôi đưa nó cho y tá.
📦
📖 Từ gốc
sairas — bị bệnh
💬 Ví dụ câu
Olen sairas.
Tôi bị bệnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Sairas lapsi on kotona. — Đứa trẻ ốm ở nhà.
• Tiedän sairaan hinnan. — Tôi biết giá bị bệnh.
• Tarvitsen sairasta. — Tôi cần bị bệnh.
📦
📖 Từ gốc
sairaus — bệnh tật
💬 Ví dụ câu
Sairaus on vakava.
Bệnh nghiêm trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tiedän sairauden hinnan. — Tôi biết giá bệnh tật.
• Tarvitsen sairautta. — Tôi cần bệnh tật.
📦
📖 Từ gốc
sairausloma — nghỉ ốm, nghỉ bệnh
💬 Ví dụ câu
Sain kolme päivää sairauslomaa.
Tôi được nghỉ ốm ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.