Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Du lịch & Đi lại

Du lịch & Đi lại

Bộ từ vựng du lịch & Đi lại thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

60 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 60 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aikaisin
/ˈɑikɑisin/
sớm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikaisin — sớm
💬 Ví dụ câu
Heräsin aikaisin aamulla.
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhään
Xem trang chi tiết aikaisin →
📦
aikataulu
/ˈɑikɑtɑulu/
lịch trình, thời gian biểu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikataulu — lịch trình, thời gian biểu
💬 Ví dụ câu
Katso aikataulu netistä.
Xem lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết aikataulu →
📦
ajoissa
/ˈɑjoisːɑ/
đúng giờ, kịp giờ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajoissa — đúng giờ, kịp giờ
💬 Ví dụ câu
Tule asemalle ajoissa.
Đến ga đúng giờ nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhässä
Xem trang chi tiết ajoissa →
📦
alue
/ˈɑlue/
khu vực, vùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết alue →
Ä
📦
äsken
/ˈæsken/
vừa nãy, lúc nãy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
äsken — vừa nãy, lúc nãy
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun äsken.
Tôi vừa kiểm tra lịch trình lúc nãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết äsken →
E
📦
ehtiä
/ˈehtiæ/
kịp giờ, đến kịp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
Xem trang chi tiết ehtiä →
📦
eka
/ˈekɑ/
thứ nhất, đầu tiên
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
eka — thứ nhất, đầu tiên
💬 Ví dụ câu
Eka juna lähtee jo kuudelta.
Chuyến tàu đầu tiên đi từ 6 giờ. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = ensimmäinen.
Xem trang chi tiết eka →
H
📦
hakea
/ˈhɑkeɑ/
lấy, đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
Xem trang chi tiết hakea →
📦
helposti
/ˈhelposti/
một cách dễ dàng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
helposti — một cách dễ dàng
💬 Ví dụ câu
Löysin paikan helposti kartalta.
Tôi tìm thấy chỗ đó dễ dàng trên bản đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết helposti →
📦
hoitaa
/ˈhoitɑː/
lo liệu, xử lý, chăm sóc
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
Xem trang chi tiết hoitaa →
📦
hytti
/ˈhytːi/
khoang, cabin (tàu/thuyền)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hytti — khoang, cabin (tàu/thuyền)
💬 Ví dụ câu
Varasimme kahden hengen hytin laivaan.
Chúng tôi đặt một cabin hai người trên tàu thủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết hytti →
J
📦
joka paikkaan
/ˈjokɑ ˈpɑikːɑːn/
đến khắp mọi nơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka paikkaan — đến khắp mọi nơi
💬 Ví dụ câu
Tästä pääsee helposti joka paikkaan.
Từ đây đi đến mọi nơi đều dễ dàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
Xem trang chi tiết joka paikkaan →
📦
joka tapauksessa
/ˈjokɑ ˈtɑpɑuksesːɑ/
dù sao đi nữa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka tapauksessa — dù sao đi nữa
💬 Ví dụ câu
Joka tapauksessa meidän täytyy ehtiä junaan.
Dù sao chúng ta cũng phải kịp lên tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
Xem trang chi tiết joka tapauksessa →
📦
jostain
/ˈjostɑin/
từ đâu đó
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
jostain — từ đâu đó
💬 Ví dụ câu
Sain liput jostain netistä.
Tôi mua được vé từ đâu đó trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = jostakin.
Xem trang chi tiết jostain →
K
📦
kansi
/ˈkɑnsi/
boong tàu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansi — boong tàu
💬 Ví dụ câu
Seisoimme kannella ja katselimme merta.
Chúng tôi đứng trên boong ngắm biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kansi →
📦
kauas
/ˈkɑuɑs/
(đi) ra xa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauas — (đi) ra xa
💬 Ví dụ câu
Älä mene liian kauas.
Đừng đi quá xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết kauas →
📦
kaukaa
/ˈkɑukɑː/
từ xa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaukaa — từ xa
💬 Ví dụ câu
Tulin tänne kaukaa.
Tôi đến đây từ nơi xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết kaukaa →
📦
kaveri
/ˈkɑveri/
bạn (bè)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaveri — bạn (bè)
💬 Ví dụ câu
Matkustan kaverin kanssa.
Tôi đi du lịch cùng bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kaveri →
📦
kelvata
/ˈkelvɑtɑ/
đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kelvata — đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
💬 Ví dụ câu
Tämä lippu kelpaa myös bussiin.
Vé này dùng được cả trên xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (kelpaan).
Xem trang chi tiết kelvata →
📦
kestää
/ˈkestæː/
kéo dài; chịu đựng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kestää — kéo dài; chịu đựng
💬 Ví dụ câu
Matka kestää kolme tuntia.
Chuyến đi kéo dài ba tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (kestän).
Xem trang chi tiết kestää →
📦
kiertoajelu
/ˈkiertoɑjelu/
chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiertoajelu — chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
💬 Ví dụ câu
Teimme kiertoajelun bussilla.
Chúng tôi đi tham quan vòng quanh bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kiertoajelu →
📦
kiire
/ˈkiːre/
sự vội vàng, gấp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiire — sự vội vàng, gấp
💬 Ví dụ câu
Minulla on kova kiire junaan.
Tôi đang rất vội để kịp tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. olla kiire = đang vội/bận.
Xem trang chi tiết kiire →
📦
kyyti
/ˈkyːti/
chuyến đi nhờ xe, cuốc xe
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kyyti — chuyến đi nhờ xe, cuốc xe
💬 Ví dụ câu
Sain kyydin asemalle.
Tôi được cho đi nhờ xe ra ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. saada kyyti
Xem trang chi tiết kyyti →
L
📦
lähelle
/ˈlæhelːe/
(đến) gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähelle — (đến) gần
💬 Ví dụ câu
Tule lähelle.
Lại gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết lähelle →
📦
läheltä
/ˈlæheltæ/
từ (chỗ) gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ (chỗ) gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết läheltä →
📦
laituri
/ˈlɑituri/
sân ga (ke ga)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laituri — sân ga (ke ga)
💬 Ví dụ câu
Odotan sinua laiturilla.
Tôi đợi bạn ở sân ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết laituri →
📦
laskeutua
/ˈlɑskeutuɑ/
hạ cánh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskeutua — hạ cánh
💬 Ví dụ câu
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (laskeudun).
Xem trang chi tiết laskeutua →
📦
lentolippu
/ˈlentolipːu/
vé máy bay
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lentolippu — vé máy bay
💬 Ví dụ câu
Lentolippu Helsingistä on halpa nyt.
Vé máy bay từ Helsinki giờ rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết lentolippu →
M
📦
majoitus
/ˈmɑjoitus/
chỗ ở, nơi lưu trú
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
majoitus — chỗ ở, nơi lưu trú
💬 Ví dụ câu
Majoitus on jo varattu.
Chỗ ở đã được đặt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết majoitus →
📦
makuuhytti
/ˈmɑkuːhytːi/
khoang giường nằm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
Xem trang chi tiết makuuhytti →
📦
matkalippu
/ˈmɑtkɑlipːu/
vé đi đường (tàu/xe)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkalippu — vé đi đường (tàu/xe)
💬 Ví dụ câu
Ostin matkalipun automaatista.
Tôi mua vé ở máy bán vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (lippu = vé)
Xem trang chi tiết matkalippu →
📦
matkavakuutus
/ˈmɑtkɑvɑkuːtus/
bảo hiểm du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkavakuutus — bảo hiểm du lịch
💬 Ví dụ câu
Otin matkavakuutuksen ennen lähtöä.
Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết matkavakuutus →
📦
matkustaminen
/ˈmɑtkustɑminen/
việc đi lại, sự du hành
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkustaminen — việc đi lại, sự du hành
💬 Ví dụ câu
Matkustaminen junalla on mukavaa.
Đi lại bằng tàu hỏa thật dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ -minen.
Xem trang chi tiết matkustaminen →
📦
meno
/ˈmeno/
lượt đi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
meno — lượt đi
💬 Ví dụ câu
Otan meno-paluulipun.
Tôi lấy vé khứ hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. meno paluu = khứ hồi
Xem trang chi tiết meno →
📦
mielellään
/ˈmielelːæːn/
một cách vui lòng, sẵn lòng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mielellään — một cách vui lòng, sẵn lòng
💬 Ví dụ câu
Lähden mielelläni mukaan.
Tôi sẵn lòng đi cùng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết mielellään →
📦
myöhään
/ˈmyøhæːn/
muộn, khuya
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhään — muộn, khuya
💬 Ví dụ câu
Tulimme perille myöhään illalla.
Chúng tôi tới nơi muộn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ aikaisin
Xem trang chi tiết myöhään →
📦
myöhässä
/ˈmyøhæsːæ/
trễ, muộn (giờ)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhässä — trễ, muộn (giờ)
💬 Ví dụ câu
Juna on myöhässä.
Tàu bị trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. olla myöhässä
Xem trang chi tiết myöhässä →
N
📦
netti
/ˈnetːi/
internet, mạng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
netti — internet, mạng
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
THÂN MẬT = internet.
Xem trang chi tiết netti →
O
📦
olla matkalla
/ˈolːɑ ˈmɑtkɑlːɑ/
đang trên đường đi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla matkalla — đang trên đường đi
💬 Ví dụ câu
Olemme matkalla pohjoiseen.
Chúng tôi đang trên đường lên phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ. (= olla reissussa)
Xem trang chi tiết olla matkalla →
📦
olla perillä
/ˈolːɑ ˈperilːæ/
đã đến nơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla perillä — đã đến nơi
💬 Ví dụ câu
Olemme jo perillä Rovaniemellä.
Chúng tôi đã đến Rovaniemi rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết olla perillä →
P
📦
päästä
/ˈpæːstæ/
đến được, tới được
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
Xem trang chi tiết päästä →
📦
pääteasema
/ˈpæːteɑsemɑ/
ga cuối
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
pääteasema — ga cuối
💬 Ví dụ câu
Helsinki on junan pääteasema.
Helsinki là ga cuối của tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết pääteasema →
📦
paluu
/ˈpɑluː/
lượt về
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
paluu — lượt về
💬 Ví dụ câu
Paluu on sunnuntaina.
Lượt về là vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết paluu →
📦
perua
/ˈperuɑ/
hủy (đặt chỗ)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
perua — hủy (đặt chỗ)
💬 Ví dụ câu
Jouduin peruuttamaan varauksen.
Tôi đành phải hủy đặt chỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (peruun). perua varaus
Xem trang chi tiết perua →
📦
peruttu
/ˈperutːu/
đã bị hủy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruttu — đã bị hủy
💬 Ví dụ câu
Lento on valitettavasti peruttu.
Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (perua).
Xem trang chi tiết peruttu →
R
📦
raide
/ˈrɑide/
đường ray
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
raide — đường ray
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee raiteelta 5.
Tàu khởi hành từ đường ray số 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết raide →
📦
ratikka
/ˈrɑtikːɑ/
tàu điện
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ratikka — tàu điện
💬 Ví dụ câu
Mennään ratikalla keskustaan.
Mình đi tàu điện vào trung tâm nhé. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = raitiovaunu.
Xem trang chi tiết ratikka →
📦
retki
/ˈretki/
chuyến đi chơi, dã ngoại
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết retki →
T
📦
takaisin
/ˈtɑkɑisin/
trở lại, quay lại
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
takaisin — trở lại, quay lại
💬 Ví dụ câu
Lennän takaisin Helsinkiin sunnuntaina.
Tôi bay về lại Helsinki vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết takaisin →
📦
tarkistaa
/ˈtɑrkistɑː/
kiểm tra (lại)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).
Xem trang chi tiết tarkistaa →
📦
tietysti
/ˈtietysti/
tất nhiên, dĩ nhiên
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietysti — tất nhiên, dĩ nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietysti tulen mukaan!
Tất nhiên tôi đi cùng rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết tietysti →
📦
tulla vastaan
/ˈtulːɑ ˈvɑstɑːn/
ra đón, tới đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết tulla vastaan →
📦
turisti
/ˈturisti/
khách du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
turisti — khách du lịch
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on paljon turisteja.
Mùa hè trong thành phố có nhiều khách du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết turisti →
V
📦
vaan
/ˈvɑːn/
chỉ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaan — chỉ
💬 Ví dụ câu
Minulla on vaan käsimatkatavara.
Tôi chỉ có hành lý xách tay. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = vain.
Xem trang chi tiết vaan →
📦
vaihto
/ˈvɑihto/
sự chuyển (chuyến/tàu)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihto — sự chuyển (chuyến/tàu)
💬 Ví dụ câu
Matkalla on yksi vaihto Tampereella.
Trên đường có một lần chuyển tàu ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vaihto →
📦
vaunu
/ˈvɑunu/
toa tàu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaunu — toa tàu
💬 Ví dụ câu
Paikkani on vaunussa 7.
Chỗ của tôi ở toa số 7.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vaunu →
📦
viisumi
/ˈviːsumi/
thị thực, visa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisumi — thị thực, visa
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko viisumin matkalle?
Bạn có cần visa cho chuyến đi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết viisumi →
📦
vuokrata
/ˈvuokrɑtɑ/
thuê, mướn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vuokrata — thuê, mướn
💬 Ví dụ câu
Vuokraamme auton kahdeksi päiväksi.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô trong hai ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (vuokraan).
Xem trang chi tiết vuokrata →