Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
👨👩👧
Gia đình
PerheBộ từ vựng gia đình thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
62 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 62 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
Ä
👨👩👧
📖 Từ gốc
äiti — mẹ
💬 Ví dụ câu
Äidin nimi on Liisa.
Tên mẹ là Liisa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Rakastan äitiä. — Tôi yêu mẹ.
• Soitan äidille. — Tôi gọi cho mẹ.
• äiti on mukava. — mẹ dễ thương.
E
👨👩👧
📖 Từ gốc
eno — cậu (anh/em trai mẹ)
💬 Ví dụ câu
Enon talo on järvellä.
Nhà cậu ở bên hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• eno on mukava. — cậu (anh/em trai mẹ) dễ thương.
• Tapaan enoa huomenna. — Tôi gặp cậu (anh/em trai mẹ) ngày mai.
• enolla on auto. — cậu (anh/em trai mẹ) có xe.
👨👩👧
📖 Từ gốc
eronnut — đã ly hôn
💬 Ví dụ câu
Hän on eronnut.
Anh ấy đã ly hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• Tämä on eronnut. — Đây là đã ly hôn.
• eronnut on tärkeä. — đã ly hôn quan trọng.
H
👨👩👧
📖 Từ gốc
halaus — cái ôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on halaus.
Đây là cái ôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen halausta. — Tôi cần cái ôm.
• Se on halausissa. — Nó ở trong cái ôm.
• Menen halausiin. — Tôi đi đến cái ôm.
👨👩👧
📖 Từ gốc
hymy — nụ cười
💬 Ví dụ câu
Tämä on hymy.
Đây là nụ cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hymyä. — Tôi cần nụ cười.
• Se on hymyssä. — Nó ở trong nụ cười.
• Menen hymyyn. — Tôi đi đến nụ cười.
I
👨👩👧
📖 Từ gốc
isä — bố
💬 Ví dụ câu
Isän auto on punainen.
Xe của bố màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan isälle. — Tôi gọi cho bố.
• Isät ovat puistossa. — Các ông bố ở công viên.
• isä on mukava. — bố dễ thương.
👨👩👧
📖 Từ gốc
isoäiti — bà
💬 Ví dụ câu
Isoäidin talo on vanha.
Nhà bà thì cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Käymme isoäidillä. — Chúng tôi ghé thăm bà.
• isoäiti on mukava. — bà dễ thương.
• Tapaan isoäitiä huomenna. — Tôi gặp bà ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
isoisä — ông
💬 Ví dụ câu
Isoisän mökki on järvellä.
Nhà gỗ của ông ở bên hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan isoisälle. — Tôi gọi cho ông.
• isoisä on mukava. — ông dễ thương.
• Tapaan isoisää huomenna. — Tôi gặp ông ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
isosisko — chị gái
💬 Ví dụ câu
Isosisko on naimisissa.
Chị gái đã kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• isosiskon nimi on Matti. — Tên của chị gái là Matti.
• Tapaan isosiskoa huomenna. — Tôi gặp chị gái ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
isoveli — anh trai
💬 Ví dụ câu
Isoveli asuu Turussa.
Anh trai sống ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• isoveljen nimi on Matti. — Tên của anh trai là Matti.
• Tapaan isoveljeä huomenna. — Tôi gặp anh trai ngày mai.
• isoveljellä on auto. — anh trai có xe.
K
👨👩👧
📖 Từ gốc
kättely — bắt tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on kättely.
Đây là bắt tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kättelyä. — Tôi cần bắt tay.
• Se on kättelyssä. — Nó ở trong bắt tay.
• Menen kättelyyn. — Tôi đi đến bắt tay.
👨👩👧
📖 Từ gốc
kaunis — đẹp
💬 Ví dụ câu
Talo on kaunis.
Ngôi nhà đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Kauniin talon edessä on puisto. — Trước ngôi nhà đẹp có công viên.
• Tänään on kaunis ilma. — Hôm nay thời tiết đẹp.
• Tarvitsen kaunista. — Tôi cần đẹp.
👨👩👧
📖 Từ gốc
kihloissa — đã đính hôn
💬 Ví dụ câu
He ovat kihloissa.
Họ đã đính hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• Tämä on kihloissa. — Đây là đã đính hôn.
• kihloissa on tärkeä. — đã đính hôn quan trọng.
👨👩👧
📖 Từ gốc
Kiitos! — Cảm ơn!
💬 Ví dụ câu
Kiitos paljon avusta!
Cảm ơn nhiều vì sự giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Kiitos! on tärkeä. — Cảm ơn! quan trọng.
• Missä Kiitos! on? — Cảm ơn! ở đâu?
👨👩👧
📖 Từ gốc
komea — đẹp trai
💬 Ví dụ câu
Hän on komea mies.
Anh ấy là người đàn ông đẹp trai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Komean miehen nimi on Alex. — Tên người đàn ông đẹp trai là Alex.
• Tarvitsen komeaa. — Tôi cần đẹp trai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
kortti — thiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on kortti.
Đây là thiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korttia. — Tôi cần thiệp.
• Se on korttissa. — Nó ở trong thiệp.
• Menen korttiin. — Tôi đi đến thiệp.
👨👩👧
📖 Từ gốc
kunnioitus — sự tôn trọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kunnioitus.
Đây là sự tôn trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kunnioitusta. — Tôi cần sự tôn trọng.
• Se on kunnioitusissa. — Nó ở trong sự tôn trọng.
• Menen kunnioitusiin. — Tôi đi đến sự tôn trọng.
👨👩👧
📖 Từ gốc
kutsu — lời mời
💬 Ví dụ câu
Tämä on kutsu.
Đây là lời mời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kutsua. — Tôi cần lời mời.
• Se on kutsussa. — Nó ở trong lời mời.
• Menen kutsuun. — Tôi đi đến lời mời.
L
👨👩👧
📖 Từ gốc
lahja — quà tặng
💬 Ví dụ câu
Tämä on lahja.
Đây là quà tặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lahjaa. — Tôi cần quà tặng.
• Se on lahjassa. — Nó ở trong quà tặng.
• Menen lahjaan. — Tôi đi đến quà tặng.
👨👩👧
📖 Từ gốc
lapsi — con
💬 Ví dụ câu
Lapsen nimi on Emma.
Tên đứa trẻ là Emma.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Meillä on kaksi lasta. — Chúng tôi có hai con.
• Annan lapselle jäätelön. — Tôi cho đứa trẻ kem.
• lapsi on mukava. — con dễ thương.
👨👩👧
📖 Từ gốc
leski — góa
💬 Ví dụ câu
Hän on leski.
Cô ấy là góa phụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• Tiedän lesken hinnan. — Tôi biết giá góa.
• Tarvitsen leskeä. — Tôi cần góa.
👨👩👧
📖 Từ gốc
lupaus — lời hứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on lupaus.
Đây là lời hứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lupausta. — Tôi cần lời hứa.
• Se on lupausissa. — Nó ở trong lời hứa.
• Menen lupausiin. — Tôi đi đến lời hứa.
👨👩👧
📖 Từ gốc
lyhyt — thấp/ngắn
💬 Ví dụ câu
Matka on lyhyt.
Chuyến đi ngắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Hän on lyhyt. — Cô ấy thấp.
• Tiedän lyhyen hinnan. — Tôi biết giá thấp/ngắn.
• Tarvitsen lyhyttä. — Tôi cần thấp/ngắn.
👨👩👧
📖 Từ gốc
lyhyt tukka — tóc ngắn
💬 Ví dụ câu
Minulla on lyhyt tukka.
Tôi có tóc ngắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• lyhyt tukka on tärkeä. — tóc ngắn quan trọng.
• Missä lyhyt tukka on? — tóc ngắn ở đâu?
M
👨👩👧
📖 Từ gốc
mies — chồng
💬 Ví dụ câu
Miehen nimi on Veijo.
Tên chồng là Veijo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Miehet pelaavat jääkiekkoa. — Các ông chơi khúc côn cầu.
• mies on mukava. — chồng dễ thương.
• Tapaan miestä huomenna. — Tôi gặp chồng ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
mummi — bà (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Käymme mummilla.
Chúng tôi thăm bà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• mummi on mukava. — bà (thân mật) dễ thương.
• mummin nimi on Matti. — Tên của bà (thân mật) là Matti.
• Tapaan mummia huomenna. — Tôi gặp bà (thân mật) ngày mai.
N
👨👩👧
📖 Từ gốc
naimisissa — đã kết hôn
💬 Ví dụ câu
Olen naimisissa.
Tôi đã kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Hän on naimisissa Veikon kanssa. — Cô ấy kết hôn với Veijo.
O
👨👩👧
📖 Từ gốc
onnittelut — lời chúc mừng
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat onnittelut.
Đây là lời chúc mừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnittelutta. — Tôi cần lời chúc mừng.
• Se on onnittelutissa. — Nó ở trong lời chúc mừng.
• Menen onnittelutiin. — Tôi đi đến lời chúc mừng.
P
👨👩👧
📖 Từ gốc
perhe — gia đình
💬 Ví dụ câu
Minulla on iso perhe.
Tôi có gia đình lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• Perheen kanssa. — Cùng với gia đình.
• Tapaan perhettä huomenna. — Tôi gặp gia đình ngày mai.
• Luotan perheessä. — Tôi tin tưởng gia đình.
👨👩👧
📖 Từ gốc
pikkusisko — em gái
💬 Ví dụ câu
Pikkusisko opiskelee yliopistossa.
Em gái học ở đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• pikkusiskon nimi on Matti. — Tên của em gái là Matti.
• Tapaan pikkusiskoa huomenna. — Tôi gặp em gái ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
pikkuveli — em trai
💬 Ví dụ câu
Pikkuveli on 5-vuotias.
Em trai 5 tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• pikkuveljen nimi on Matti. — Tên của em trai là Matti.
• Tapaan pikkuveljeä huomenna. — Tôi gặp em trai ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
pitkä — cao/dài
💬 Ví dụ câu
Hän on pitkä.
Anh ấy cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Pitkän matkan jälkeen olen väsynyt. — Sau chuyến đi dài, tôi mệt.
• Tämä tie on pitkä. — Con đường này dài.
• Tarvitsen pitkää. — Tôi cần cao/dài.
👨👩👧
📖 Từ gốc
pitkä tukka — tóc dài
💬 Ví dụ câu
Hänellä on pitkä tukka.
Cô ấy có tóc dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• pitkä tukka on tärkeä. — tóc dài quan trọng.
• Missä pitkä tukka on? — tóc dài ở đâu?
👨👩👧
📖 Từ gốc
poika — con trai
💬 Ví dụ câu
Pojan nimi on Kalle.
Tên con trai là Kalle.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Meillä on yksi poika. — Chúng tôi có một con trai.
• Pojat pelaavat jalkapalloa. — Các con trai chơi bóng đá.
• Tapaan poikaa huomenna. — Tôi gặp con trai ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
poikaystävä — bạn trai
💬 Ví dụ câu
Minun poikaystävä on suomalainen.
Bạn trai tôi là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• poikaystävän nimi on Matti. — Tên của bạn trai là Matti.
• Tapaan poikaystävää huomenna. — Tôi gặp bạn trai ngày mai.
R
👨👩👧
📖 Từ gốc
riita — cãi nhau
💬 Ví dụ câu
Tämä on riita.
Đây là cãi nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen riitaa. — Tôi cần cãi nhau.
• Se on riitassa. — Nó ở trong cãi nhau.
• Menen riitaan. — Tôi đi đến cãi nhau.
S
👨👩👧
📖 Từ gốc
serkku — anh/chị/em họ
💬 Ví dụ câu
Serkku asuu Oulussa.
Anh họ sống ở Oulu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• Minulla on 18 serkkua. — Tôi có 18 anh/chị em họ.
• serkun nimi on Matti. — Tên của anh/chị/em họ là Matti.
• serkulla on auto. — anh/chị/em họ có xe.
👨👩👧
📖 Từ gốc
setä — chú/bác
💬 Ví dụ câu
Sedän auto on iso.
Xe chú thì lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan sedälle. — Tôi gọi cho chú.
• setä on mukava. — chú/bác dễ thương.
• Tapaan setää huomenna. — Tôi gặp chú/bác ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
sinkku — độc thân
💬 Ví dụ câu
Olen sinkku.
Tôi độc thân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Alex on nyt sinkku. — Alex bây giờ độc thân.
• Tiedän sinkun hinnan. — Tôi biết giá độc thân.
• Tarvitsen sinkkua. — Tôi cần độc thân.
👨👩👧
📖 Từ gốc
sisko — chị/em gái
💬 Ví dụ câu
Siskon asunto on Turussa.
Căn hộ chị gái ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan siskolle. — Tôi gọi cho chị gái.
• sisko on mukava. — chị/em gái dễ thương.
• Tapaan siskoa huomenna. — Tôi gặp chị/em gái ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
sopimus — thỏa thuận
💬 Ví dụ câu
Tämä on sopimus.
Đây là thỏa thuận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sopimusta. — Tôi cần thỏa thuận.
• Se on sopimusissa. — Nó ở trong thỏa thuận.
• Menen sopimusiin. — Tôi đi đến thỏa thuận.
👨👩👧
📖 Từ gốc
sovinto — hòa giải
💬 Ví dụ câu
Tämä on sovinto.
Đây là hòa giải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sovintoa. — Tôi cần hòa giải.
• Se on sovintossa. — Nó ở trong hòa giải.
• Menen sovintoon. — Tôi đi đến hòa giải.
👨👩👧
📖 Từ gốc
suku — họ hàng
💬 Ví dụ câu
Minulla on iso suku.
Tôi có họ hàng lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• Tiedän suvun hinnan. — Tôi biết giá họ hàng.
• Tarvitsen sukua. — Tôi cần họ hàng.
• Se on suvussa. — Nó ở trong họ hàng.
T
👨👩👧
📖 Từ gốc
täti — dì/cô
💬 Ví dụ câu
Tädin talo on Tampereella.
Nhà dì ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Käymme tädillä. — Chúng tôi ghé thăm dì.
• täti on mukava. — dì/cô dễ thương.
• Tapaan tätiä huomenna. — Tôi gặp dì/cô ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
tervehdys — lời chào
💬 Ví dụ câu
Tämä on tervehdys.
Đây là lời chào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tervehdystä. — Tôi cần lời chào.
• Se on tervehdysissä. — Nó ở trong lời chào.
• Menen tervehdysiin. — Tôi đi đến lời chào.
👨👩👧
📖 Từ gốc
tuki — sự hỗ trợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuki.
Đây là sự hỗ trợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tukia. — Tôi cần sự hỗ trợ.
• Se on tukissa. — Nó ở trong sự hỗ trợ.
• Menen tukiin. — Tôi đi đến sự hỗ trợ.
👨👩👧
📖 Từ gốc
tytär — con gái (của ai)
💬 Ví dụ câu
Tyttären nimi on Julia.
Tên con gái là Julia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• tytär on mukava. — con gái (của ai) dễ thương.
• Tapaan tytärtä huomenna. — Tôi gặp con gái (của ai) ngày mai.
• tyttäret ovat mukavia. — Những con gái (của ai) dễ thương.
👨👩👧
📖 Từ gốc
tyttö — con gái
💬 Ví dụ câu
Tytön nimi on Julia.
Tên con gái là Julia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Näen tytön kadulla. — Tôi thấy con gái trên phố.
• tyttö on mukava. — con gái dễ thương.
• Tapaan tyttöä huomenna. — Tôi gặp con gái ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
tyttöystävä — bạn gái
💬 Ví dụ câu
Pedron tyttöystävä on Hanna.
Bạn gái của Pedro là Hanna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• tyttöystävän nimi on Matti. — Tên của bạn gái là Matti.
• Tapaan tyttöystävää huomenna. — Tôi gặp bạn gái ngày mai.
U
👨👩👧
📖 Từ gốc
ukki — ông (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Ukilla on mökki.
Ông có nhà gỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• ukki on mukava. — ông (thân mật) dễ thương.
• ukin nimi on Matti. — Tên của ông (thân mật) là Matti.
• Tapaan ukkia huomenna. — Tôi gặp ông (thân mật) ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
uusperhe — gia đình tái hôn
💬 Ví dụ câu
Meillä on uusperhe.
Chúng tôi có gia đình tái hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• uusperheen nimi on Matti. — Tên của gia đình tái hôn là Matti.
• Luotan uusperheessä. — Tôi tin tưởng gia đình tái hôn.
V
👨👩👧
📖 Từ gốc
vaimo — vợ
💬 Ví dụ câu
Vaimon nimi on Tuula.
Tên vợ là Tuula.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Ostan lahjan vaimolle. — Tôi mua quà cho vợ.
• vaimo on mukava. — vợ dễ thương.
• Tapaan vaimoa huomenna. — Tôi gặp vợ ngày mai.
👨👩👧
📖 Từ gốc
vauva — em bé
💬 Ví dụ câu
Vauva nukkuu.
Em bé ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• vauvan nimi on Matti. — Tên của em bé là Matti.
• Tapaan vauvaa huomenna. — Tôi gặp em bé ngày mai.
• vauvat ovat mukavia. — Những em bé dễ thương.
👨👩👧
📖 Từ gốc
veli — anh/em trai
💬 Ví dụ câu
Veljen nimi on Mikko.
Tên anh trai là Mikko.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan veljelle. — Tôi gọi cho anh trai.
• veli on mukava. — anh/em trai dễ thương.
• Tapaan veljeä huomenna. — Tôi gặp anh/em trai ngày mai.
Y
👨👩👧
📖 Từ gốc
yhteistyö — hợp tác
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhteistyö.
Đây là hợp tác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhteistyöä. — Tôi cần hợp tác.
• Se on yhteistyössä. — Nó ở trong hợp tác.
• Menen yhteistyöön. — Tôi đi đến hợp tác.
👨👩👧
📖 Từ gốc
yksinhuoltaja — cha/mẹ đơn thân
💬 Ví dụ câu
Hän on yksinhuoltaja.
Cô ấy là mẹ đơn thân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• yksinhuoltajan nimi on Matti. — Tên của cha/mẹ đơn thân là Matti.
• yksinhuoltajat ovat mukavia. — Những cha/mẹ đơn thân dễ thương.
👨👩👧
📖 Từ gốc
ystävyys — tình bạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ystävyys.
Đây là tình bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ystävyystä. — Tôi cần tình bạn.
• Se on ystävyysissä. — Nó ở trong tình bạn.
• Menen ystävyysiin. — Tôi đi đến tình bạn.