Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
👨👩👧
Lời chào & Xã giao
Mục con Lời chào & Xã giao thuộc chủ đề Gia đình — 17 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
17 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 17 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
👨👩👧
📖 Từ gốc
halaus — cái ôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on halaus.
Đây là cái ôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen halausta. — Tôi cần cái ôm.
• Se on halausissa. — Nó ở trong cái ôm.
• Menen halausiin. — Tôi đi đến cái ôm.
👨👩👧
📖 Từ gốc
hymy — nụ cười
💬 Ví dụ câu
Tämä on hymy.
Đây là nụ cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hymyä. — Tôi cần nụ cười.
• Se on hymyssä. — Nó ở trong nụ cười.
• Menen hymyyn. — Tôi đi đến nụ cười.
K
👨👩👧
📖 Từ gốc
kättely — bắt tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on kättely.
Đây là bắt tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kättelyä. — Tôi cần bắt tay.
• Se on kättelyssä. — Nó ở trong bắt tay.
• Menen kättelyyn. — Tôi đi đến bắt tay.
👨👩👧
📖 Từ gốc
kortti — thiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on kortti.
Đây là thiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korttia. — Tôi cần thiệp.
• Se on korttissa. — Nó ở trong thiệp.
• Menen korttiin. — Tôi đi đến thiệp.
👨👩👧
📖 Từ gốc
kunnioitus — sự tôn trọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kunnioitus.
Đây là sự tôn trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kunnioitusta. — Tôi cần sự tôn trọng.
• Se on kunnioitusissa. — Nó ở trong sự tôn trọng.
• Menen kunnioitusiin. — Tôi đi đến sự tôn trọng.
👨👩👧
📖 Từ gốc
kutsu — lời mời
💬 Ví dụ câu
Tämä on kutsu.
Đây là lời mời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kutsua. — Tôi cần lời mời.
• Se on kutsussa. — Nó ở trong lời mời.
• Menen kutsuun. — Tôi đi đến lời mời.
L
👨👩👧
📖 Từ gốc
lahja — quà tặng
💬 Ví dụ câu
Tämä on lahja.
Đây là quà tặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lahjaa. — Tôi cần quà tặng.
• Se on lahjassa. — Nó ở trong quà tặng.
• Menen lahjaan. — Tôi đi đến quà tặng.
👨👩👧
📖 Từ gốc
lupaus — lời hứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on lupaus.
Đây là lời hứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lupausta. — Tôi cần lời hứa.
• Se on lupausissa. — Nó ở trong lời hứa.
• Menen lupausiin. — Tôi đi đến lời hứa.
O
👨👩👧
📖 Từ gốc
onnittelut — lời chúc mừng
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat onnittelut.
Đây là lời chúc mừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnittelutta. — Tôi cần lời chúc mừng.
• Se on onnittelutissa. — Nó ở trong lời chúc mừng.
• Menen onnittelutiin. — Tôi đi đến lời chúc mừng.
R
👨👩👧
📖 Từ gốc
riita — cãi nhau
💬 Ví dụ câu
Tämä on riita.
Đây là cãi nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen riitaa. — Tôi cần cãi nhau.
• Se on riitassa. — Nó ở trong cãi nhau.
• Menen riitaan. — Tôi đi đến cãi nhau.
S
👨👩👧
📖 Từ gốc
sopimus — thỏa thuận
💬 Ví dụ câu
Tämä on sopimus.
Đây là thỏa thuận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sopimusta. — Tôi cần thỏa thuận.
• Se on sopimusissa. — Nó ở trong thỏa thuận.
• Menen sopimusiin. — Tôi đi đến thỏa thuận.
👨👩👧
📖 Từ gốc
sovinto — hòa giải
💬 Ví dụ câu
Tämä on sovinto.
Đây là hòa giải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sovintoa. — Tôi cần hòa giải.
• Se on sovintossa. — Nó ở trong hòa giải.
• Menen sovintoon. — Tôi đi đến hòa giải.
T
👨👩👧
📖 Từ gốc
tervehdys — lời chào
💬 Ví dụ câu
Tämä on tervehdys.
Đây là lời chào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tervehdystä. — Tôi cần lời chào.
• Se on tervehdysissä. — Nó ở trong lời chào.
• Menen tervehdysiin. — Tôi đi đến lời chào.
👨👩👧
📖 Từ gốc
tuki — sự hỗ trợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuki.
Đây là sự hỗ trợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tukia. — Tôi cần sự hỗ trợ.
• Se on tukissa. — Nó ở trong sự hỗ trợ.
• Menen tukiin. — Tôi đi đến sự hỗ trợ.
Y
👨👩👧
📖 Từ gốc
yhteistyö — hợp tác
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhteistyö.
Đây là hợp tác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhteistyöä. — Tôi cần hợp tác.
• Se on yhteistyössä. — Nó ở trong hợp tác.
• Menen yhteistyöön. — Tôi đi đến hợp tác.
👨👩👧
📖 Từ gốc
ystävyys — tình bạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ystävyys.
Đây là tình bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ystävyystä. — Tôi cần tình bạn.
• Se on ystävyysissä. — Nó ở trong tình bạn.
• Menen ystävyysiin. — Tôi đi đến tình bạn.