Bỏ qua đến nội dung

kortti

thiệp
👨‍👩‍👧‍👦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on kortti.
Đây là thiệp.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ kortti kortit là thiệp (chủ ngữ)
Genetiivicủa kortin korttien của thiệp
Partitiivimột phần korttia kortteja một phần / chưa xác định: thiệp
Inessiiviở trong kortissa korteissa ở trong thiệp
Elatiivira khỏi kortista korteista từ trong thiệp ra
Illatiivivào trong korttiin kortteihin vào trong thiệp
Adessiiviở trên kortilla korteilla ở trên / tại thiệp
Ablatiivitừ trên kortilta korteilta từ thiệp (rời khỏi)
Allatiivilên/cho kortille korteille đến / cho thiệp
Essiivivới tư cách korttina kortteina với tư cách là thiệp
Translatiivitrở thành kortiksi korteiksi trở thành thiệp
Abessiivikhông có kortitta korteitta không có thiệp