Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏙
Thành phố & Địa điểm
KaupunkiBộ từ vựng thành phố & Địa điểm thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
91 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 91 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🏙
📖 Từ gốc
ajaa — lái xe
💬 Ví dụ câu
Ajan autolla töihin.
Tôi lái xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Hän ajaa liian nopeasti. — Anh ấy lái quá nhanh.
• Älä aja humalassa! — Đừng lái xe khi say!
🏙
📖 Từ gốc
ajaa partaa — cạo râu
💬 Ví dụ câu
Ajan parran aamulla.
Tôi cạo râu vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ajaa partaaa. — Tôi cần cạo râu.
• Se on ajaa partaassa. — Nó ở trong cạo râu.
• Menen ajaa partaaan. — Tôi đi đến cạo râu.
🏙
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Minulla on ajokortti.
Tôi có bằng lái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Näytä ajokortti. — Cho xem bằng lái.
• Haen ajokorttia. — Tôi đang thi bằng lái.
🏙
📖 Từ gốc
alikulku — hầm chui
💬 Ví dụ câu
Mene alikulun kautta.
Đi qua hầm chui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Alikulku on turvallinen. — Hầm chui an toàn.
🏙
📖 Từ gốc
apteekki — hiệu thuốc
💬 Ví dụ câu
Ostan lääkettä apteekista.
Tôi mua thuốc từ nhà thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Menen apteekkiin. — Tôi đi đến nhà thuốc.
• apteekki on lähellä. — hiệu thuốc ở gần.
• apteekin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ hiệu thuốc là Mannerheimintie 1.
B
🏙
📖 Từ gốc
baari — quán bar
💬 Ví dụ câu
Menemme baariin.
Chúng tôi đi bar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• baari on lähellä. — quán bar ở gần.
• baarin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ quán bar là Mannerheimintie 1.
• Olen baarissa. — Tôi ở trong quán bar.
🏙
📖 Từ gốc
bussipysäkki — trạm xe buýt
💬 Ví dụ câu
Odotan bussipysäkillä.
Tôi đợi ở trạm xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussipysäkki on tuolla. — Trạm xe buýt ở kia.
• Mene bussipysäkille. — Đi đến trạm xe buýt.
E
🏙
📖 Từ gốc
edessä — phía trước
💬 Ví dụ câu
Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen talon eteen. — Tôi ra trước nhà.
• Tulen talon edestä. — Tôi đến từ trước nhà.
🏙
📖 Từ gốc
eläintarha — vườn thú
💬 Ví dụ câu
Käymme eläintarhassa.
Chúng tôi đi sở thú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• eläintarha on lähellä. — vườn thú ở gần.
• eläintarhan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ vườn thú là Mannerheimintie 1.
• Etsin eläintarhaa. — Tôi tìm vườn thú.
🏙
📖 Từ gốc
elokuvateatteri — rạp phim
💬 Ví dụ câu
Menemme elokuvateatteriin.
Chúng tôi đi rạp phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• elokuvateatteri on lähellä. — rạp phim ở gần.
• elokuvateatterin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ rạp phim là Mannerheimintie 1.
• Olen elokuvateatterissa. — Tôi ở trong rạp phim.
🏙
📖 Từ gốc
etelä — phía nam
💬 Ví dụ câu
Helsinki on etelässä.
Helsinki ở phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Muutan etelään. — Tôi chuyển về phía nam.
H
🏙
📖 Từ gốc
hautausmaa — nghĩa trang
💬 Ví dụ câu
Tämä on hautausmaa.
Đây là nghĩa trang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hautausmaaa. — Tôi cần nghĩa trang.
• Se on hautausmaassa. — Nó ở trong nghĩa trang.
• Tiedän hautausmaan hinnan. — Tôi biết giá nghĩa trang.
🏙
📖 Từ gốc
huvipuisto — công viên giải trí
💬 Ví dụ câu
Lapset menevät huvipuistoon.
Trẻ em đi công viên giải trí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• huvipuisto on mukava. — công viên giải trí dễ thương.
• huvipuiston nimi on Matti. — Tên của công viên giải trí là Matti.
• Tapaan huvipuistoa huomenna. — Tôi gặp công viên giải trí ngày mai.
I
🏙
📖 Từ gốc
itä — phía đông
💬 Ví dụ câu
Joensuu on idässä.
Joensuu ở phía đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aurinko nousee idästä. — Mặt trời mọc từ phía đông.
J
🏙
📖 Từ gốc
jäähalli — sân băng
💬 Ví dụ câu
Tämä on jäähalli.
Đây là sân băng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jäähallia. — Tôi cần sân băng.
• Se on jäähallissa. — Nó ở trong sân băng.
• jäähallin maku on hyvä. — Vị của sân băng ngon.
🏙
📖 Từ gốc
jalkakäytävä — vỉa hè
💬 Ví dụ câu
Kävele jalkakäytävällä.
Đi bộ trên vỉa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Älä pyöräile jalkakäytävällä. — Đừng đạp xe trên vỉa hè.
K
🏙
📖 Từ gốc
käänny oikealle — rẽ phải
💬 Ví dụ câu
Käänny oikealle seuraavasta risteyksestä.
Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käänny oikealle kirkon jälkeen. — Rẽ phải sau nhà thờ.
🏙
📖 Từ gốc
käänny vasemmalle — rẽ trái
💬 Ví dụ câu
Käänny vasemmalle risteyksessä.
Rẽ trái ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käänny vasemmalle liikennevaloista. — Rẽ trái ở đèn giao thông.
🏙
📖 Từ gốc
kääntyä — rẽ/quẹo
💬 Ví dụ câu
Haluan kääntyä.
Tôi muốn quay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käännyin väärään suuntaan. — Tôi rẽ nhầm hướng.
🏙
📖 Từ gốc
kahvila — quán cà phê
💬 Ví dụ câu
Juomme kahvia kahvilassa.
Chúng tôi uống cà phê ở quán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Mennään kahvilaan! — Đi đến quán cà phê!
• kahvila on hyvää. — quán cà phê ngon.
• kahvilan maku on hyvä. — Vị của quán cà phê ngon.
🏙
📖 Từ gốc
kaista — làn đường
💬 Ví dụ câu
Vaihda kaistaa.
Đổi làn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pysy omalla kaistalla. — Giữ làn của mình.
🏙
📖 Từ gốc
kasarmi — doanh trại
💬 Ví dụ câu
Tämä on kasarmi.
Đây là doanh trại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasarmia. — Tôi cần doanh trại.
• Se on kasarmissa. — Nó ở trong doanh trại.
• kasarmin nimi on Matti. — Tên của doanh trại là Matti.
🏙
📖 Từ gốc
katuvalo — đèn đường
💬 Ví dụ câu
Katuvalot syttyvät illalla.
Đèn đường bật vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Katuvalo ei toimi. — Đèn đường không hoạt động.
🏙
📖 Từ gốc
kauppahalli — chợ thực phẩm
💬 Ví dụ câu
Ostan kalaa kauppahallista.
Tôi mua cá ở chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• kauppahalli on lähellä. — chợ thực phẩm ở gần.
• kauppahallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chợ thực phẩm là Mannerheimintie 1.
• Olen kauppahallissa. — Tôi ở trong chợ thực phẩm.
🏙
📖 Từ gốc
kauppakeskus — trung tâm thương mại
💬 Ví dụ câu
Kauppakeskuksessa on monta kauppaa.
Trung tâm thương mại có nhiều cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Tämä on kauppakeskus. — Đây là trung tâm thương mại.
• Tiedän kauppakeskuksen hinnan. — Tôi biết giá trung tâm thương mại.
🏙
📖 Từ gốc
kaupungintalo — tòa thị chính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaupungintalo.
Đây là tòa thị chính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaupungintaloa. — Tôi cần tòa thị chính.
• Se on kaupungintalossa. — Nó ở trong tòa thị chính.
• Tiedän kaupungintalon hinnan. — Tôi biết giá tòa thị chính.
🏙
📖 Từ gốc
keskellä — ở giữa/trung tâm
💬 Ví dụ câu
Tori on keskellä kaupunkia.
Chợ ở giữa thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen keskelle huonetta. — Tôi đi vào giữa phòng.
🏙
📖 Từ gốc
kiertotie — đường vòng
💬 Ví dụ câu
Käytä kiertotietä.
Dùng đường vòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Kiertotie on pidempi. — Đường vòng dài hơn.
🏙
📖 Từ gốc
kirjasto — thư viện
💬 Ví dụ câu
Luen kirjastossa.
Tôi đọc ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• Menen kirjastoon. — Tôi đi đến thư viện.
• kirjasto on lähellä. — thư viện ở gần.
• kirjaston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thư viện là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
kirkko — nhà thờ
💬 Ví dụ câu
Kirkko on kaupungin keskustassa.
Nhà thờ ở trung tâm thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• kirkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ là Mannerheimintie 1.
• Etsin kirkkoa. — Tôi tìm nhà thờ.
• Olen kirkossa. — Tôi ở trong nhà thờ.
🏙
📖 Từ gốc
kohti — về phía/hướng tới
💬 Ví dụ câu
Aja kohti keskustaa.
Lái về phía trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Kävelen koulua kohti. — Tôi đi bộ về phía trường.
🏙
📖 Từ gốc
kolari — va chạm
💬 Ví dụ câu
Tiellä on kolari.
Trên đường có va chạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Jouduin kolariin. — Tôi bị tai nạn xe.
🏙
📖 Từ gốc
kolmihaaratie — ngã ba
💬 Ví dụ câu
Käänny kolmihaaratiessä vasemmalle.
Rẽ trái ở ngã ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
🏙
📖 Từ gốc
konserttisali — nhà hòa nhạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on konserttisali.
Đây là nhà hòa nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konserttisalia. — Tôi cần nhà hòa nhạc.
• Se on konserttisalissa. — Nó ở trong nhà hòa nhạc.
• konserttisalin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hòa nhạc là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
konttori — văn phòng
💬 Ví dụ câu
Tämä on konttori.
Đây là văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konttoria. — Tôi cần văn phòng.
• Se on konttorissa. — Nó ở trong văn phòng.
• konttorin maku on hyvä. — Vị của văn phòng ngon.
🏙
📖 Từ gốc
koulu — trường
💬 Ví dụ câu
Kalle menee kouluun.
Kalle đi đến trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Olen koulussa. — Tôi đang ở trường.
• Tulen koulusta. — Tôi đi từ trường về.
• koulu on lähellä. — trường ở gần.
🏙
📖 Từ gốc
kylpylä — spa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kylpylä.
Đây là spa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kylpylää. — Tôi cần spa.
• Se on kylpylässä. — Nó ở trong spa.
• Tiedän kylpylän hinnan. — Tôi biết giá spa.
L
🏙
📖 Từ gốc
länsi — phía tây
💬 Ví dụ câu
Turku on lännessä.
Turku ở phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aurinko laskee länteen. — Mặt trời lặn về phía tây.
🏙
📖 Từ gốc
leikkipuisto — sân chơi trẻ em
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät leikkipuistossa.
Trẻ em chơi ở sân chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• leikkipuisto on mukava. — sân chơi trẻ em dễ thương.
• leikkipuiston nimi on Matti. — Tên của sân chơi trẻ em là Matti.
🏙
📖 Từ gốc
lentoasema — sân bay
💬 Ví dụ câu
Olen lentoasemalla.
Tôi ở sân bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• lentoasema on lähellä. — sân bay ở gần.
• lentoaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân bay là Mannerheimintie 1.
• Etsin lentoasemaa. — Tôi tìm sân bay.
🏙
📖 Từ gốc
liikennemerkki — biển báo giao thông
💬 Ví dụ câu
Katso liikennemerkkiä!
Nhìn biển báo!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Liikennemerkin mukaan nopeusrajoitus on 40. — Theo biển báo, giới hạn tốc độ là 40.
🏙
📖 Từ gốc
liikerakennus — tòa nhà thương mại
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikerakennus.
Đây là tòa nhà thương mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikerakennusta. — Tôi cần tòa nhà thương mại.
• Se on liikerakennusissa. — Nó ở trong tòa nhà thương mại.
• liikerakennusin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ tòa nhà thương mại là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
linja-autoasema — bến xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi lähtee linja-autoasemalta.
Xe buýt khởi hành từ bến xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Matkustan linja-autoasemalle. — Tôi đi đến bến xe.
🏙
📖 Từ gốc
linna — lâu đài
💬 Ví dụ câu
Linna on vanha ja kaunis.
Lâu đài cổ và đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tiedän linnan hinnan. — Tôi biết giá lâu đài.
• Tarvitsen linnaa. — Tôi cần lâu đài.
• Se on linnassa. — Nó ở trong lâu đài.
M
🏙
📖 Từ gốc
metroasema — ga metro
💬 Ví dụ câu
Metroasema on lähellä.
Nhà ga metro gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• metroaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga metro là Mannerheimintie 1.
• metroasemalla on hyvä sijainti. — ga metro có vị trí tốt.
🏙
📖 Từ gốc
moskeija — nhà thờ Hồi giáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on moskeija.
Đây là nhà thờ Hồi giáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moskeijaa. — Tôi cần nhà thờ Hồi giáo.
• Se on moskeijassa. — Nó ở trong nhà thờ Hồi giáo.
• moskeijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ Hồi giáo là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
museo — bảo tàng
💬 Ví dụ câu
Käymme museossa.
Chúng tôi đi bảo tàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• Museo on auki tiistaisin. — Bảo tàng mở cửa thứ ba.
• museon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bảo tàng là Mannerheimintie 1.
• Etsin museota. — Tôi tìm bảo tàng.
N
🏙
📖 Từ gốc
nopeusrajoitus — giới hạn tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeusrajoitus.
Đây là giới hạn tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Ylitit nopeusrajoituksen. — Bạn vượt tốc độ.
O
🏙
📖 Từ gốc
ohi — ngang qua
💬 Ví dụ câu
Aja kirkon ohi.
Đi ngang qua nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi ajoi pysäkin ohi. — Xe buýt đi qua trạm.
🏙
📖 Từ gốc
ohittaa — vượt (xe)
💬 Ví dụ câu
Älä ohita tässä!
Đừng vượt ở đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Ohittaminen kielletty. — Cấm vượt.
🏙
📖 Từ gốc
oikeustalo — tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeustalo.
Đây là tòa án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oikeustaloa. — Tôi cần tòa án.
• Se on oikeustalossa. — Nó ở trong tòa án.
• Tiedän oikeustalon hinnan. — Tôi biết giá tòa án.
🏙
📖 Từ gốc
ooppera — nhà hát opera
💬 Ví dụ câu
Käymme oopperassa.
Chúng tôi đi nhà hát opera.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• ooppera on lähellä. — nhà hát opera ở gần.
• oopperan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hát opera là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
ostoskeskus — trung tâm mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ostoskeskus.
Đây là trung tâm mua sắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ostoskeskusta. — Tôi cần trung tâm mua sắm.
• Se on ostoskeskusissa. — Nó ở trong trung tâm mua sắm.
• ostoskeskusin määrä on suuri. — Số lượng trung tâm mua sắm lớn.
P
🏙
📖 Từ gốc
päiväkoti — nhà trẻ
💬 Ví dụ câu
Emma menee päiväkotiin.
Emma đi nhà trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• päiväkoti on lähellä. — nhà trẻ ở gần.
• päiväkodin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà trẻ là Mannerheimintie 1.
• Etsin päiväkotia. — Tôi tìm nhà trẻ.
🏙
📖 Từ gốc
pankki — ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Menen pankkiin.
Tôi đi đến ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Pankki on kaupungin keskustassa. — Ngân hàng ở trung tâm thành phố.
• pankin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ngân hàng là Mannerheimintie 1.
• Etsin pankkia. — Tôi tìm ngân hàng.
🏙
📖 Từ gốc
parkkihalli — nhà đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Auto on parkkihallissa.
Xe ở nhà để xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• parkkihalli on lähellä. — nhà đỗ xe ở gần.
• parkkihallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà đỗ xe là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
peruuttaa — lùi xe
💬 Ví dụ câu
Peruuta varovasti.
Lùi xe cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• En osaa peruuttaa. — Tôi không biết lùi xe.
🏙
📖 Từ gốc
pitkin — dọc theo
💬 Ví dụ câu
Kävele pitkin katua.
Đi bộ dọc theo phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aja pitkin moottoritietä. — Lái dọc theo đường cao tốc.
🏙
📖 Từ gốc
pohjoinen — phía bắc
💬 Ví dụ câu
Oulu on pohjoisessa.
Oulu ở phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tuuli tulee pohjoisesta. — Gió từ phía bắc.
🏙
📖 Từ gốc
puisto — công viên
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät puistossa.
Trẻ em chơi trong công viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• Mennään puistoon! — Đi công viên!
• puisto on mukava. — công viên dễ thương.
• puiston nimi on Matti. — Tên của công viên là Matti.
🏙
📖 Từ gốc
pyörätie — đường xe đạp
💬 Ví dụ câu
Pyöräile pyörätiellä.
Đạp xe trên đường xe đạp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pyörätie alkaa tästä. — Đường xe đạp bắt đầu từ đây.
🏙
📖 Từ gốc
pysähtyä — dừng lại
💬 Ví dụ câu
Haluan pysähtyä.
Tôi muốn dừng lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi pysähtyy pysäkillä. — Xe buýt dừng ở trạm.
🏙
📖 Từ gốc
pysäköidä — đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Missä voin pysäköidä?
Đỗ xe ở đâu được?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pysäköin auton parkkipaikalle. — Tôi đỗ xe ở bãi đỗ.
🏙
📖 Từ gốc
pysäköinti — bãi đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Pysäköinti on ilmainen.
Đỗ xe miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• pysäköinnin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bãi đỗ xe là Mannerheimintie 1.
• Etsin pysäköintiä. — Tôi tìm bãi đỗ xe.
R
🏙
📖 Từ gốc
rautatieasema — ga tàu
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee rautatieasemalta.
Tàu khởi hành từ nhà ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• rautatieasema on lähellä. — ga tàu ở gần.
• rautatieaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga tàu là Mannerheimintie 1.
• Etsin rautatieasemaa. — Tôi tìm ga tàu.
🏙
📖 Từ gốc
ravintola — nhà hàng
💬 Ví dụ câu
Syömme ravintolassa.
Chúng tôi ăn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Menen ravintolaan. — Tôi đi đến nhà hàng.
• ravintola on lähellä. — nhà hàng ở gần.
• ravintolan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hàng là Mannerheimintie 1.
S
🏙
📖 Từ gốc
sairaala — bệnh viện
💬 Ví dụ câu
Hän on sairaalassa.
Anh ấy ở bệnh viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Menen sairaalaan. — Tôi đi đến bệnh viện.
• sairaala on lähellä. — bệnh viện ở gần.
• sairaalan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bệnh viện là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng.
• Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
🏙
📖 Từ gốc
silta — cầu
💬 Ví dụ câu
Mene sillan yli.
Đi qua cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Silta on pitkä. — Cầu dài.
• Näen sillan ikkunasta. — Tôi thấy cầu từ cửa sổ.
🏙
📖 Từ gốc
stadion — sân vận động
💬 Ví dụ câu
Peli on stadionilla.
Trận đấu ở sân vận động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• stadion on lähellä. — sân vận động ở gần.
• stadionin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân vận động là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
suoraan eteenpäin — đi thẳng
💬 Ví dụ câu
Mene suoraan eteenpäin.
Đi thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aja suoraan eteenpäin noin 200 metriä. — Lái thẳng khoảng 200 mét.
• Jatka suoraan eteenpäin liikennevaloihin asti. — Đi thẳng đến đèn giao thông.
T
🏙
📖 Từ gốc
takana — phía sau
💬 Ví dụ câu
Puisto on talon takana.
Công viên ở sau nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen talon taakse. — Tôi ra sau nhà.
🏙
📖 Từ gốc
tavaratalo — cửa hàng bách hóa
💬 Ví dụ câu
Stockmann on tavaratalo.
Stockmann là bách hóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• tavaratalon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ cửa hàng bách hóa là Mannerheimintie 1.
• Olen tavaratalossa. — Tôi ở trong cửa hàng bách hóa.
🏙
📖 Từ gốc
teatteri — nhà hát
💬 Ví dụ câu
Menemme teatteriin.
Chúng tôi đi nhà hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• teatteri on lähellä. — nhà hát ở gần.
• teatterin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hát là Mannerheimintie 1.
• Etsin teatteria. — Tôi tìm nhà hát.
🏙
📖 Từ gốc
tehdas — nhà máy
💬 Ví dụ câu
Tämä on tehdas.
Đây là nhà máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tehdasta. — Tôi cần nhà máy.
• Se on tehdasissa. — Nó ở trong nhà máy.
• tehdasin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà máy là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
temppeli — đền
💬 Ví dụ câu
Tämä on temppeli.
Đây là đền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen temppeliä. — Tôi cần đền.
• Se on temppelissä. — Nó ở trong đền.
• Tiedän temppelin hinnan. — Tôi biết giá đền.
🏙
📖 Từ gốc
terveysasema — trạm y tế
💬 Ví dụ câu
Menen terveysasemalle.
Tôi đi trạm y tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Tämä on terveysasema. — Đây là trạm y tế.
• Tiedän terveysaseman hinnan. — Tôi biết giá trạm y tế.
• Se on terveysasemalla. — Nó ở tại trạm y tế.
🏙
📖 Từ gốc
tietyö — công trình đường
💬 Ví dụ câu
Edessä on tietyö.
Phía trước có công trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tietyö hidastaa liikennettä. — Công trình làm chậm giao thông.
🏙
📖 Từ gốc
tori — chợ
💬 Ví dụ câu
Käymme torilla.
Chúng tôi đi chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Mennään torille! — Đi ra chợ!
• tori on lähellä. — chợ ở gần.
• torin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chợ là Mannerheimintie 1.
U
🏙
📖 Từ gốc
U-käännös — quay đầu xe
💬 Ví dụ câu
Tee U-käännös.
Quay đầu xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• U-käännös on kielletty. — Cấm quay đầu xe.
🏙
📖 Từ gốc
uimaranta — bãi tắm
💬 Ví dụ câu
Menemme uimarannalle.
Chúng tôi đi bãi tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• uimaranta on lähellä. — bãi tắm ở gần.
• uimarannan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bãi tắm là Mannerheimintie 1.
• Etsin uimarantaa. — Tôi tìm bãi tắm.
🏙
📖 Từ gốc
urheiluhalli — nhà thi đấu thể thao
💬 Ví dụ câu
Tämä on urheiluhalli.
Đây là nhà thi đấu thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen urheiluhallia. — Tôi cần nhà thi đấu thể thao.
• Se on urheiluhallissa. — Nó ở trong nhà thi đấu thể thao.
• urheiluhallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thi đấu thể thao là Mannerheimintie 1.
V
🏙
📖 Từ gốc
välissä — ở giữa
💬 Ví dụ câu
Koulu on kaupan ja pankin välissä.
Trường ở giữa cửa hàng và ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
🏙
📖 Từ gốc
vankila — nhà tù
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankila.
Đây là nhà tù.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vankilaa. — Tôi cần nhà tù.
• Se on vankilassa. — Nó ở trong nhà tù.
• vankilan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tù là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
varasto — nhà kho
💬 Ví dụ câu
Tämä on varasto.
Đây là nhà kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varastoa. — Tôi cần nhà kho.
• Se on varastossa. — Nó ở trong nhà kho.
• varaston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kho là Mannerheimintie 1.
🏙
📖 Từ gốc
vastapäätä — đối diện
💬 Ví dụ câu
Apteekki on pankin vastapäätä.
Nhà thuốc đối diện ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Istun sinua vastapäätä. — Tôi ngồi đối diện bạn.
🏙
📖 Từ gốc
vesipuisto — công viên nước
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesipuisto.
Đây là công viên nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesipuistoa. — Tôi cần công viên nước.
• Se on vesipuistossa. — Nó ở trong công viên nước.
• vesipuiston nimi on Matti. — Tên của công viên nước là Matti.
🏙
📖 Từ gốc
vieressä — bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng bên cạnh cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Istu minun viereeni. — Ngồi bên cạnh tôi.
Y
🏙
📖 Từ gốc
yliopisto — đại học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen yliopistossa.
Tôi học ở đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Tämä on yliopisto. — Đây là đại học.
• Tiedän yliopiston hinnan. — Tôi biết giá đại học.
• Tarvitsen yliopistoa. — Tôi cần đại học.
🏙
📖 Từ gốc
ylittää — băng qua
💬 Ví dụ câu
Ylitä katu suojatiellä.
Băng qua đường ở vạch sang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Älä ylitä punaisen aikana! — Đừng băng qua khi đèn đỏ!
🏙
📖 Từ gốc
ympärillä — xung quanh
💬 Ví dụ câu
Puita on talon ympärillä.
Cây xung quanh nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Lapset juoksevat ympärillä. — Bọn trẻ chạy xung quanh.