📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
nykyään — ngày nay
💬 Ví dụ câu
Nykyään kaikilla on puhelin.
Ngày nay ai cũng có điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nykyinen — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Nykyinen asuntoni on pieni.
Căn hộ hiện tại của tôi nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nyt — bây giờ
💬 Ví dụ câu
Mitä teet nyt?
Bây giờ bạn đang làm gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ohje — hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Lue ohje ennen kuin täytät lomakkeen.
Hãy đọc hướng dẫn trước khi điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ohjelma — chương trình
💬 Ví dụ câu
Juhlissa on paljon ohjelmaa.
Trong buổi tiệc có nhiều tiết mục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oikeastaan — thực ra
💬 Ví dụ câu
Oikeastaan en pidä kahvista.
Thực ra tôi không thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oikein — rất; đúng
💬 Ví dụ câu
Kiitos oikein paljon!
Cảm ơn rất nhiều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oire — triệu chứng
💬 Ví dụ câu
Mitä oireita sinulla on?
Bạn có những triệu chứng gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
oksennus — sự nôn; chất nôn
💬 Ví dụ câu
Vatsataudissa tulee oksennusta.
Bị bệnh đường ruột thì hay nôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. oksentaa = nôn
📦
📖 Từ gốc
oleskelulupa — giấy phép cư trú
💬 Ví dụ câu
Sain oleskeluluvan neljäksi vuodeksi.
Tôi được cấp giấy phép cư trú bốn năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla alennuksessa — đang được giảm giá
💬 Ví dụ câu
Kengät ovat nyt alennuksessa.
Giày đang được giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla eronnut — đã ly hôn, đã chia tay
💬 Ví dụ câu
Hän on eronnut ja asuu yksin.
Anh ấy đã ly hôn và sống một mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla hyötyä — có ích, có lợi
💬 Ví dụ câu
Vakuutuksesta on paljon hyötyä.
Bảo hiểm mang lại nhiều lợi ích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla ihastunut — đang cảm nắng (ai đó)
💬 Ví dụ câu
Olen ihastunut naapuriin.
Tôi đang cảm nắng người hàng xóm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla ikävä — nhớ (ai/cái gì)
💬 Ví dụ câu
Minulla on ikävä perhettäni.
Tôi nhớ gia đình mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla jäljellä — còn lại
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on jäljellä vain yksi kappale.
Cửa hàng chỉ còn lại một chiếc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla kihloissa — đang đính hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
Olemme kihloissa, ja häät ovat keväällä.
Chúng tôi đã đính hôn và đám cưới sẽ diễn ra vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla kiinnostunut — quan tâm đến, có hứng thú với
💬 Ví dụ câu
Olen kiinnostunut musiikista.
Tôi quan tâm đến âm nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla matkalla — đang trên đường đi
💬 Ví dụ câu
Olemme matkalla pohjoiseen.
Chúng tôi đang trên đường lên phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ. (= olla reissussa)
📦
📖 Từ gốc
olla mukana — tham gia, góp mặt
💬 Ví dụ câu
Olen mukana isossa projektissa.
Tôi tham gia vào một dự án lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.