Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
vaalea
sáng màu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaalea — sáng màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on vaalea tukka.
Cô ấy tóc sáng màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • Tiedän vaalean hinnan. — Tôi biết giá sáng màu. • Tarvitsen vaaleaa. — Tôi cần sáng màu.
Xem trang chi tiết vaalea →
📦
vaaleanpunainen
hồng nhạt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaaleanpunainen — hồng nhạt
💬 Ví dụ câu
Kukat ovat vaaleanpunaisia.
Hoa hồng nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • Tämä on vaaleanpunainen. — Đây là hồng nhạt. • Tiedän vaaleanpunaisen hinnan. — Tôi biết giá hồng nhạt. • Tarvitsen vaaleanpunaista. — Tôi cần hồng nhạt.
Xem trang chi tiết vaaleanpunainen →
📦
vaaleansininen
xanh nhạt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaaleansininen — xanh nhạt
💬 Ví dụ câu
Taivas on vaaleansininen.
Trời xanh nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • vaaleansinisen nimi on Matti. — Tên của xanh nhạt là Matti. • Tapaan vaaleansinistä huomenna. — Tôi gặp xanh nhạt ngày mai.
Xem trang chi tiết vaaleansininen →
📦
vaaleanvihreä
xanh nhạt lá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaaleanvihreä — xanh nhạt lá
💬 Ví dụ câu
Keväällä lehdet ovat vaaleanvihreitä.
Mùa xuân lá xanh nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • vaaleanvihreä on mukava. — xanh nhạt lá dễ thương. • vaaleanvihreän nimi on Matti. — Tên của xanh nhạt lá là Matti. • Tapaan vaaleanvihreää huomenna. — Tôi gặp xanh nhạt lá ngày mai.
Xem trang chi tiết vaaleanvihreä →
📦
vaalit
bầu cử
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaalit — bầu cử
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vaalit.
Đây là bầu cử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen vaalitta. — Tôi cần bầu cử. • vaaliten hinta on sopiva. — Giá bầu cử phù hợp. • Se on vaalitessa. — Nó ở trong bầu cử.
Xem trang chi tiết vaalit →
📦
vaan
/ˈvɑːn/
chỉ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaan — chỉ
💬 Ví dụ câu
Minulla on vaan käsimatkatavara.
Tôi chỉ có hành lý xách tay. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = vain.
Xem trang chi tiết vaan →
📦
vaarallinen
nguy hiểm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaarallinen — nguy hiểm
💬 Ví dụ câu
Se on vaarallinen.
Nó nguy hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen vaarallista. — Tôi cần nguy hiểm. • Se on vaarallisessa. — Nó ở trong nguy hiểm. • Menen vaaralliseen. — Tôi đi đến nguy hiểm.
Xem trang chi tiết vaarallinen →
📦
vaatehuolto
giặt đồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaatehuolto — giặt đồ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaatehuolto.
Đây là giặt đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt Ví dụ khác: • Tarvitsen vaatehuoltoa. — Tôi cần giặt đồ. • vaatehuolton hinta on sopiva. — Giá giặt đồ phù hợp. • Se on vaatehuoltossa. — Nó ở trong giặt đồ.
Xem trang chi tiết vaatehuolto →
📦
vaatekaappi
tủ quần áo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaatekaappi — tủ quần áo
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat vaatekaapissa.
Quần áo trong tủ quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ Ví dụ khác: • vaatekaappi on kaunis. — tủ quần áo đẹp. • vaatekaapin väri on sininen. — Màu tủ quần áo là xanh.
Xem trang chi tiết vaatekaappi →
📦
vaatekauppa
cửa hàng quần áo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaatekauppa — cửa hàng quần áo
💬 Ví dụ câu
vaatekauppa on lähellä.
cửa hàng quần áo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • vaatekauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng quần áo ở trung tâm. • Olen vaatekauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng quần áo. • Menen vaatekauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng quần áo.
Xem trang chi tiết vaatekauppa →
📦
vaatia
yêu cầu, đòi hỏi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaatia — yêu cầu, đòi hỏi
💬 Ví dụ câu
Vuokranantaja vaatii kotivakuutuksen.
Chủ nhà yêu cầu phải có bảo hiểm nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaatia →
📦
vadelma
mâm xôi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vadelma — mâm xôi
💬 Ví dụ câu
Syön vadelmaa.
Tôi ăn quả mâm xôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • vadelma on uusi. — mâm xôi mới. • vadelman väri on valkoinen. — Màu của mâm xôi là trắng. • vadelmat ovat uusia. — Những mâm xôi mới.
Xem trang chi tiết vadelma →
📦
vaellus
đi bộ đường dài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaellus — đi bộ đường dài
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaellus.
Đây là đi bộ đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tarvitsen vaellusta. — Tôi cần đi bộ đường dài. • vaellksen hinta on sopiva. — Giá đi bộ đường dài phù hợp. • vaellksessa on paljon vitamiineja. — Trong đi bộ đường dài có nhiều vitamin.
Xem trang chi tiết vaellus →
📦
vähän
một chút
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vähän — một chút
💬 Ví dụ câu
Puhun vähän suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan một chút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on vähän. — Đây là một chút. • vähän on tärkeä. — một chút quan trọng.
Xem trang chi tiết vähän →
📦
vähemmän
ít hơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vähemmän — ít hơn
💬 Ví dụ câu
Syön nyt vähemmän sokeria.
Giờ tôi ăn ít đường hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vähemmän →
📦
vähennyslasku
phép trừ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vähennyslasku — phép trừ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vähennyslasku.
Đây là phép trừ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen vähennyslaskua. — Tôi cần phép trừ. • Se on vähennyslaskussa. — Nó ở trong phép trừ.
Xem trang chi tiết vähennyslasku →
📦
vahingossa
vô tình, do sơ ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vahingossa — vô tình, do sơ ý
💬 Ví dụ câu
Rikoin lasin vahingossa.
Tôi vô tình làm vỡ cái ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vahingossa →
📦
vai
hay (câu hỏi)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vai — hay (câu hỏi)
💬 Ví dụ câu
Tuletko bussilla vai metrolla?
Bạn đi bằng xe buýt hay metro?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on vai. — Đây là hay (câu hỏi). • vai on tärkeä. — hay (câu hỏi) quan trọng.
Xem trang chi tiết vai →
📦
vaihtaa
đổi (hàng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihtaa — đổi (hàng)
💬 Ví dụ câu
Voinko vaihtaa tämän isompaan kokoon?
Tôi có thể đổi cái này sang cỡ lớn hơn không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaihtaa →
📦
vaihteleva
đa dạng, hay thay đổi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihteleva — đa dạng, hay thay đổi
💬 Ví dụ câu
Työni on vaihtelevaa ja kivaa.
Công việc của tôi đa dạng và thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaihteleva →