📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tuuli — gió
💬 Ví dụ câu
Tuulee.
Trời có gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• On tuulista. — Trời gió.
• Tämä on tuuli. — Đây là gió.
• Tiedän tuulen hinnan. — Tôi biết giá gió.
📦
📖 Từ gốc
tuulinen — nhiều gió
💬 Ví dụ câu
On tuulista.
Trời gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuulinen. — Đây là nhiều gió.
• Tiedän tuulisen hinnan. — Tôi biết giá nhiều gió.
📦
📖 Từ gốc
tuulivoima — năng lượng gió
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuulivoima.
Đây là năng lượng gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuulivoimaa. — Tôi cần năng lượng gió.
• Se on tuulivoimassa. — Nó ở trong năng lượng gió.
📦
📖 Từ gốc
tv-taso — kệ tivi
💬 Ví dụ câu
Televisio on tv-tasolla.
TV ở trên kệ TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• Tämä on tv-taso. — Đây là kệ tivi.
• tv-tason hinta on sopiva. — Giá kệ tivi phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
tykkäys — lượt thích
💬 Ví dụ câu
Tämä on tykkäys.
Đây là lượt thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tykkäystä. — Tôi cần lượt thích.
• Se on tykkäysissä. — Nó ở trong lượt thích.
📦
📖 Từ gốc
tylsä — cùn/nhàm
💬 Ví dụ câu
Se on tylsä.
Nó cùn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tylsää. — Tôi cần cùn/nhàm.
• Se on tylsässä. — Nó ở trong cùn/nhàm.
• Menen tylsään. — Tôi đi đến cùn/nhàm.
📦
📖 Từ gốc
työhaastattelu — phỏng vấn xin việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on työhaastattelu huomenna kello kymmenen.
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc lúc 10 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työhakemus — đơn xin việc
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan illalla työhakemuksen.
Buổi tối tôi viết đơn xin việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työharjoittelu — kỳ thực tập
💬 Ví dụ câu
Aloitan työharjoittelun ensi kuussa.
Tôi bắt đầu kỳ thực tập vào tháng tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työhuone — phòng làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen työhuoneessa.
Tôi làm việc ở phòng làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• työhuone on lähellä. — phòng làm việc ở gần.
• työhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng làm việc là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
työjuttu — việc/chuyện liên quan đến công việc
💬 Ví dụ câu
En voi tulla, koska minulla on yksi tärkeä työjuttu.
Tôi không đến được vì tôi có một việc công việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työkaveri — đồng nghiệp
💬 Ví dụ câu
Työkaveri on mukava.
Đồng nghiệp dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• työkaverin nimi on Matti. — Tên của đồng nghiệp là Matti.
• Tapaan työkaveria huomenna. — Tôi gặp đồng nghiệp ngày mai.
• työkaverilla on auto. — đồng nghiệp có xe.
📦
📖 Từ gốc
työkokemus — kinh nghiệm làm việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on kaksi vuotta työkokemusta.
Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työllistymiskoulutus — khóa đào tạo hỗ trợ việc làm
💬 Ví dụ câu
Työllistymiskoulutus alkaa ensi viikolla.
Khóa đào tạo hỗ trợ việc làm bắt đầu tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työlupa — giấy phép lao động
💬 Ví dụ câu
Hän odottaa vielä työlupaa.
Anh ấy vẫn đang chờ giấy phép lao động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työnhakija — người tìm việc
💬 Ví dụ câu
TE-toimistossa on paljon työnhakijoita.
Ở văn phòng việc làm có nhiều người tìm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työntekijä — nhân viên, người lao động
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on kymmenen työntekijää.
Cửa hàng có mười nhân viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työpaikka — công việc, chỗ làm
💬 Ví dụ câu
Sain uuden työpaikan Helsingistä.
Tôi có được chỗ làm mới ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työpaikka — nơi làm việc
💬 Ví dụ câu
Olen työpaikalla.
Tôi ở chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Etsin työpaikkaa. — Tôi tìm việc.
• Tämä on työpaikka. — Đây là nơi làm việc.
• Tiedän työpaikan hinnan. — Tôi biết giá nơi làm việc.
📦
📖 Từ gốc
työskennellä — làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen sairaalassa Helsingissä.
Tôi làm việc ở bệnh viện tại Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.