Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tuuli
gió
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuuli — gió
💬 Ví dụ câu
Tuulee.
Trời có gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • On tuulista. — Trời gió. • Tämä on tuuli. — Đây là gió. • Tiedän tuulen hinnan. — Tôi biết giá gió.
Xem trang chi tiết tuuli →
📦
tuulinen
nhiều gió
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuulinen — nhiều gió
💬 Ví dụ câu
On tuulista.
Trời gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • Tämä on tuulinen. — Đây là nhiều gió. • Tiedän tuulisen hinnan. — Tôi biết giá nhiều gió.
Xem trang chi tiết tuulinen →
📦
tuulivoima
năng lượng gió
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuulivoima — năng lượng gió
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuulivoima.
Đây là năng lượng gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng Ví dụ khác: • Tarvitsen tuulivoimaa. — Tôi cần năng lượng gió. • Se on tuulivoimassa. — Nó ở trong năng lượng gió.
Xem trang chi tiết tuulivoima →
📦
tv-taso
kệ tivi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tv-taso — kệ tivi
💬 Ví dụ câu
Televisio on tv-tasolla.
TV ở trên kệ TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • Tämä on tv-taso. — Đây là kệ tivi. • tv-tason hinta on sopiva. — Giá kệ tivi phù hợp.
Xem trang chi tiết tv-taso →
📦
tykkäys
lượt thích
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tykkäys — lượt thích
💬 Ví dụ câu
Tämä on tykkäys.
Đây là lượt thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội Ví dụ khác: • Tarvitsen tykkäystä. — Tôi cần lượt thích. • Se on tykkäysissä. — Nó ở trong lượt thích.
Xem trang chi tiết tykkäys →
📦
tylsä
cùn/nhàm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tylsä — cùn/nhàm
💬 Ví dụ câu
Se on tylsä.
Nó cùn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen tylsää. — Tôi cần cùn/nhàm. • Se on tylsässä. — Nó ở trong cùn/nhàm. • Menen tylsään. — Tôi đi đến cùn/nhàm.
Xem trang chi tiết tylsä →
📦
työhaastattelu
phỏng vấn xin việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työhaastattelu — phỏng vấn xin việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on työhaastattelu huomenna kello kymmenen.
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc lúc 10 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työhaastattelu →
📦
työhakemus
đơn xin việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työhakemus — đơn xin việc
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan illalla työhakemuksen.
Buổi tối tôi viết đơn xin việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työhakemus →
📦
työharjoittelu
kỳ thực tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työharjoittelu — kỳ thực tập
💬 Ví dụ câu
Aloitan työharjoittelun ensi kuussa.
Tôi bắt đầu kỳ thực tập vào tháng tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työharjoittelu →
📦
työhuone
phòng làm việc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työhuone — phòng làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen työhuoneessa.
Tôi làm việc ở phòng làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng Ví dụ khác: • työhuone on lähellä. — phòng làm việc ở gần. • työhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng làm việc là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết työhuone →
📦
työjuttu
việc/chuyện liên quan đến công việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työjuttu — việc/chuyện liên quan đến công việc
💬 Ví dụ câu
En voi tulla, koska minulla on yksi tärkeä työjuttu.
Tôi không đến được vì tôi có một việc công việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työjuttu →
📦
työkaveri
đồng nghiệp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työkaveri — đồng nghiệp
💬 Ví dụ câu
Työkaveri on mukava.
Đồng nghiệp dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • työkaverin nimi on Matti. — Tên của đồng nghiệp là Matti. • Tapaan työkaveria huomenna. — Tôi gặp đồng nghiệp ngày mai. • työkaverilla on auto. — đồng nghiệp có xe.
Xem trang chi tiết työkaveri →
📦
työkokemus
kinh nghiệm làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työkokemus — kinh nghiệm làm việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on kaksi vuotta työkokemusta.
Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työkokemus →
📦
työllistymiskoulutus
khóa đào tạo hỗ trợ việc làm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työllistymiskoulutus — khóa đào tạo hỗ trợ việc làm
💬 Ví dụ câu
Työllistymiskoulutus alkaa ensi viikolla.
Khóa đào tạo hỗ trợ việc làm bắt đầu tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työllistymiskoulutus →
📦
työlupa
giấy phép lao động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työlupa — giấy phép lao động
💬 Ví dụ câu
Hän odottaa vielä työlupaa.
Anh ấy vẫn đang chờ giấy phép lao động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työlupa →
📦
työnhakija
người tìm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työnhakija — người tìm việc
💬 Ví dụ câu
TE-toimistossa on paljon työnhakijoita.
Ở văn phòng việc làm có nhiều người tìm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työnhakija →
📦
työntekijä
nhân viên, người lao động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työntekijä — nhân viên, người lao động
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on kymmenen työntekijää.
Cửa hàng có mười nhân viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työntekijä →
📦
työpaikka
công việc, chỗ làm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työpaikka — công việc, chỗ làm
💬 Ví dụ câu
Sain uuden työpaikan Helsingistä.
Tôi có được chỗ làm mới ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työpaikka →
📦
työpaikka
nơi làm việc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työpaikka — nơi làm việc
💬 Ví dụ câu
Olen työpaikalla.
Tôi ở chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • Etsin työpaikkaa. — Tôi tìm việc. • Tämä on työpaikka. — Đây là nơi làm việc. • Tiedän työpaikan hinnan. — Tôi biết giá nơi làm việc.
Xem trang chi tiết työpaikka →
📦
työskennellä
làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työskennellä — làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen sairaalassa Helsingissä.
Tôi làm việc ở bệnh viện tại Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työskennellä →