Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Giao thông
Giao thông — nhóm con của Thành phố & Địa điểm
43 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 43 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
ajaa — lái xe
💬 Ví dụ câu
Ajan autolla töihin.
Tôi lái xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Hän ajaa liian nopeasti. — Anh ấy lái quá nhanh.
• Älä aja humalassa! — Đừng lái xe khi say!
📦
📖 Từ gốc
ajaa partaa — cạo râu
💬 Ví dụ câu
Ajan parran aamulla.
Tôi cạo râu vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ajaa partaaa. — Tôi cần cạo râu.
• Se on ajaa partaassa. — Nó ở trong cạo râu.
• Menen ajaa partaaan. — Tôi đi đến cạo râu.
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Minulla on ajokortti.
Tôi có bằng lái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Näytä ajokortti. — Cho xem bằng lái.
• Haen ajokorttia. — Tôi đang thi bằng lái.
📦
📖 Từ gốc
alikulku — hầm chui
💬 Ví dụ câu
Mene alikulun kautta.
Đi qua hầm chui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Alikulku on turvallinen. — Hầm chui an toàn.
B
📦
📖 Từ gốc
bussipysäkki — trạm xe buýt
💬 Ví dụ câu
Odotan bussipysäkillä.
Tôi đợi ở trạm xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussipysäkki on tuolla. — Trạm xe buýt ở kia.
• Mene bussipysäkille. — Đi đến trạm xe buýt.
E
📦
📖 Từ gốc
edessä — phía trước
💬 Ví dụ câu
Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen talon eteen. — Tôi ra trước nhà.
• Tulen talon edestä. — Tôi đến từ trước nhà.
📦
📖 Từ gốc
etelä — phía nam
💬 Ví dụ câu
Helsinki on etelässä.
Helsinki ở phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Muutan etelään. — Tôi chuyển về phía nam.
I
📦
📖 Từ gốc
itä — phía đông
💬 Ví dụ câu
Joensuu on idässä.
Joensuu ở phía đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aurinko nousee idästä. — Mặt trời mọc từ phía đông.
J
📦
📖 Từ gốc
jalkakäytävä — vỉa hè
💬 Ví dụ câu
Kävele jalkakäytävällä.
Đi bộ trên vỉa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Älä pyöräile jalkakäytävällä. — Đừng đạp xe trên vỉa hè.
K
📦
📖 Từ gốc
kääntyä — rẽ/quẹo
💬 Ví dụ câu
Haluan kääntyä.
Tôi muốn quay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käännyin väärään suuntaan. — Tôi rẽ nhầm hướng.
📦
📖 Từ gốc
kaista — làn đường
💬 Ví dụ câu
Vaihda kaistaa.
Đổi làn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pysy omalla kaistalla. — Giữ làn của mình.
📦
📖 Từ gốc
katuvalo — đèn đường
💬 Ví dụ câu
Katuvalot syttyvät illalla.
Đèn đường bật vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Katuvalo ei toimi. — Đèn đường không hoạt động.
📦
📖 Từ gốc
keskellä — ở giữa/trung tâm
💬 Ví dụ câu
Tori on keskellä kaupunkia.
Chợ ở giữa thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen keskelle huonetta. — Tôi đi vào giữa phòng.
📦
📖 Từ gốc
kiertotie — đường vòng
💬 Ví dụ câu
Käytä kiertotietä.
Dùng đường vòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Kiertotie on pidempi. — Đường vòng dài hơn.
📦
📖 Từ gốc
kohti — về phía/hướng tới
💬 Ví dụ câu
Aja kohti keskustaa.
Lái về phía trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Kävelen koulua kohti. — Tôi đi bộ về phía trường.
📦
📖 Từ gốc
kolari — va chạm
💬 Ví dụ câu
Tiellä on kolari.
Trên đường có va chạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Jouduin kolariin. — Tôi bị tai nạn xe.
📦
📖 Từ gốc
kolmihaaratie — ngã ba
💬 Ví dụ câu
Käänny kolmihaaratiessä vasemmalle.
Rẽ trái ở ngã ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
L
📦
📖 Từ gốc
länsi — phía tây
💬 Ví dụ câu
Turku on lännessä.
Turku ở phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aurinko laskee länteen. — Mặt trời lặn về phía tây.
📦
📖 Từ gốc
lentoasema — sân bay
💬 Ví dụ câu
Olen lentoasemalla.
Tôi ở sân bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• lentoasema on lähellä. — sân bay ở gần.
• lentoaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân bay là Mannerheimintie 1.
• Etsin lentoasemaa. — Tôi tìm sân bay.
📦
📖 Từ gốc
liikennemerkki — biển báo giao thông
💬 Ví dụ câu
Katso liikennemerkkiä!
Nhìn biển báo!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Liikennemerkin mukaan nopeusrajoitus on 40. — Theo biển báo, giới hạn tốc độ là 40.
📦
📖 Từ gốc
linja-autoasema — bến xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi lähtee linja-autoasemalta.
Xe buýt khởi hành từ bến xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Matkustan linja-autoasemalle. — Tôi đi đến bến xe.
M
📦
📖 Từ gốc
metroasema — ga metro
💬 Ví dụ câu
Metroasema on lähellä.
Nhà ga metro gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• metroaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga metro là Mannerheimintie 1.
• metroasemalla on hyvä sijainti. — ga metro có vị trí tốt.
O
📦
📖 Từ gốc
ohi — ngang qua
💬 Ví dụ câu
Aja kirkon ohi.
Đi ngang qua nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi ajoi pysäkin ohi. — Xe buýt đi qua trạm.
📦
📖 Từ gốc
ohittaa — vượt (xe)
💬 Ví dụ câu
Älä ohita tässä!
Đừng vượt ở đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Ohittaminen kielletty. — Cấm vượt.
P
📦
📖 Từ gốc
parkkihalli — nhà đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Auto on parkkihallissa.
Xe ở nhà để xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• parkkihalli on lähellä. — nhà đỗ xe ở gần.
• parkkihallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà đỗ xe là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
peruuttaa — lùi xe
💬 Ví dụ câu
Peruuta varovasti.
Lùi xe cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• En osaa peruuttaa. — Tôi không biết lùi xe.
📦
📖 Từ gốc
pitkin — dọc theo
💬 Ví dụ câu
Kävele pitkin katua.
Đi bộ dọc theo phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aja pitkin moottoritietä. — Lái dọc theo đường cao tốc.
📦
📖 Từ gốc
pohjoinen — phía bắc
💬 Ví dụ câu
Oulu on pohjoisessa.
Oulu ở phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tuuli tulee pohjoisesta. — Gió từ phía bắc.
📦
📖 Từ gốc
pyörätie — đường xe đạp
💬 Ví dụ câu
Pyöräile pyörätiellä.
Đạp xe trên đường xe đạp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pyörätie alkaa tästä. — Đường xe đạp bắt đầu từ đây.
📦
📖 Từ gốc
pysähtyä — dừng lại
💬 Ví dụ câu
Haluan pysähtyä.
Tôi muốn dừng lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi pysähtyy pysäkillä. — Xe buýt dừng ở trạm.
📦
📖 Từ gốc
pysäköidä — đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Missä voin pysäköidä?
Đỗ xe ở đâu được?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pysäköin auton parkkipaikalle. — Tôi đỗ xe ở bãi đỗ.
📦
📖 Từ gốc
pysäköinti — bãi đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Pysäköinti on ilmainen.
Đỗ xe miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• pysäköinnin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bãi đỗ xe là Mannerheimintie 1.
• Etsin pysäköintiä. — Tôi tìm bãi đỗ xe.
R
📦
📖 Từ gốc
rautatieasema — ga tàu
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee rautatieasemalta.
Tàu khởi hành từ nhà ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• rautatieasema on lähellä. — ga tàu ở gần.
• rautatieaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga tàu là Mannerheimintie 1.
• Etsin rautatieasemaa. — Tôi tìm ga tàu.
S
📦
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng.
• Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
📦
📖 Từ gốc
silta — cầu
💬 Ví dụ câu
Mene sillan yli.
Đi qua cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Silta on pitkä. — Cầu dài.
• Näen sillan ikkunasta. — Tôi thấy cầu từ cửa sổ.
T
📦
📖 Từ gốc
takana — phía sau
💬 Ví dụ câu
Puisto on talon takana.
Công viên ở sau nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen talon taakse. — Tôi ra sau nhà.
📦
📖 Từ gốc
tietyö — công trình đường
💬 Ví dụ câu
Edessä on tietyö.
Phía trước có công trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tietyö hidastaa liikennettä. — Công trình làm chậm giao thông.
U
📦
📖 Từ gốc
U-käännös — quay đầu xe
💬 Ví dụ câu
Tee U-käännös.
Quay đầu xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• U-käännös on kielletty. — Cấm quay đầu xe.
V
📦
📖 Từ gốc
välissä — ở giữa
💬 Ví dụ câu
Koulu on kaupan ja pankin välissä.
Trường ở giữa cửa hàng và ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
📦
📖 Từ gốc
vastapäätä — đối diện
💬 Ví dụ câu
Apteekki on pankin vastapäätä.
Nhà thuốc đối diện ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Istun sinua vastapäätä. — Tôi ngồi đối diện bạn.
📦
📖 Từ gốc
vieressä — bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng bên cạnh cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Istu minun viereeni. — Ngồi bên cạnh tôi.
Y
📦
📖 Từ gốc
ylittää — băng qua
💬 Ví dụ câu
Ylitä katu suojatiellä.
Băng qua đường ở vạch sang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Älä ylitä punaisen aikana! — Đừng băng qua khi đèn đỏ!
📦
📖 Từ gốc
ympärillä — xung quanh
💬 Ví dụ câu
Puita on talon ympärillä.
Cây xung quanh nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Lapset juoksevat ympärillä. — Bọn trẻ chạy xung quanh.