📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
myös — cũng
💬 Ví dụ câu
Minä tulen myös!
Tôi cũng đến!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on myös. — Đây là cũng.
• myös on tärkeä. — cũng quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
myrsky — bão
💬 Ví dụ câu
On myrsky.
Có bão.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tiedän myrskyn hinnan. — Tôi biết giá bão.
• Tarvitsen myrskyä. — Tôi cần bão.
• Se on myrskyssä. — Nó ở trong bão.
📦
📖 Từ gốc
myydä — bán
💬 Ví dụ câu
Myyn vanhan auton.
Tôi bán xe cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Tämä on myydä. — Đây là bán.
• myydä on tärkeä. — bán quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
myyjä — bán hàng
💬 Ví dụ câu
Myyjä auttaa minua.
Nhân viên bán hàng giúp tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• myyjän määrä on suuri. — Số lượng bán hàng lớn.
• Maksan myyjää. — Tôi trả bán hàng.
• En voi tehdä mitään myyjälle. — Tôi không thể làm gì với bán hàng.
📦
📖 Từ gốc
myymälä — cửa hiệu
💬 Ví dụ câu
myymälä on lähellä.
cửa hiệu ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• myymälän osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hiệu ở trung tâm.
• Olen myymälässä. — Tôi ở trong cửa hiệu.
• Menen myymälään. — Tôi đi vào cửa hiệu.
📦
📖 Từ gốc
myyntipäällikkö — quản lý bán hàng
💬 Ví dụ câu
Hän on myyntipäällikkö.
Anh ấy là quản lý bán hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen myyntipäällikköä. — Tôi cần quản lý bán hàng.
• Se on myyntipäällikkössä. — Nó ở trong quản lý bán hàng.
• myyntipäällikkön määrä on suuri. — Số lượng quản lý bán hàng lớn.
📦
📖 Từ gốc
naapuri — hàng xóm
💬 Ví dụ câu
Naapuri on mukava.
Hàng xóm dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Puhun naapurin kanssa. — Tôi nói chuyện với hàng xóm.
• Tapaan naapuria huomenna. — Tôi gặp hàng xóm ngày mai.
• naapurilla on auto. — hàng xóm có xe.
📦
📖 Từ gốc
nähdä — thấy/gặp
💬 Ví dụ câu
Näen sinut huomenna.
Tôi gặp bạn ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Näin hänet eilen. — Tôi đã gặp cô ấy hôm qua.
📦
📖 Từ gốc
nahka — da
💬 Ví dụ câu
Tämä on nahka.
Đây là da.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nahkaa. — Tôi cần da.
• Se on nahkassa. — Nó ở trong da.
📦
📖 Từ gốc
nähtävyys — điểm tham quan
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on paljon nähtävyyksiä.
Thành phố có nhiều danh lam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on nähtävyys. — Đây là điểm tham quan.
• Tiedän nähtävyyden hinnan. — Tôi biết giá điểm tham quan.
• Tarvitsen nähtävyyttä. — Tôi cần điểm tham quan.
📦
📖 Từ gốc
nailon — nylon
💬 Ví dụ câu
Tämä on nailon.
Đây là nylon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nailonta. — Tôi cần nylon.
• Se on nailonissa. — Nó ở trong nylon.
📦
📖 Từ gốc
naimisissa — đã kết hôn
💬 Ví dụ câu
Olen naimisissa.
Tôi đã kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Hän on naimisissa Veikon kanssa. — Cô ấy kết hôn với Veijo.
📦
📖 Từ gốc
Näkemiin! — Tạm biệt!
💬 Ví dụ câu
Näkemiin! Nähdään huomenna.
Tạm biệt! Hẹn mai gặp lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Näkemiin! on tärkeä. — Tạm biệt! quan trọng.
• Missä Näkemiin! on? — Tạm biệt! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
nakki — xúc xích nhỏ
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät nakkia.
Trẻ em ăn xúc xích nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on nakki. — Đây là xúc xích nhỏ.
• Tiedän nakin hinnan. — Tôi biết giá xúc xích nhỏ.
• nakit ovat täällä. — Những xúc xích nhỏ ở đây.
📦
📖 Từ gốc
näköala — tầm nhìn
💬 Ví dụ câu
Tämä on näköala.
Đây là tầm nhìn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näköalaa. — Tôi cần tầm nhìn.
• näköalan hinta on sopiva. — Giá tầm nhìn phù hợp.
• Se on näköalassa. — Nó ở trong tầm nhìn.
📦
📖 Từ gốc
nalle — gấu bông
💬 Ví dụ câu
nalle on mukava.
gấu bông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tapaan nallea. — Tôi gặp gấu bông.
• nallen työ on tärkeä. — Công việc của gấu bông quan trọng.
• Luotan nallessa. — Tôi tin tưởng gấu bông.
📦
📖 Từ gốc
näppäimistö — bàn phím
💬 Ví dụ câu
Tämä on näppäimistö.
Đây là bàn phím.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näppäimistöä. — Tôi cần bàn phím.
• näppäimistön hinta on sopiva. — Giá bàn phím phù hợp.
• Se on näppäimistössä. — Nó ở trong bàn phím.
📦
📖 Từ gốc
naudanliha — thịt bò
💬 Ví dụ câu
Pihvi on naudanlihaa.
Bít tết là thịt bò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• naudanliha on hyvää. — thịt bò ngon.
• naudanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt bò ngon.
📦
📖 Từ gốc
nauraa — cười
💬 Ví dụ câu
Haluan nauraa.
Tôi muốn cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nauraaa. — Tôi cần cười.
• Se on nauraassa. — Nó ở trong cười.
• Menen nauraaan. — Tôi đi đến cười.
📦
📖 Từ gốc
nayte — mẫu (xét nghiệm)
💬 Ví dụ câu
Hoitaja otti näytteen.
Điều dưỡng lấy mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (näyte).