Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kodinkoneliike
cửa hàng đồ điện gia dụng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kodinkoneliike — cửa hàng đồ điện gia dụng
💬 Ví dụ câu
Ostimme pesukoneen kodinkoneliikkeestä.
Chúng tôi mua máy giặt ở cửa hàng đồ điện gia dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kodinkoneliike →
📦
koe
bài kiểm tra, bài thi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra, bài thi
💬 Ví dụ câu
Meillä on huomenna matematiikan koe.
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koe →
📦
koe
bài kiểm tra
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra
💬 Ví dụ câu
Tämä on koe.
Đây là bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen koetta. — Tôi cần bài kiểm tra. • koen hinta on sopiva. — Giá bài kiểm tra phù hợp. • Se on koessa. — Nó ở trong bài kiểm tra.
Xem trang chi tiết koe →
📦
kohta
sắp/một lát nữa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kohta — sắp/một lát nữa
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee kohta.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on kohta. — Đây là sắp/một lát nữa. • kohta on tärkeä. — sắp/một lát nữa quan trọng.
Xem trang chi tiết kohta →
📦
kohti
về phía / hướng tới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kohti — về phía / hướng tới
💬 Ví dụ câu
Aja kohti keskustaa.
Lái về phía trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Kävelen koulua kohti. — Tôi đi bộ về phía trường.
Xem trang chi tiết kohti →
📦
koira
chó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koira — chó
💬 Ví dụ câu
koira on söpö.
chó dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen koiraa. — Tôi thấy chó. • koiran nimi on Musti. — Tên chó là Musti. • koiralla on nälkä. — chó đang đói.
Xem trang chi tiết koira →
📦
koirankoppi
chuồng chó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koirankoppi — chuồng chó
💬 Ví dụ câu
koirankoppi on söpö.
chuồng chó dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Näen koirankoppia. — Tôi thấy chuồng chó. • koirankoppin nimi on Musti. — Tên chuồng chó là Musti. • Se on koirankoppissa. — Nó ở trong chuồng chó.
Xem trang chi tiết koirankoppi →
📦
koivu
cây bạch dương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koivu — cây bạch dương
💬 Ví dụ câu
koivu on kaunis.
cây bạch dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • koivun väri on vihreä. — Màu cây bạch dương là xanh. • Näen koivua. — Tôi thấy cây bạch dương. • Lintu on koivussa. — Chim ở trên cây bạch dương.
Xem trang chi tiết koivu →
📦
kokeilla
/ˈkokeilːɑ/
thử
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokeilla — thử
💬 Ví dụ câu
Kokeile tätä yskänlääkettä.
Thử loại thuốc ho này xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (kokeilen).
Xem trang chi tiết kokeilla →
📦
kokenut
giàu kinh nghiệm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokenut — giàu kinh nghiệm
💬 Ví dụ câu
Hän on kokenut opettaja.
Bà ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kokenut →
📦
kokki
đầu bếp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokki — đầu bếp
💬 Ví dụ câu
Kokki tekee ruokaa.
Đầu bếp nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp Ví dụ khác: • Kokin ruoka on hyvää. — Đồ ăn của đầu bếp ngon. • Tapaan kokkia huomenna. — Tôi gặp đầu bếp ngày mai. • kokilla on auto. — đầu bếp có xe.
Xem trang chi tiết kokki →
📦
koko
cỡ, kích cỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko — cỡ, kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Mitä kokoa tämä paita on?
Chiếc áo này cỡ bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koko →
📦
koko ajan
suốt, liên tục
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko ajan — suốt, liên tục
💬 Ví dụ câu
Vauva itkee koko ajan.
Em bé khóc suốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koko ajan →
📦
koko
kích cỡ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko — kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on koko.
Đây là kích cỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm Ví dụ khác: • Tarvitsen kokoa. — Tôi cần kích cỡ. • kokon hinta on sopiva. — Giá kích cỡ phù hợp. • Se on kokossa. — Nó ở trong kích cỡ.
Xem trang chi tiết koko →
📦
kokous
họp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokous — họp
💬 Ví dụ câu
Olen kokouksessa.
Tôi đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • Kokous alkaa kello 9. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ. • Tiedän kokouksen hinnan. — Tôi biết giá họp. • Tarvitsen kokousta. — Tôi cần họp.
Xem trang chi tiết kokous →
📦
kolari
va chạm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolari — va chạm
💬 Ví dụ câu
Tiellä on kolari.
Trên đường có va chạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Jouduin kolariin. — Tôi bị tai nạn xe.
Xem trang chi tiết kolari →
📦
kolikko
đồng xu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolikko — đồng xu
💬 Ví dụ câu
Tämä on kolikko.
Đây là đồng xu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Tarvitsen kolikkoa. — Tôi cần đồng xu. • kolikkon hinta on sopiva. — Giá đồng xu phù hợp. • Se on kolikkossa. — Nó ở trong đồng xu.
Xem trang chi tiết kolikko →
📦
kolmannes
một phần ba
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmannes — một phần ba
💬 Ví dụ câu
Tämä on kolmannes.
Đây là một phần ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen kolmannesta. — Tôi cần một phần ba. • kolmannesin hinta on sopiva. — Giá một phần ba phù hợp. • Se on kolmannesissa. — Nó ở trong một phần ba.
Xem trang chi tiết kolmannes →
📦
kolmas
thứ ba
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmas — thứ ba
💬 Ví dụ câu
Maaliskuu on kolmas kuukausi.
Tháng Ba là tháng thứ ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kolmas →
📦
kolme
3
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolme — 3
💬 Ví dụ câu
Kolme lasta.
Ba đứa trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10 Ví dụ khác: • Tiedän kolmen hinnan. — Tôi biết giá 3. • Tarvitsen kolmea. — Tôi cần 3.
Xem trang chi tiết kolme →