Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
maapallo
trái đất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maapallo — trái đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on maapallo.
Đây là trái đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen maapalloa. — Tôi cần trái đất. • Se on maapallossa. — Nó ở trong trái đất.
Xem trang chi tiết maapallo →
📦
määrä
số lượng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
määrä — số lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on määrä.
Đây là số lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen määrää. — Tôi cần số lượng. • määrän hinta on sopiva. — Giá số lượng phù hợp. • Se on määrässä. — Nó ở trong số lượng.
Xem trang chi tiết määrä →
📦
maastohiihto
trượt tuyết xuyên quốc gia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maastohiihto — trượt tuyết xuyên quốc gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on maastohiihto.
Đây là trượt tuyết xuyên quốc gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen maastohiihtoa. — Tôi cần trượt tuyết xuyên quốc gia. • Se on maastohiihtossa. — Nó ở trong trượt tuyết xuyên quốc gia.
Xem trang chi tiết maastohiihto →
📦
maha
/ˈmɑhɑ/
bụng (thân mật)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
maha — bụng (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Mahaan sattuu syömisen jälkeen.
Bụng đau sau khi ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (= vatsa).
Xem trang chi tiết maha →
📦
maila
vợt/gậy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maila — vợt/gậy
💬 Ví dụ câu
Tämä on maila.
Đây là vợt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • Tarvitsen mailaa. — Tôi cần vợt/gậy. • mailan hinta on sopiva. — Giá vợt/gậy phù hợp. • Se on mailassa. — Nó ở trong vợt/gậy.
Xem trang chi tiết maila →
📦
mainos
quảng cáo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mainos — quảng cáo
💬 Ví dụ câu
mainos on hyvää.
quảng cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Syön mainosta. — Tôi ăn quảng cáo. • Ostan mainosta kaupasta. — Tôi mua quảng cáo ở cửa hàng. • mainosen maku on hyvä. — Vị của quảng cáo ngon.
Xem trang chi tiết mainos →
📦
mainostoimisto
công ty quảng cáo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mainostoimisto — công ty quảng cáo
💬 Ví dụ câu
mainostoimisto on mukava.
công ty quảng cáo dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Tapaan mainostoimistoa. — Tôi gặp công ty quảng cáo. • mainostoimiston työ on tärkeä. — Công việc của công ty quảng cáo quan trọng. • Luotan mainostoimistossa. — Tôi tin tưởng công ty quảng cáo.
Xem trang chi tiết mainostoimisto →
📦
maissi
ngô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maissi — ngô
💬 Ví dụ câu
Syön maissia.
Tôi ăn ngô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Tämä on maissi. — Đây là ngô. • Tiedän maissin hinnan. — Tôi biết giá ngô.
Xem trang chi tiết maissi →
📦
maistaa
nếm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maistaa — nếm
💬 Ví dụ câu
Haluan maistaa.
Tôi muốn nếm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen maistaaa. — Tôi cần nếm. • Se on maistaassa. — Nó ở trong nếm. • Menen maistaaan. — Tôi đi đến nếm.
Xem trang chi tiết maistaa →
📦
maistraatti
cơ quan hành chính
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maistraatti — cơ quan hành chính
💬 Ví dụ câu
maistraatti on lähellä.
cơ quan hành chính ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công Ví dụ khác: • maistraattin osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan hành chính ở trung tâm. • Olen maistraattissa. — Tôi ở trong cơ quan hành chính. • Menen maistraattiin. — Tôi đi vào cơ quan hành chính.
Xem trang chi tiết maistraatti →
📦
maistua
có vị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maistua — có vị
💬 Ví dụ câu
Ruoka maistuu hyvältä.
Món ăn có vị ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maistua →
📦
maito
sữa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maito — sữa
💬 Ví dụ câu
Juon maitoa.
Tôi uống sữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • Maito on jääkaapissa. — Sữa ở trong tủ lạnh. • maidon maku on hyvä. — Vị của sữa ngon. • maidossa on paljon vitamiineja. — Trong sữa có nhiều vitamin.
Xem trang chi tiết maito →
📦
majoitus
/ˈmɑjoitus/
chỗ ở, nơi lưu trú
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
majoitus — chỗ ở, nơi lưu trú
💬 Ví dụ câu
Majoitus on jo varattu.
Chỗ ở đã được đặt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết majoitus →
📦
majoneesi
mayonnaise
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
majoneesi — mayonnaise
💬 Ví dụ câu
Tämä on majoneesi.
Đây là mayonnaise.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen majoneesia. — Tôi cần mayonnaise. • Se on majoneesissa. — Nó ở trong mayonnaise. • Menen majoneesiin. — Tôi đi đến mayonnaise.
Xem trang chi tiết majoneesi →
📦
makaronilaatikko
casserole mì
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makaronilaatikko — casserole mì
💬 Ví dụ câu
Makaronilaatikko on suomalainen ruoka.
Makaronilaatikko là đặc sản Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat) Ví dụ khác: • makaronilaatikon maku on hyvä. — Vị của casserole mì ngon. • Syön makaronilaatikkoa. — Tôi ăn casserole mì.
Xem trang chi tiết makaronilaatikko →
📦
makea
ngọt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makea — ngọt
💬 Ví dụ câu
Kakku on makeaa.
Bánh ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn Ví dụ khác: • Tämä on makea. — Đây là ngọt. • Tiedän makean hinnan. — Tôi biết giá ngọt.
Xem trang chi tiết makea →
📦
mäkihyppy
nhảy trượt tuyết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mäkihyppy — nhảy trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on mäkihyppy.
Đây là nhảy trượt tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen mäkihyppyä. — Tôi cần nhảy trượt tuyết. • Se on mäkihyppyssä. — Nó ở trong nhảy trượt tuyết.
Xem trang chi tiết mäkihyppy →
📦
makkara
xúc xích
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makkara — xúc xích
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • Tämä on makkara. — Đây là xúc xích. • Tiedän makkaran hinnan. — Tôi biết giá xúc xích. • makkarat ovat täällä. — Những xúc xích ở đây.
Xem trang chi tiết makkara →
📦
maksa
/ˈmɑksɑ/
gan
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksa — gan
💬 Ví dụ câu
Alkoholi rasittaa maksaa.
Rượu gây hại cho gan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết maksa →
📦
maksaa
trả tiền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaa — trả tiền
💬 Ví dụ câu
Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Maksoin laskun. — Tôi đã trả hóa đơn.
Xem trang chi tiết maksaa →