📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kodinkoneliike — cửa hàng đồ điện gia dụng
💬 Ví dụ câu
Ostimme pesukoneen kodinkoneliikkeestä.
Chúng tôi mua máy giặt ở cửa hàng đồ điện gia dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra, bài thi
💬 Ví dụ câu
Meillä on huomenna matematiikan koe.
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra
💬 Ví dụ câu
Tämä on koe.
Đây là bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koetta. — Tôi cần bài kiểm tra.
• koen hinta on sopiva. — Giá bài kiểm tra phù hợp.
• Se on koessa. — Nó ở trong bài kiểm tra.
📦
📖 Từ gốc
kohta — sắp/một lát nữa
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee kohta.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on kohta. — Đây là sắp/một lát nữa.
• kohta on tärkeä. — sắp/một lát nữa quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kohti — về phía / hướng tới
💬 Ví dụ câu
Aja kohti keskustaa.
Lái về phía trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Kävelen koulua kohti. — Tôi đi bộ về phía trường.
📦
📖 Từ gốc
koira — chó
💬 Ví dụ câu
koira on söpö.
chó dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen koiraa. — Tôi thấy chó.
• koiran nimi on Musti. — Tên chó là Musti.
• koiralla on nälkä. — chó đang đói.
📦
📖 Từ gốc
koirankoppi — chuồng chó
💬 Ví dụ câu
koirankoppi on söpö.
chuồng chó dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Näen koirankoppia. — Tôi thấy chuồng chó.
• koirankoppin nimi on Musti. — Tên chuồng chó là Musti.
• Se on koirankoppissa. — Nó ở trong chuồng chó.
📦
📖 Từ gốc
koivu — cây bạch dương
💬 Ví dụ câu
koivu on kaunis.
cây bạch dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• koivun väri on vihreä. — Màu cây bạch dương là xanh.
• Näen koivua. — Tôi thấy cây bạch dương.
• Lintu on koivussa. — Chim ở trên cây bạch dương.
📦
📖 Từ gốc
kokeilla — thử
💬 Ví dụ câu
Kokeile tätä yskänlääkettä.
Thử loại thuốc ho này xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (kokeilen).
📦
📖 Từ gốc
kokenut — giàu kinh nghiệm
💬 Ví dụ câu
Hän on kokenut opettaja.
Bà ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kokki — đầu bếp
💬 Ví dụ câu
Kokki tekee ruokaa.
Đầu bếp nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Kokin ruoka on hyvää. — Đồ ăn của đầu bếp ngon.
• Tapaan kokkia huomenna. — Tôi gặp đầu bếp ngày mai.
• kokilla on auto. — đầu bếp có xe.
📦
📖 Từ gốc
koko — cỡ, kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Mitä kokoa tämä paita on?
Chiếc áo này cỡ bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koko ajan — suốt, liên tục
💬 Ví dụ câu
Vauva itkee koko ajan.
Em bé khóc suốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koko — kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on koko.
Đây là kích cỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kokoa. — Tôi cần kích cỡ.
• kokon hinta on sopiva. — Giá kích cỡ phù hợp.
• Se on kokossa. — Nó ở trong kích cỡ.
📦
📖 Từ gốc
kokous — họp
💬 Ví dụ câu
Olen kokouksessa.
Tôi đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Kokous alkaa kello 9. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
• Tiedän kokouksen hinnan. — Tôi biết giá họp.
• Tarvitsen kokousta. — Tôi cần họp.
📦
📖 Từ gốc
kolari — va chạm
💬 Ví dụ câu
Tiellä on kolari.
Trên đường có va chạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Jouduin kolariin. — Tôi bị tai nạn xe.
📦
📖 Từ gốc
kolikko — đồng xu
💬 Ví dụ câu
Tämä on kolikko.
Đây là đồng xu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kolikkoa. — Tôi cần đồng xu.
• kolikkon hinta on sopiva. — Giá đồng xu phù hợp.
• Se on kolikkossa. — Nó ở trong đồng xu.
📦
📖 Từ gốc
kolmannes — một phần ba
💬 Ví dụ câu
Tämä on kolmannes.
Đây là một phần ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kolmannesta. — Tôi cần một phần ba.
• kolmannesin hinta on sopiva. — Giá một phần ba phù hợp.
• Se on kolmannesissa. — Nó ở trong một phần ba.
📦
📖 Từ gốc
kolmas — thứ ba
💬 Ví dụ câu
Maaliskuu on kolmas kuukausi.
Tháng Ba là tháng thứ ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kolme — 3
💬 Ví dụ câu
Kolme lasta.
Ba đứa trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän kolmen hinnan. — Tôi biết giá 3.
• Tarvitsen kolmea. — Tôi cần 3.