Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
vertailu
sự so sánh, bài so sánh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vertailu — sự so sánh, bài so sánh
💬 Ví dụ câu
Luin vertailun uusista puhelimista.
Tôi đã đọc bài so sánh về các điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vertailu →
📦
viedä
lấy đi, lấy trộm (= varastaa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viedä — lấy đi, lấy trộm (= varastaa)
💬 Ví dụ câu
Varas vei minun polkupyöräni.
Kẻ trộm đã lấy mất xe đạp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viedä →
📦
viedä aikaa
tốn thời gian
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viedä aikaa — tốn thời gian
💬 Ví dụ câu
Harrastus vie paljon aikaa.
Sở thích này tốn nhiều thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viedä aikaa →
📦
vierestä
từ bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vierestä — từ bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vierestä →
📦
viettää
tổ chức, đón (dịp lễ); trải qua (thời gian)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viettää — tổ chức, đón (dịp lễ); trải qua (thời gian)
💬 Ví dụ câu
Vietämme joulua perheen kanssa.
Chúng tôi đón Giáng sinh cùng gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viettää →
📦
vihdoin
cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihdoin — cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
💬 Ví dụ câu
Vihdoin pääsimme kotiin pitkän matkan jälkeen.
Cuối cùng chúng tôi cũng về được nhà sau chặng đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihdoin →
📦
vihkiä
cử hành hôn lễ, làm lễ cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihkiä — cử hành hôn lễ, làm lễ cưới
💬 Ví dụ câu
Pappi vihkii parin kirkossa.
Vị mục sư làm lễ cưới cho đôi uyên ương trong nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihkiä →
📦
vihkisormus
nhẫn cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihkisormus — nhẫn cưới
💬 Ví dụ câu
Vihkisormus on kultaa.
Nhẫn cưới làm bằng vàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihkisormus →
📦
viides
thứ năm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viides — thứ năm
💬 Ví dụ câu
Hän voitti viidennen palkinnon.
Cậu ấy giành giải thứ năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viides →
📦
viihtyä
cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viihtyä — cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Viihdyn hyvin uudessa työssä.
Tôi cảm thấy rất thoải mái ở công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viihtyä →
📦
viikonloppuisin
vào cuối tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikonloppuisin — vào cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Viikonloppuisin nukun pitkään.
Cuối tuần tôi ngủ nướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viikonloppuisin →
📦
viikonlopuksi
vào / cho cuối tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikonlopuksi — vào / cho cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Menemme mökille viikonlopuksi.
Cuối tuần chúng tôi đi nhà gỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viikonlopuksi →
📦
viiletä
mát lên, trở nên mát/lạnh hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viiletä — mát lên, trở nên mát/lạnh hơn
💬 Ví dụ câu
Ilta viilenee, kun aurinko laskee.
Buổi tối mát dần khi mặt trời lặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viiletä →
📦
viime
trước, vừa rồi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viime — trước, vừa rồi
💬 Ví dụ câu
Viime viikolla olin sairas.
Tuần trước tôi bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viime →
📦
viimeinen
cuối cùng, sau cùng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viimeinen — cuối cùng, sau cùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viimeinen bussi tänä iltana.
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng tối nay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viimeinen →
📦
viimeistään
chậm nhất là, muộn nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viimeistään — chậm nhất là, muộn nhất
💬 Ví dụ câu
Maksa lasku viimeistään maanantaina.
Hãy thanh toán hóa đơn chậm nhất vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viimeistään →
📦
viisitoista
mười lăm (15)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisitoista — mười lăm (15)
💬 Ví dụ câu
Tunti on kuusikymmentä minuuttia, ei viisitoista.
Một giờ là sáu mươi phút, không phải mười lăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viisitoista →
📦
viisumi
/ˈviːsumi/
thị thực, visa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisumi — thị thực, visa
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko viisumin matkalle?
Bạn có cần visa cho chuyến đi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết viisumi →
📦
vilustunut
/ˈvilustunut/
bị cảm lạnh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vilustunut — bị cảm lạnh
💬 Ví dụ câu
Vilustuin, kun ulkona oli kylmä.
Tôi bị cảm lạnh vì ngoài trời lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ.
Xem trang chi tiết vilustunut →
📦
vilvoitella
hóng mát, nghỉ cho mát (sau khi nóng, ví dụ sau sauna)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vilvoitella — hóng mát, nghỉ cho mát (sau khi nóng, ví dụ sau sauna)
💬 Ví dụ câu
Saunan jälkeen me vilvoittelemme terassilla.
Sau khi xông hơi, chúng tôi hóng mát ngoài hiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vilvoitella →