Bỏ qua đến nội dung

häät

đám cưới
🎉
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Häät ovat kesällä.
Đám cưới vào mùa hè.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ häät là đám cưới (chủ ngữ)
Genetiivicủa häiden häitten của đám cưới
Partitiivimột phần häitä một phần / chưa xác định: đám cưới
Inessiiviở trong häissä ở trong đám cưới
Elatiivira khỏi häistä từ trong đám cưới ra
Illatiivivào trong häihin vào trong đám cưới
Adessiiviở trên häillä ở trên / tại đám cưới
Ablatiivitừ trên häiltä từ đám cưới (rời khỏi)
Allatiivilên/cho häille đến / cho đám cưới
Essiivivới tư cách häinä với tư cách là đám cưới
Translatiivitrở thành häiksi trở thành đám cưới
Abessiivikhông có häittä không có đám cưới