Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🌤
Thời tiết (Sää)
Mục con Thời tiết (Sää) thuộc chủ đề Thời tiết & Mùa — 15 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
15 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🌤
📖 Từ gốc
aurinko — mặt trời
💬 Ví dụ câu
Aurinko paistaa.
Mặt trời chiếu sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• On aurinkoista. — Trời nắng.
• Tiedän auringon hinnan. — Tôi biết giá mặt trời.
• Tarvitsen aurinkoa. — Tôi cần mặt trời.
🌤
📖 Từ gốc
aurinko paistaa — nắng chiếu
💬 Ví dụ câu
Tänään aurinko paistaa.
Hôm nay trời nắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• aurinko paistaa on tärkeä. — nắng chiếu quan trọng.
• Missä aurinko paistaa on? — nắng chiếu ở đâu?
🌤
📖 Từ gốc
aurinkoinen — nắng
💬 Ví dụ câu
On aurinkoista.
Trời nắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on aurinkoinen. — Đây là nắng.
• Tiedän aurinkoisen hinnan. — Tôi biết giá nắng.
L
🌤
📖 Từ gốc
lumi — tuyết
💬 Ví dụ câu
Sataa lunta.
Trời có tuyết rơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Maassa on paljon lunta. — Dưới đất có nhiều tuyết.
• Tämä on lumi. — Đây là tuyết.
• Tiedän lumen hinnan. — Tôi biết giá tuyết.
M
🌤
📖 Từ gốc
myrsky — bão
💬 Ví dụ câu
On myrsky.
Có bão.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tiedän myrskyn hinnan. — Tôi biết giá bão.
• Tarvitsen myrskyä. — Tôi cần bão.
• Se on myrskyssä. — Nó ở trong bão.
P
🌤
📖 Từ gốc
pilvi — mây
💬 Ví dụ câu
On pilvistä.
Trời nhiều mây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Taivaalla on pilviä. — Trên trời có mây.
• Tämä on pilvi. — Đây là mây.
• Tiedän pilven hinnan. — Tôi biết giá mây.
🌤
📖 Từ gốc
pilvinen — nhiều mây
💬 Ví dụ câu
On pilvistä.
Trời nhiều mây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on pilvinen. — Đây là nhiều mây.
• Tiedän pilvisen hinnan. — Tôi biết giá nhiều mây.
S
🌤
📖 Từ gốc
sade — mưa
💬 Ví dụ câu
Sataa.
Trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Sateen jälkeen on kaunista. — Sau mưa thì đẹp.
• Tämä on sade. — Đây là mưa.
• Tarvitsen sadetta. — Tôi cần mưa.
🌤
📖 Từ gốc
sataa lunta — trời có tuyết
💬 Ví dụ câu
Talvella sataa lunta.
Mùa đông trời có tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• sataa lunta on tärkeä. — trời có tuyết quan trọng.
• Missä sataa lunta on? — trời có tuyết ở đâu?
🌤
📖 Từ gốc
sataa — trời mưa
💬 Ví dụ câu
Tänään sataa.
Hôm nay mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Eilen satoi. — Hôm qua mưa.
🌤
📖 Từ gốc
sumu — sương mù
💬 Ví dụ câu
On sumuista.
Trời sương mù.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on sumu. — Đây là sương mù.
• Tiedän sumun hinnan. — Tôi biết giá sương mù.
• Tarvitsen sumua. — Tôi cần sương mù.
T
🌤
📖 Từ gốc
tuulee — có gió (động từ)
💬 Ví dụ câu
Ulkona tuulee.
Ngoài trời gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuulee. — Đây là có gió (động từ).
• tuulee on tärkeä. — có gió (động từ) quan trọng.
🌤
📖 Từ gốc
tuuli — gió
💬 Ví dụ câu
Tuulee.
Trời có gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• On tuulista. — Trời gió.
• Tämä on tuuli. — Đây là gió.
• Tiedän tuulen hinnan. — Tôi biết giá gió.
🌤
📖 Từ gốc
tuulinen — nhiều gió
💬 Ví dụ câu
On tuulista.
Trời gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuulinen. — Đây là nhiều gió.
• Tiedän tuulisen hinnan. — Tôi biết giá nhiều gió.
U
🌤
📖 Từ gốc
ukkonen — sấm sét
💬 Ví dụ câu
On ukkonen.
Có sấm sét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• ukkosen väri on valkoinen. — Màu của sấm sét là trắng.
• Tarvitsen uutta ukkosta. — Tôi cần sấm sét mới.