Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🌤
Buổi trong ngày
Mục con Buổi trong ngày thuộc chủ đề Thời tiết & Mùa — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
6 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🌤
📖 Từ gốc
aamu — sáng
💬 Ví dụ câu
Aamulla juon kahvia.
Buổi sáng tôi uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Hyvää aamua! — Chào buổi sáng!
• Tämä on aamu. — Đây là sáng.
• Tiedän aamun hinnan. — Tôi biết giá sáng.
🌤
📖 Từ gốc
aamupäivä — buổi sáng
💬 Ví dụ câu
Aamupäivällä on kokous.
Buổi sáng có họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Tämä on aamupäivä. — Đây là buổi sáng.
• Tiedän aamupäivän hinnan. — Tôi biết giá buổi sáng.
I
🌤
📖 Từ gốc
ilta — tối
💬 Ví dụ câu
Illalla katsomme televisiota.
Buổi tối chúng tôi xem TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Hyvää iltaa! — Chào buổi tối!
• Tämä on ilta. — Đây là tối.
• Tiedän illan hinnan. — Tôi biết giá tối.
🌤
📖 Từ gốc
iltapäivä — chiều
💬 Ví dụ câu
Iltapäivällä menen uimaan.
Buổi chiều tôi đi bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Tämä on iltapäivä. — Đây là chiều.
• Tiedän iltapäivän hinnan. — Tôi biết giá chiều.
P
🌤
📖 Từ gốc
päivä — ngày
💬 Ví dụ câu
Hyvää päivää!
Chào buổi chiều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Tänään on kaunis päivä. — Hôm nay là ngày đẹp.
• Päivällä on lämmin. — Ban ngày ấm.
• Tiedän päivän hinnan. — Tôi biết giá ngày.
Y
🌤
📖 Từ gốc
yö — đêm
💬 Ví dụ câu
Hyvää yötä!
Chúc ngủ ngon!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Yöllä on pimeää. — Ban đêm tối.
• Tämä on yö. — Đây là đêm.
• Tiedän yön hinnan. — Tôi biết giá đêm.