Bỏ qua đến nội dung

pilvinen

nhiều mây
🌤️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 On pilvistä.
Trời nhiều mây.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ pilvinen pilviset là nhiều mây (chủ ngữ)
Genetiivicủa pilvisen pilvisten của nhiều mây
Partitiivimột phần pilvistä pilvisiä một phần / chưa xác định: nhiều mây
Inessiiviở trong pilvisessä pilvisissä ở trong nhiều mây
Elatiivira khỏi pilvisestä pilvisistä từ trong nhiều mây ra
Illatiivivào trong pilviseen pilvisiin vào trong nhiều mây
Adessiiviở trên pilvisellä pilvisillä ở trên / tại nhiều mây
Ablatiivitừ trên pilviseltä pilvisiltä từ nhiều mây (rời khỏi)
Allatiivilên/cho pilviselle pilvisille đến / cho nhiều mây
Essiivivới tư cách pilvisenä pilvisinä với tư cách là nhiều mây
Translatiivitrở thành pilviseksi pilvisiksi trở thành nhiều mây
Abessiivikhông có pilvisettä pilvisittä không có nhiều mây