Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🚌
Đường sắt & Công cộng
Mục con Đường sắt & Công cộng thuộc chủ đề Phương tiện giao thông — 3 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
3 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 3 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
J
🚌
📖 Từ gốc
juna — tàu hỏa
💬 Ví dụ câu
Matkustan junalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng
Ví dụ khác:
• Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
• junan väri on punainen. — Màu tàu hỏa là đỏ.
• Ajan junaa. — Tôi lái tàu hỏa.
M
🚌
📖 Từ gốc
metro — tàu điện ngầm
💬 Ví dụ câu
Menen metrolla.
Tôi đi bằng metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng
Ví dụ khác:
• metro on nopea. — tàu điện ngầm nhanh.
• metron väri on punainen. — Màu tàu điện ngầm là đỏ.
R
🚌
📖 Từ gốc
raitiovaunu/ratikka — xe điện/tram
💬 Ví dụ câu
Raitiovaunu on täynnä.
Tàu điện thì đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng
Ví dụ khác:
• raitiovaunu/ratikka on tärkeä. — xe điện/tram quan trọng.
• Missä raitiovaunu/ratikka on? — xe điện/tram ở đâu?