Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🚌
Từ vựng Phương tiện giao thông Đường & Biển báo

Đường & Biển báo

Mục con Đường & Biển báo thuộc chủ đề Phương tiện giao thông — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

10 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
🚌
bensa-asema
cây xăng
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
bensa-asema — cây xăng
💬 Ví dụ câu
bensa-asema on hyvää.
cây xăng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Syön bensa-asemaa. — Tôi ăn cây xăng. • Ostan bensa-asemaa kaupasta. — Tôi mua cây xăng ở cửa hàng. • bensa-aseman maku on hyvä. — Vị của cây xăng ngon.
Xem trang chi tiết bensa-asema →
K
🚌
katu
phố
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
katu — phố
💬 Ví dụ câu
Tämä on katu.
Đây là phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen katua. — Tôi cần phố. • katun hinta on sopiva. — Giá phố phù hợp. • Se on katussa. — Nó ở trong phố.
Xem trang chi tiết katu →
L
🚌
liikenne
giao thông
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
liikenne — giao thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikenne.
Đây là giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen liikennettä. — Tôi cần giao thông. • liikennen hinta on sopiva. — Giá giao thông phù hợp. • Se on liikennessä. — Nó ở trong giao thông.
Xem trang chi tiết liikenne →
🚌
liikennevalo
đèn giao thông
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
liikennevalo — đèn giao thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikennevalo.
Đây là đèn giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen liikennevaloa. — Tôi cần đèn giao thông. • liikennevalon hinta on sopiva. — Giá đèn giao thông phù hợp. • Se on liikennevalossa. — Nó ở trong đèn giao thông.
Xem trang chi tiết liikennevalo →
M
🚌
moottoritie
đường cao tốc
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc. • moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp. • Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
Xem trang chi tiết moottoritie →
N
🚌
nopeusrajoitus
giới hạn tốc độ
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
nopeusrajoitus — giới hạn tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeusrajoitus.
Đây là giới hạn tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Ylitit nopeusrajoituksen. — Bạn vượt tốc độ.
Xem trang chi tiết nopeusrajoitus →
O
🚌
onnettomuus
tai nạn
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
onnettomuus — tai nạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on onnettomuus.
Đây là tai nạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen onnettomuusta. — Tôi cần tai nạn. • onnettomuusen hinta on sopiva. — Giá tai nạn phù hợp. • Se on onnettomuusessa. — Nó ở trong tai nạn.
Xem trang chi tiết onnettomuus →
R
🚌
ruuhka
tắc đường
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
ruuhka — tắc đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruuhka.
Đây là tắc đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen ruuhkaa. — Tôi cần tắc đường. • ruuhkan hinta on sopiva. — Giá tắc đường phù hợp. • Se on ruuhkassa. — Nó ở trong tắc đường.
Xem trang chi tiết ruuhka →
S
🚌
sakko
tiền phạt
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
sakko — tiền phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sakko.
Đây là tiền phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Maksan sakkoa. — Tôi trả tiền phạt. • sakkon määrä on suuri. — Số lượng tiền phạt lớn. • Tarvitsen sakkoa. — Tôi cần tiền phạt.
Xem trang chi tiết sakko →
T
🚌
tie
đường
Danh từ
A1
0/5
🚌
📖 Từ gốc
tie — đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tie.
Đây là đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen tiettä. — Tôi cần đường. • tien hinta on sopiva. — Giá đường phù hợp. • Se on tiessä. — Nó ở trong đường.
Xem trang chi tiết tie →