Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🚌
Phương tiện chi tiết
Mục con Phương tiện chi tiết thuộc chủ đề Phương tiện giao thông — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
🚌
📖 Từ gốc
henkilöauto — xe con
💬 Ví dụ câu
henkilöauto on nopea.
xe con nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan henkilöautoa. — Tôi lái xe con.
• Istun henkilöautossa. — Tôi ngồi trong xe con.
• Nousen henkilöautoon. — Tôi lên xe con.
K
🚌
📖 Từ gốc
kuorma-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
kuorma-auto on nopea.
xe tải nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan kuorma-autoa. — Tôi lái xe tải.
• Istun kuorma-autossa. — Tôi ngồi trong xe tải.
• Nousen kuorma-autoon. — Tôi lên xe tải.
L
🚌
📖 Từ gốc
lähijuna — tàu ngoại ô
💬 Ví dụ câu
lähijuna on nopea.
tàu ngoại ô nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lähijunaa. — Tôi lái tàu ngoại ô.
• Istun lähijunassa. — Tôi ngồi trong tàu ngoại ô.
• Nousen lähijunaan. — Tôi lên tàu ngoại ô.
🚌
📖 Từ gốc
lautta — phà
💬 Ví dụ câu
lautta on nopea.
phà nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lauttaa. — Tôi lái phà.
• Istun lauttassa. — Tôi ngồi trong phà.
• Nousen lauttaan. — Tôi lên phà.
P
🚌
📖 Từ gốc
potkulauta — xe scooter
💬 Ví dụ câu
potkulauta on nopea.
xe scooter nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan potkulautaa. — Tôi lái xe scooter.
• Istun potkulautassa. — Tôi ngồi trong xe scooter.
• Nousen potkulautaan. — Tôi lên xe scooter.
S
🚌
📖 Từ gốc
sähköpyörä — xe đạp điện
💬 Ví dụ câu
sähköpyörä on nopea.
xe đạp điện nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan sähköpyörää. — Tôi lái xe đạp điện.
• Istun sähköpyörässä. — Tôi ngồi trong xe đạp điện.
• Nousen sähköpyörään. — Tôi lên xe đạp điện.
🚌
📖 Từ gốc
skootteri — xe tay ga
💬 Ví dụ câu
skootteri on nopea.
xe tay ga nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan skootteria. — Tôi lái xe tay ga.
• Istun skootterissa. — Tôi ngồi trong xe tay ga.
• Nousen skootteriin. — Tôi lên xe tay ga.
T
🚌
📖 Từ gốc
traktori — máy kéo
💬 Ví dụ câu
Tämä on traktori.
Đây là máy kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen traktoria. — Tôi cần máy kéo.
• traktorin hinta on sopiva. — Giá máy kéo phù hợp.
• Se on traktorissa. — Nó ở trong máy kéo.