pysyä
ở lại, giữ nguyên
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Pysyn kotona.
Tôi ở nhà.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä pysyn kotona koko päivän. — Tôi ở nhà cả ngày.
- 🟧 Quá khứ: Pysyin terveenä koko talven. — Tôi giữ được sức khỏe suốt cả mùa đông.
- 🟥 Phủ định: En pysy paikallani. — Tôi không đứng yên một chỗ được.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | pysyn | pysyin |
| sinäbạn | pysyt | pysyit |
| hänanh/cô ấy | pysyy | pysyi |
| mechúng tôi | pysymme | pysyimme |
| tecác bạn | pysytte | pysyitte |
| hehọ | pysyvät | pysyivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en pysy · et pysy · ei pysy · emme/ette/eivät pysy