Bỏ qua đến nội dung

pyöreä

tròn
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Se on pyöreä.
Nó tròn.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ pyöreä pyöreät là tròn (chủ ngữ)
Genetiivicủa pyöreän pyöreiden của tròn
Partitiivimột phần pyöreää pyöreätä một phần / chưa xác định: tròn
Inessiiviở trong pyöreässä pyöreissä ở trong tròn
Elatiivira khỏi pyöreästä pyöreistä từ trong tròn ra
Illatiivivào trong pyöreään pyöreisiin vào trong tròn
Adessiiviở trên pyöreällä pyöreillä ở trên / tại tròn
Ablatiivitừ trên pyöreältä pyöreiltä từ tròn (rời khỏi)
Allatiivilên/cho pyöreälle pyöreille đến / cho tròn
Essiivivới tư cách pyöreänä pyöreinä với tư cách là tròn
Translatiivitrở thành pyöreäksi pyöreiksi trở thành tròn
Abessiivikhông có pyöreättä pyöreittä không có tròn