📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kymmenen — 10
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa.
Mười euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kymmentä. — Tôi cần 10.
📦
📖 Từ gốc
kymmenes — thứ mười
💬 Ví dụ câu
Tämä on kymmenes yritys.
Đây là lần thử thứ mười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kynä — bút
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla kynää?
Bạn có bút không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tämä on kynä. — Đây là bút.
• Tiedän kynän hinnan. — Tôi biết giá bút.
• kynät ovat täällä. — Những bút ở đây.
📦
📖 Từ gốc
kypsä — chín
💬 Ví dụ câu
Omena on kypsä.
Táo chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tiedän kypsän hinnan. — Tôi biết giá chín.
• Tarvitsen kypsää. — Tôi cần chín.
📦
📖 Từ gốc
kysyä — hỏi
💬 Ví dụ câu
Haluan kysyä.
Tôi muốn hỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kysyää. — Tôi cần hỏi.
• Se on kysyässä. — Nó ở trong hỏi.
• Menen kysyään. — Tôi đi đến hỏi.
📦
📖 Từ gốc
kysykää — hãy hỏi (mệnh lệnh số nhiều của kysyä)
💬 Ví dụ câu
Kysykää myyjältä, jos ette löydä tuotetta.
Hãy hỏi người bán nếu các bạn không tìm thấy sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kytkin — công tắc
💬 Ví dụ câu
kytkin on mukava.
công tắc dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tapaan kytkintä. — Tôi gặp công tắc.
• kytkinin työ on tärkeä. — Công việc của công tắc quan trọng.
• Luotan kytkinissä. — Tôi tin tưởng công tắc.
📦
📖 Từ gốc
kyynärpää — khuỷu tay
💬 Ví dụ câu
Kyynärpää on kipeä.
Khuỷu tay đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän kyynärpään hinnan. — Tôi biết giá khuỷu tay.
• Tarvitsen kyynärpäätä. — Tôi cần khuỷu tay.
📦
📖 Từ gốc
kyyti — chuyến đi nhờ xe, cuốc xe
💬 Ví dụ câu
Sain kyydin asemalle.
Tôi được cho đi nhờ xe ra ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. saada kyyti
📦
📖 Từ gốc
laadukas — chất lượng cao
💬 Ví dụ câu
Ostin laadukkaat kengät.
Tôi đã mua đôi giày chất lượng cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laaja — rộng, toàn diện
💬 Ví dụ câu
Laaja vakuutus korvaa enemmän.
Bảo hiểm toàn diện bồi thường nhiều hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lääkäri — bác sĩ
💬 Ví dụ câu
Menen lääkärille.
Tôi đi bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Lääkärin vastaanotolla. — Tại phòng khám bác sĩ.
• lääkäri on mukava. — bác sĩ dễ thương.
• Tapaan lääkäriä huomenna. — Tôi gặp bác sĩ ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
laakarintodistus — giấy chứng nhận của bác sĩ
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lääkärintodistuksen sairauslomaa varten.
Tôi cần giấy bác sĩ để xin nghỉ ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lääkärintodistus).
📦
📖 Từ gốc
lääke — thuốc
💬 Ví dụ câu
Otan lääkettä.
Tôi uống thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Lääkkeet ovat apteekissa. — Thuốc ở nhà thuốc.
• Tämä on lääke. — Đây là thuốc.
• Tiedän lääkkeen hinnan. — Tôi biết giá thuốc.
📦
📖 Từ gốc
laastari — băng dán
💬 Ví dụ câu
Tämä on laastari.
Đây là băng dán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laastaria. — Tôi cần băng dán.
• Se on laastarissa. — Nó ở trong băng dán.
📦
📖 Từ gốc
laatikko — thùng/hộp
💬 Ví dụ câu
Pakkaan tavarat laatikkoon.
Tôi đóng đồ vào hộp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• laatikko on uusi. — thùng/hộp mới.
• laatikon väri on valkoinen. — Màu của thùng/hộp là trắng.
• Tarvitsen uutta laatikkoa. — Tôi cần thùng/hộp mới.
📦
📖 Từ gốc
laatta — gạch lát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laatta.
Đây là gạch lát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laattaa. — Tôi cần gạch lát.
• laattan hinta on sopiva. — Giá gạch lát phù hợp.
• Se on laattassa. — Nó ở trong gạch lát.
📦
📖 Từ gốc
laatu — chất lượng
💬 Ví dụ câu
Tämän tuotteen laatu on hyvä.
Chất lượng của sản phẩm này tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laatu — chất lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laatu.
Đây là chất lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laatua. — Tôi cần chất lượng.
• laatun hinta on sopiva. — Giá chất lượng phù hợp.
• Se on laatussa. — Nó ở trong chất lượng.
📦
📖 Từ gốc
laboratorio — phòng thí nghiệm
💬 Ví dụ câu
laboratorio on lähellä.
phòng thí nghiệm ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• laboratorion osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng thí nghiệm ở trung tâm.
• Olen laboratoriossa. — Tôi ở trong phòng thí nghiệm.
• Menen laboratorioon. — Tôi đi vào phòng thí nghiệm.