Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
näytelmä
vở kịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näytelmä — vở kịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on näytelmä.
Đây là vở kịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen näytelmää. — Tôi cần vở kịch. • näytelmän hinta on sopiva. — Giá vở kịch phù hợp. • Se on näytelmässä. — Nó ở trong vở kịch.
Xem trang chi tiết näytelmä →
📦
näyttää
cho thấy / trông có vẻ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttää — cho thấy / trông có vẻ
💬 Ví dụ câu
Näytän sinulle kuvan.
Tôi cho bạn xem bức ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết näyttää →
📦
näyttelijä
diễn viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttelijä — diễn viên
💬 Ví dụ câu
Hän on näyttelijä.
Anh ấy là diễn viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen näyttelijää. — Tôi cần diễn viên. • Se on näyttelijässä. — Nó ở trong diễn viên. • näyttelijän nimi on Matti. — Tên của diễn viên là Matti.
Xem trang chi tiết näyttelijä →
📦
näyttely
triển lãm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttely — triển lãm
💬 Ví dụ câu
Tämä on näyttely.
Đây là triển lãm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen näyttelyä. — Tôi cần triển lãm. • näyttelyn hinta on sopiva. — Giá triển lãm phù hợp. • Se on näyttelyssä. — Nó ở trong triển lãm.
Xem trang chi tiết näyttely →
📦
näyttö
buổi xem nhà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttö — buổi xem nhà
💬 Ví dụ câu
Asun näytössä.
Tôi sống ở buổi xem nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmtt → t
Thân từnäyttö-
Xem trang chi tiết näyttö →
📦
negatiivinen
âm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
negatiivinen — âm
💬 Ví dụ câu
Tämä on negatiivinen.
Đây là âm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen negatiivista. — Tôi cần âm. • Se on negatiivisessa. — Nó ở trong âm.
Xem trang chi tiết negatiivinen →
📦
neliö
mét vuông (m²)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neliö — mét vuông (m²)
💬 Ví dụ câu
Asunto on 45 neliötä.
Căn hộ 45 mét vuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà Ví dụ khác: • neliö on mukava. — mét vuông (m²) dễ thương. • neliön nimi on Matti. — Tên của mét vuông (m²) là Matti.
Xem trang chi tiết neliö →
📦
neliömetri
mét vuông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neliömetri — mét vuông
💬 Ví dụ câu
neliömetri on mukava.
mét vuông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường Ví dụ khác: • Tapaan neliömetriä. — Tôi gặp mét vuông. • neliömetrin työ on tärkeä. — Công việc của mét vuông quan trọng. • Luotan neliömetrissä. — Tôi tin tưởng mét vuông.
Xem trang chi tiết neliömetri →
📦
neljä
4
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neljä — 4
💬 Ví dụ câu
Neljä vuodenaikaa.
Bốn mùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10 Ví dụ khác: • Tiedän neljän hinnan. — Tôi biết giá 4. • Tarvitsen neljää. — Tôi cần 4.
Xem trang chi tiết neljä →
📦
neljäkymmentä
40
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neljäkymmentä — 40
💬 Ví dụ câu
Hän on neljäkymmentä vuotta vanha.
Anh ấy 40 tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • neljäkymmentä on tärkeä. — 40 quan trọng. • Missä neljäkymmentä on? — 40 ở đâu?
Xem trang chi tiết neljäkymmentä →
📦
neljältä
lúc 4h
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neljältä — lúc 4h
💬 Ví dụ câu
Tulen neljältä.
Tôi đến lúc 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä) Ví dụ khác: • Tämä on neljältä. — Đây là lúc 4h. • neljältä on tärkeä. — lúc 4h quan trọng.
Xem trang chi tiết neljältä →
📦
neljännes
một phần tư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neljännes — một phần tư
💬 Ví dụ câu
Neljännes tunnista on 15 minuuttia.
Một phần tư giờ là 15 phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen neljännestä. — Tôi cần một phần tư. • neljännesin hinta on sopiva. — Giá một phần tư phù hợp. • Se on neljännesissä. — Nó ở trong một phần tư.
Xem trang chi tiết neljännes →
📦
nenä
mũi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nenä — mũi
💬 Ví dụ câu
Nenä on punainen.
Mũi đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt Ví dụ khác: • Minulla on nuha. — Tôi bị sổ mũi. • nenän väri on sininen. — Màu mũi là xanh. • Ostan uutta nenää. — Tôi mua mũi mới.
Xem trang chi tiết nenä →
📦
nenäliina
khăn giấy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nenäliina — khăn giấy
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen nenäliinan.
Tôi cần khăn giấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • nenäliina on hyvää. — khăn giấy ngon. • Syön nenäliinaa. — Tôi ăn khăn giấy.
Xem trang chi tiết nenäliina →
📦
netti
/ˈnetːi/
internet, mạng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
netti — internet, mạng
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
THÂN MẬT = internet.
Xem trang chi tiết netti →
📦
neula
kim
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neula — kim
💬 Ví dụ câu
Tämä on neula.
Đây là kim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen neulaa. — Tôi cần kim. • Se on neulassa. — Nó ở trong kim.
Xem trang chi tiết neula →
📦
neulominen
đan len
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neulominen — đan len
💬 Ví dụ câu
Tämä on neulominen.
Đây là đan len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tarvitsen neulomista. — Tôi cần đan len. • neulomisen hinta on sopiva. — Giá đan len phù hợp. • Se on neulomisessa. — Nó ở trong đan len.
Xem trang chi tiết neulominen →
📦
neuvoa
khuyên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neuvoa — khuyên
💬 Ví dụ câu
Haluan neuvoa.
Tôi muốn khuyên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen neuvoaa. — Tôi cần khuyên. • Se on neuvoassa. — Nó ở trong khuyên. • Menen neuvoaan. — Tôi đi đến khuyên.
Xem trang chi tiết neuvoa →
📦
neuvola
/ˈneuvolɑ/
trung tâm tư vấn mẹ & bé
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
neuvola — trung tâm tư vấn mẹ & bé
💬 Ví dụ câu
Vauva käy neuvolassa kuukausittain.
Em bé đi khám ở neuvola hằng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết neuvola →
📦
niemi
mũi đất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
niemi — mũi đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on niemi.
Đây là mũi đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Tarvitsen niemiä. — Tôi cần mũi đất. • niemin hinta on sopiva. — Giá mũi đất phù hợp. • Se on niemissä. — Nó ở trong mũi đất.
Xem trang chi tiết niemi →