Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
-han/-hän
tiểu từ nhấn mạnh (mà, đấy chứ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
-han/-hän — tiểu từ nhấn mạnh (mà, đấy chứ)
💬 Ví dụ câu
Sinähän puhut hyvää suomea!
Bạn nói tiếng Phần tốt đấy chứ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết -han/-hän →
📦
-pa/-pä
tiểu từ nhấn mạnh (quá, thật là)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
-pa/-pä — tiểu từ nhấn mạnh (quá, thật là)
💬 Ví dụ câu
Onpa kaunis päivä!
Ôi, ngày đẹp quá!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết -pa/-pä →
📦
aalto
sóng (nước)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aalto — sóng (nước)
💬 Ví dụ câu
Tuulisella säällä meren aallot ovat korkeita.
Khi trời có gió, những con sóng biển rất cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aalto →
📦
ääressä
bên cạnh, tại (bàn, máy...)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ääressä — bên cạnh, tại (bàn, máy...)
💬 Ví dụ câu
Istun tietokoneen ääressä koko päivän.
Tôi ngồi bên máy tính cả ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ääressä →
📦
ahdistunut
/ˈɑhdistunut/
lo lắng, bồn chồn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ahdistunut — lo lắng, bồn chồn
💬 Ví dụ câu
Tunnen oloni ahdistuneeksi.
Tôi thấy bồn chồn lo lắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết ahdistunut →
📦
ahkera
chăm chỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ahkera — chăm chỉ
💬 Ví dụ câu
Hän on ahkera opiskelija.
Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ahkera →
📦
ahven
cá rô (một loài cá nước ngọt)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ahven — cá rô (một loài cá nước ngọt)
💬 Ví dụ câu
Saimme illalla muutaman ahvenen verkosta.
Buổi tối chúng tôi bắt được vài con cá rô bằng lưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ahven →
📦
aiemmin
trước đây
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aiemmin — trước đây
💬 Ví dụ câu
Aiemmin asuin Helsingissä.
Trước đây tôi sống ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aiemmin →
📦
aikaisin
/ˈɑikɑisin/
sớm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikaisin — sớm
💬 Ví dụ câu
Heräsin aikaisin aamulla.
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhään
Xem trang chi tiết aikaisin →
📦
aikana
trong lúc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikana — trong lúc
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aikana →
📦
aikataulu
/ˈɑikɑtɑulu/
lịch trình, thời gian biểu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikataulu — lịch trình, thời gian biểu
💬 Ví dụ câu
Katso aikataulu netistä.
Xem lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết aikataulu →
📦
aina
luôn luôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aina — luôn luôn
💬 Ví dụ câu
Hän on aina iloinen.
Cô ấy luôn vui vẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aina →
📦
ainakin
ít nhất là, dù sao thì
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ainakin — ít nhất là, dù sao thì
💬 Ví dụ câu
En tiedä tarkkaa hintaa, mutta ainakin se on halpa.
Tôi không biết giá chính xác, nhưng ít nhất nó rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ainakin →
📦
ainoa
duy nhất, độc nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ainoa — duy nhất, độc nhất
💬 Ví dụ câu
Hän on ainoa ystäväni täällä.
Anh ấy là người bạn duy nhất của tôi ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ainoa →
📦
aivan
hoàn toàn; thật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aivan — hoàn toàn; thật
💬 Ví dụ câu
Olet aivan oikeassa.
Bạn hoàn toàn đúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aivan →
📦
aivot
/ˈɑivot/
não
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aivot — não
💬 Ví dụ câu
Aivot tarvitsevat lepoa ja unta.
Não cần nghỉ ngơi và giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
Xem trang chi tiết aivot →
📦
ajoissa
/ˈɑjoisːɑ/
đúng giờ, kịp giờ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajoissa — đúng giờ, kịp giờ
💬 Ví dụ câu
Tule asemalle ajoissa.
Đến ga đúng giờ nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhässä
Xem trang chi tiết ajoissa →
📦
ajoitus
thời điểm, sự đúng lúc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajoitus — thời điểm, sự đúng lúc
💬 Ví dụ câu
Hyvä ajoitus! Kahvi on juuri valmis.
Đúng lúc quá! Cà phê vừa pha xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ajoitus →
📦
ajokortti
bằng lái xe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Sain ajokortin viime vuonna.
Tôi lấy bằng lái xe năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ajokortti →
📦
aktiivinen
năng động, tích cực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aktiivinen — năng động, tích cực
💬 Ví dụ câu
Mummoni on todella aktiivinen.
Bà tôi rất năng động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aktiivinen →