Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ahdistunut
/ˈɑhdistunut/
lo lắng, bồn chồn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ahdistunut — lo lắng, bồn chồn
💬 Ví dụ câu
Tunnen oloni ahdistuneeksi.
Tôi thấy bồn chồn lo lắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết ahdistunut →
📦
aikaisin
/ˈɑikɑisin/
sớm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikaisin — sớm
💬 Ví dụ câu
Heräsin aikaisin aamulla.
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhään
Xem trang chi tiết aikaisin →
📦
aikataulu
/ˈɑikɑtɑulu/
lịch trình, thời gian biểu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikataulu — lịch trình, thời gian biểu
💬 Ví dụ câu
Katso aikataulu netistä.
Xem lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết aikataulu →
📦
aivot
/ˈɑivot/
não
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aivot — não
💬 Ví dụ câu
Aivot tarvitsevat lepoa ja unta.
Não cần nghỉ ngơi và giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
Xem trang chi tiết aivot →
📦
ajoissa
/ˈɑjoisːɑ/
đúng giờ, kịp giờ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajoissa — đúng giờ, kịp giờ
💬 Ví dụ câu
Tule asemalle ajoissa.
Đến ga đúng giờ nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhässä
Xem trang chi tiết ajoissa →
📦
alentaa
/ˈɑlentɑː/
hạ (xuống) + P
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alentaa — hạ (xuống) + P
💬 Ví dụ câu
Lääke alentaa kuumetta.
Thuốc hạ sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (alennan).
Xem trang chi tiết alentaa →
📦
alue
/ˈɑlue/
khu vực, vùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết alue →
📦
antibiootti
/ˈɑntibioːtːi/
kháng sinh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
antibiootti — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Lääkäri määräsi antibioottikuurin.
Bác sĩ kê một liệu trình kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. antibioottikuuri = liệu trình KS
Xem trang chi tiết antibiootti →
📦
äsken
/ˈæsken/
vừa nãy, lúc nãy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
äsken — vừa nãy, lúc nãy
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun äsken.
Tôi vừa kiểm tra lịch trình lúc nãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết äsken →
📦
bakteeri
/ˈbɑkteːri/
vi khuẩn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
bakteeri — vi khuẩn
💬 Ví dụ câu
Antibiootti tappaa bakteerit.
Kháng sinh diệt vi khuẩn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết bakteeri →
📦
ehtiä
/ˈehtiæ/
kịp giờ, đến kịp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
Xem trang chi tiết ehtiä →
📦
eka
/ˈekɑ/
thứ nhất, đầu tiên
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
eka — thứ nhất, đầu tiên
💬 Ví dụ câu
Eka juna lähtee jo kuudelta.
Chuyến tàu đầu tiên đi từ 6 giờ. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = ensimmäinen.
Xem trang chi tiết eka →
📦
ensiapu
/ˈensiɑpu/
sơ cứu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensiapu — sơ cứu
💬 Ví dụ câu
Hän sai ensiapua heti.
Anh ấy được sơ cứu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết ensiapu →
📦
esihenkilo
/ˈesiheŋkilo/
sếp, người quản lý
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
esihenkilo — sếp, người quản lý
💬 Ví dụ câu
Ilmoitin esihenkilölle sairaudesta.
Tôi báo cho sếp về việc bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (esihenkilö).
Xem trang chi tiết esihenkilo →
📦
hakea
/ˈhɑkeɑ/
lấy, đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
Xem trang chi tiết hakea →
📦
hartiat
/ˈhɑrtiɑt/
vai (bả vai)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hartiat — vai (bả vai)
💬 Ví dụ câu
Hartiat ovat jumissa työpäivän jälkeen.
Vai mỏi cứng sau ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
Xem trang chi tiết hartiat →
📦
helposti
/ˈhelposti/
một cách dễ dàng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
helposti — một cách dễ dàng
💬 Ví dụ câu
Löysin paikan helposti kartalta.
Tôi tìm thấy chỗ đó dễ dàng trên bản đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết helposti →
📦
hengittaa
/ˈheŋŋitːɑː/
thở
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hengittaa — thở
💬 Ví dụ câu
Hengitä syvään ja rauhoitu.
Hít thở sâu và bình tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hengittää, hengitän).
Xem trang chi tiết hengittaa →
📦
hoitaa
/ˈhoitɑː/
lo liệu, xử lý, chăm sóc
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
Xem trang chi tiết hoitaa →
📦
huuli
/ˈhuːli/
môi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
huuli — môi
💬 Ví dụ câu
Huulet ovat kuivat talvella.
Môi bị khô vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (huulet = đôi môi)
Xem trang chi tiết huuli →