Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Suomen Mestari 2 – Bài 2 (Terveys)

Suomen Mestari 2 – Bài 2 (Terveys)

Bộ từ vựng suomen mestari 2 – bài 2 (terveys) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

102 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 102 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
ahdistunut
/ˈɑhdistunut/
lo lắng, bồn chồn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ahdistunut — lo lắng, bồn chồn
💬 Ví dụ câu
Tunnen oloni ahdistuneeksi.
Tôi thấy bồn chồn lo lắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết ahdistunut →
📦
aivot
/ˈɑivot/
não
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aivot — não
💬 Ví dụ câu
Aivot tarvitsevat lepoa ja unta.
Não cần nghỉ ngơi và giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
Xem trang chi tiết aivot →
📦
alentaa
/ˈɑlentɑː/
hạ (xuống) + P
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alentaa — hạ (xuống) + P
💬 Ví dụ câu
Lääke alentaa kuumetta.
Thuốc hạ sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (alennan).
Xem trang chi tiết alentaa →
📦
antibiootti
/ˈɑntibioːtːi/
kháng sinh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
antibiootti — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Lääkäri määräsi antibioottikuurin.
Bác sĩ kê một liệu trình kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. antibioottikuuri = liệu trình KS
Xem trang chi tiết antibiootti →
B
📦
bakteeri
/ˈbɑkteːri/
vi khuẩn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
bakteeri — vi khuẩn
💬 Ví dụ câu
Antibiootti tappaa bakteerit.
Kháng sinh diệt vi khuẩn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết bakteeri →
E
📦
ensiapu
/ˈensiɑpu/
sơ cứu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensiapu — sơ cứu
💬 Ví dụ câu
Hän sai ensiapua heti.
Anh ấy được sơ cứu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết ensiapu →
📦
esihenkilo
/ˈesiheŋkilo/
sếp, người quản lý
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
esihenkilo — sếp, người quản lý
💬 Ví dụ câu
Ilmoitin esihenkilölle sairaudesta.
Tôi báo cho sếp về việc bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (esihenkilö).
Xem trang chi tiết esihenkilo →
H
📦
hartiat
/ˈhɑrtiɑt/
vai (bả vai)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hartiat — vai (bả vai)
💬 Ví dụ câu
Hartiat ovat jumissa työpäivän jälkeen.
Vai mỏi cứng sau ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
Xem trang chi tiết hartiat →
📦
hengittaa
/ˈheŋŋitːɑː/
thở
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hengittaa — thở
💬 Ví dụ câu
Hengitä syvään ja rauhoitu.
Hít thở sâu và bình tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hengittää, hengitän).
Xem trang chi tiết hengittaa →
📦
huuli
/ˈhuːli/
môi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
huuli — môi
💬 Ví dụ câu
Huulet ovat kuivat talvella.
Môi bị khô vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (huulet = đôi môi)
Xem trang chi tiết huuli →
I
📦
ihottuma
/ˈihotːumɑ/
phát ban, mẩn ngứa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ihottuma — phát ban, mẩn ngứa
💬 Ví dụ câu
Iholle tuli punainen ihottuma.
Da nổi mẩn đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết ihottuma →
K
📦
kalpea
/ˈkɑlpeɑ/
xanh xao, tái
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalpea — xanh xao, tái
💬 Ví dụ câu
Kasvot ovat kalpeat.
Khuôn mặt xanh xao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết kalpea →
📦
käsivarsi
/ˈkæsivɑrsi/
cánh tay
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
käsivarsi — cánh tay
💬 Ví dụ câu
Sain rokotuksen käsivarteen.
Tôi được tiêm vào cánh tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết käsivarsi →
📦
kipea
/ˈkipeɑ/
ốm; đau
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kipea — ốm; đau
💬 Ví dụ câu
Kurkku on kipeä.
Họng đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ (kipeä).
Xem trang chi tiết kipea →
📦
kokeilla
/ˈkokeilːɑ/
thử
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokeilla — thử
💬 Ví dụ câu
Kokeile tätä yskänlääkettä.
Thử loại thuốc ho này xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (kokeilen).
Xem trang chi tiết kokeilla →
L
📦
laakarintodistus
/ˈlɑːkɑrintodistus/
giấy chứng nhận của bác sĩ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laakarintodistus — giấy chứng nhận của bác sĩ
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lääkärintodistuksen sairauslomaa varten.
Tôi cần giấy bác sĩ để xin nghỉ ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lääkärintodistus).
Xem trang chi tiết laakarintodistus →
📦
lahete
/ˈlɑhete/
giấy giới thiệu (chuyển khám)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahete — giấy giới thiệu (chuyển khám)
💬 Ví dụ câu
Lääkäri antoi lähetteen erikoislääkärille.
Bác sĩ cho giấy chuyển đến bác sĩ chuyên khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lähete).
Xem trang chi tiết lahete →
📦
levata
/ˈlevɑtɑ/
nghỉ ngơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
levata — nghỉ ngơi
💬 Ví dụ câu
Sinun täytyy levätä muutama päivä.
Bạn cần nghỉ ngơi vài ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (levätä, lepään).
Xem trang chi tiết levata →
📦
lihas
/ˈlihɑs/
cơ, bắp thịt
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lihas — cơ, bắp thịt
💬 Ví dụ câu
Lihakset ovat kipeät treenin jälkeen.
Cơ bắp đau nhức sau khi tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết lihas →
📦
lopulta
/ˈlopultɑ/
cuối cùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lopulta — cuối cùng
💬 Ví dụ câu
Lopulta löysin kuumemittarin.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết lopulta →
M
📦
maha
/ˈmɑhɑ/
bụng (thân mật)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
maha — bụng (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Mahaan sattuu syömisen jälkeen.
Bụng đau sau khi ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (= vatsa).
Xem trang chi tiết maha →
📦
maksa
/ˈmɑksɑ/
gan
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksa — gan
💬 Ví dụ câu
Alkoholi rasittaa maksaa.
Rượu gây hại cho gan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết maksa →
📦
masentunut
/ˈmɑsentunut/
buồn chán, trầm uất
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
masentunut — buồn chán, trầm uất
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut masentunut pitkään.
Anh ấy buồn chán đã lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết masentunut →
📦
mielenterveys
/ˈmielenterveys/
sức khỏe tâm thần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mielenterveys — sức khỏe tâm thần
💬 Ví dụ câu
Mielenterveys on yhtä tärkeä kuin keho.
Sức khỏe tâm thần quan trọng như thể chất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết mielenterveys →
📦
mitata
/ˈmitɑtɑ/
đo
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mitata — đo
💬 Ví dụ câu
Mittaa kuume kuumemittarilla.
Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (mittaan). kuumemittari = nhiệt kế
Xem trang chi tiết mitata →
📦
munuainen
/ˈmunuɑinen/
thận
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
munuainen — thận
💬 Ví dụ câu
Munuaiset puhdistavat verta.
Thận lọc sạch máu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (munuaiset = hai quả thận)
Xem trang chi tiết munuainen →
N
📦
nayte
/ˈnɑyte/
mẫu (xét nghiệm)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
nayte — mẫu (xét nghiệm)
💬 Ví dụ câu
Hoitaja otti näytteen.
Điều dưỡng lấy mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (näyte).
Xem trang chi tiết nayte →
📦
neuvola
/ˈneuvolɑ/
trung tâm tư vấn mẹ & bé
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
neuvola — trung tâm tư vấn mẹ & bé
💬 Ví dụ câu
Vauva käy neuvolassa kuukausittain.
Em bé đi khám ở neuvola hằng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết neuvola →
📦
niska
/ˈniskɑ/
gáy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
niska — gáy
💬 Ví dụ câu
Niska on kipeä, kun nukuin väärin.
Gáy đau vì tôi nằm ngủ sai tư thế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết niska →
O
📦
oire
/ˈoire/
triệu chứng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
oire — triệu chứng
💬 Ví dụ câu
Mitä oireita sinulla on?
Bạn có những triệu chứng gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết oire →
📦
oksennus
/ˈoksenːus/
sự nôn; chất nôn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
oksennus — sự nôn; chất nôn
💬 Ví dụ câu
Vatsataudissa tulee oksennusta.
Bị bệnh đường ruột thì hay nôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. oksentaa = nôn
Xem trang chi tiết oksennus →
P
📦
paivystys
/ˈpɑivystys/
phòng cấp cứu/trực
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
paivystys — phòng cấp cứu/trực
💬 Ví dụ câu
Illalla menimme päivystykseen.
Buổi tối chúng tôi vào phòng cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (päivystys).
Xem trang chi tiết paivystys →
📦
parantua
/ˈpɑrɑntuɑ/
khỏi bệnh, hồi phục
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
parantua — khỏi bệnh, hồi phục
💬 Ví dụ câu
Hän parani flunssasta nopeasti.
Anh ấy khỏi cảm rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + sta/stä.
Xem trang chi tiết parantua →
R
📦
ripuli
/ˈripuli/
tiêu chảy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ripuli — tiêu chảy
💬 Ví dụ câu
Ruoka aiheutti ripulia.
Thức ăn gây tiêu chảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết ripuli →
📦
rokotus
/ˈrokotus/
sự tiêm chủng, vắc-xin
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
rokotus — sự tiêm chủng, vắc-xin
💬 Ví dụ câu
Sain flunssarokotuksen.
Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết rokotus →
S
📦
sairausloma
/ˈsɑirɑuslomɑ/
nghỉ ốm, nghỉ bệnh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
sairausloma — nghỉ ốm, nghỉ bệnh
💬 Ví dụ câu
Sain kolme päivää sairauslomaa.
Tôi được nghỉ ốm ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết sairausloma →
📦
saman-tien
/ˈsɑmɑn-tien/
ngay lập tức
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
saman-tien — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Voit mennä labraan saman tien.
Bạn có thể đến phòng xét nghiệm ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ. (= heti).
Xem trang chi tiết saman-tien →
📦
sarkylaake
/ˈsɑrkylɑːke/
thuốc giảm đau
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
sarkylaake — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Otin särkylääkettä päänsärkyyn.
Tôi uống thuốc giảm đau cho cơn đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (särkylääke).
Xem trang chi tiết sarkylaake →
📦
sattua
/ˈsɑtːuɑ/
đau (ở đâu)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
sattua — đau (ở đâu)
💬 Ví dụ câu
Mihin sinuun sattuu?
Bạn đau ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + S-MIHIN. Mihin sattuu?
Xem trang chi tiết sattua →
📦
syopa
/ˈsyopɑ/
ung thư
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
syopa — ung thư
💬 Ví dụ câu
Syöpä todettiin ajoissa.
Ung thư được phát hiện kịp thời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (syöpä).
Xem trang chi tiết syopa →
T
📦
takapuoli
/ˈtɑkɑpuoli/
mông
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
takapuoli — mông
💬 Ví dụ câu
Istuin liian kauan, takapuoli puutui.
Ngồi quá lâu, mông tê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết takapuoli →
📦
tulos
/ˈtulos/
kết quả
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulos — kết quả
💬 Ví dụ câu
Tulos oli onneksi negatiivinen.
May là kết quả âm tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (tulokset = các kết quả)
Xem trang chi tiết tulos →
📦
turvonnut
/ˈturvonːut/
bị sưng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvonnut — bị sưng
💬 Ví dụ câu
Nilkka on turvonnut.
Mắt cá chân bị sưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (turvota).
Xem trang chi tiết turvonnut →
U
📦
uupumus
/ˈuːpumus/
sự kiệt sức (burnout)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
uupumus — sự kiệt sức (burnout)
💬 Ví dụ câu
Työuupumus pakotti lomalle.
Kiệt sức vì công việc buộc phải nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. työuupumus = kiệt sức vì việc
Xem trang chi tiết uupumus →
📦
uupunut
/ˈuːpunut/
kiệt sức
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
uupunut — kiệt sức
💬 Ví dụ câu
Hän on täysin uupunut töiden jälkeen.
Anh ấy kiệt sức sau công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết uupunut →
V
📦
varmaan
/ˈvɑrmɑːn/
chắc là, có lẽ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
varmaan — chắc là, có lẽ
💬 Ví dụ câu
Sinulla on varmaan kuumetta.
Bạn chắc là bị sốt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. (= varmasti).
Xem trang chi tiết varmaan →
📦
vartalo
/ˈvɑrtɑlo/
thân (mình)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vartalo — thân (mình)
💬 Ví dụ câu
Liikunta pitää vartalon kunnossa.
Vận động giữ cơ thể khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vartalo →
📦
varten
/ˈvɑrten/
để (cho mục đích)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
varten — để (cho mục đích)
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen lomaa varten.
Tôi cần giấy để xin nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + P. todistus sairauslomaa varten
Xem trang chi tiết varten →
📦
verikoe
/ˈverikoe/
xét nghiệm máu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
verikoe — xét nghiệm máu
💬 Ví dụ câu
Verikoe näytti tulehduksen.
Xét nghiệm máu cho thấy bị viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết verikoe →
📦
vilustunut
/ˈvilustunut/
bị cảm lạnh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vilustunut — bị cảm lạnh
💬 Ví dụ câu
Vilustuin, kun ulkona oli kylmä.
Tôi bị cảm lạnh vì ngoài trời lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ.
Xem trang chi tiết vilustunut →
📦
vuoksi
/ˈvuoksi/
vì, do (lý do)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vuoksi — vì, do (lý do)
💬 Ví dụ câu
Olen poissa sairauden vuoksi.
Tôi nghỉ vì bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + G.
Xem trang chi tiết vuoksi →