Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Bộ phận cơ thể
Bộ từ vựng bộ phận cơ thể thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
11 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 11 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aivot — não
💬 Ví dụ câu
Aivot tarvitsevat lepoa ja unta.
Não cần nghỉ ngơi và giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
H
📦
📖 Từ gốc
hartiat — vai (bả vai)
💬 Ví dụ câu
Hartiat ovat jumissa työpäivän jälkeen.
Vai mỏi cứng sau ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
📦
📖 Từ gốc
huuli — môi
💬 Ví dụ câu
Huulet ovat kuivat talvella.
Môi bị khô vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (huulet = đôi môi)
K
📦
📖 Từ gốc
käsivarsi — cánh tay
💬 Ví dụ câu
Sain rokotuksen käsivarteen.
Tôi được tiêm vào cánh tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
L
📦
📖 Từ gốc
lihas — cơ, bắp thịt
💬 Ví dụ câu
Lihakset ovat kipeät treenin jälkeen.
Cơ bắp đau nhức sau khi tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
M
📦
📖 Từ gốc
maha — bụng (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Mahaan sattuu syömisen jälkeen.
Bụng đau sau khi ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (= vatsa).
📦
📖 Từ gốc
maksa — gan
💬 Ví dụ câu
Alkoholi rasittaa maksaa.
Rượu gây hại cho gan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
munuainen — thận
💬 Ví dụ câu
Munuaiset puhdistavat verta.
Thận lọc sạch máu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (munuaiset = hai quả thận)
N
📦
📖 Từ gốc
niska — gáy
💬 Ví dụ câu
Niska on kipeä, kun nukuin väärin.
Gáy đau vì tôi nằm ngủ sai tư thế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
T
📦
📖 Từ gốc
takapuoli — mông
💬 Ví dụ câu
Istuin liian kauan, takapuoli puutui.
Ngồi quá lâu, mông tê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
V
📦
📖 Từ gốc
vartalo — thân (mình)
💬 Ví dụ câu
Liikunta pitää vartalon kunnossa.
Vận động giữ cơ thể khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.