Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Mục con Quốc tịch (Kansalaisuudet) thuộc chủ đề Quốc gia & Ngôn ngữ — 11 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
11 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 11 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
amerikkalainen — người Mỹ
💬 Ví dụ câu
Hän on amerikkalainen.
Anh ấy là người Mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• amerikkalaisen nimi on Matti. — Tên của người Mỹ là Matti.
• amerikkalaiset ovat mukavia. — Những người Mỹ dễ thương.
E
📦
📖 Từ gốc
espanjalainen — người TBN
💬 Ví dụ câu
Hän on espanjalainen.
Anh ấy là người TBN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• espanjalaisen nimi on Matti. — Tên của người TBN là Matti.
• espanjalaiset ovat mukavia. — Những người TBN dễ thương.
J
📦
📖 Từ gốc
japanilainen — người Nhật
💬 Ví dụ câu
Japanilainen ruoka on hyvää.
Đồ ăn Nhật ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• japanilaisen nimi on Matti. — Tên của người Nhật là Matti.
• japanilaiset ovat mukavia. — Những người Nhật dễ thương.
K
📦
📖 Từ gốc
kiinalainen — người TQ
💬 Ví dụ câu
Kiinalainen ravintola.
Nhà hàng Trung Quốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• kiinalaisen nimi on Matti. — Tên của người TQ là Matti.
• kiinalaiset ovat mukavia. — Những người TQ dễ thương.
R
📦
📖 Từ gốc
ranskalainen — người Pháp
💬 Ví dụ câu
Ranskalainen ruoka on hyvää.
Đồ ăn Pháp ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• ranskalaisen nimi on Matti. — Tên của người Pháp là Matti.
• ranskalaiset ovat mukavia. — Những người Pháp dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
ruotsalainen — người Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Hän on ruotsalainen.
Anh ấy là người Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• ruotsalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thụy Điển là Matti.
• Tapaan ruotsalaista huomenna. — Tôi gặp người Thụy Điển ngày mai.
• ruotsalaiset ovat mukavia. — Những người Thụy Điển dễ thương.
S
📦
📖 Từ gốc
saksalainen — người Đức
💬 Ví dụ câu
Saksalainen auto.
Xe Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• saksalaisen nimi on Matti. — Tên của người Đức là Matti.
• saksalaiset ovat mukavia. — Những người Đức dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
suomalainen — người Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Olen suomalainen.
Tôi là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• Suomalaiset juovat paljon kahvia. — Người Phần Lan uống nhiều cà phê.
• suomalaisen nimi on Matti. — Tên của người Phần Lan là Matti.
• Tapaan suomalaista huomenna. — Tôi gặp người Phần Lan ngày mai.
T
📦
📖 Từ gốc
thaimaalainen — người Thái
💬 Ví dụ câu
Thaimaalainen ruoka on tulista.
Đồ ăn Thái cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• thaimaalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thái là Matti.
• thaimaalaiset ovat mukavia. — Những người Thái dễ thương.
V
📦
📖 Từ gốc
venäläinen — người Nga
💬 Ví dụ câu
Hän on venäläinen.
Cô ấy là người Nga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• venäläisen nimi on Matti. — Tên của người Nga là Matti.
• venäläiset ovat mukavia. — Những người Nga dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
vietnamilainen — người Việt
💬 Ví dụ câu
Olen vietnamilainen.
Tôi là người Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• vietnamilaisen nimi on Matti. — Tên của người Việt là Matti.
• Tapaan vietnamilaista huomenna. — Tôi gặp người Việt ngày mai.
• vietnamilaiset ovat mukavia. — Những người Việt dễ thương.