Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Ngôn ngữ (Kielet)
Mục con Ngôn ngữ (Kielet) thuộc chủ đề Quốc gia & Ngôn ngữ — 11 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
11 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 11 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
arabia — tiếng Ả Rập
💬 Ví dụ câu
Puhutko arabiaa?
Bạn nói tiếng Ả Rập không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Tämä on arabia. — Đây là tiếng Ả Rập.
• Tiedän arabian hinnan. — Tôi biết giá tiếng Ả Rập.
E
📦
📖 Từ gốc
englanti — tiếng Anh
💬 Ví dụ câu
Puhun englantia.
Tôi nói tiếng Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Englannin kurssi alkaa maanantaina. — Khóa tiếng Anh bắt đầu thứ hai.
• englanti on mukava. — tiếng Anh dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
Espanja — Tây Ban Nha
💬 Ví dụ câu
Matkustan Espanjaan.
Tôi đi Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Espanja. — Đây là Tây Ban Nha.
• Se on Espanjassa. — Nó ở trong Tây Ban Nha.
J
📦
📖 Từ gốc
Japani — Nhật Bản
💬 Ví dụ câu
Matkustan Japaniin.
Tôi đi Nhật Bản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Japani. — Đây là Nhật Bản.
• Se on Japanissa. — Nó ở trong Nhật Bản.
K
📦
📖 Từ gốc
Kiina — Trung Quốc
💬 Ví dụ câu
Kiina on iso maa.
Trung Quốc là nước lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Se on Kiinassa. — Nó ở trong Trung Quốc.
• Laitan sen Kiinaan. — Tôi đặt nó vào Trung Quốc.
P
📦
📖 Từ gốc
portugali — tiếng Bồ Đào Nha
💬 Ví dụ câu
Pedro puhuu portugalia.
Pedro nói tiếng Bồ Đào Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Tämä on portugali. — Đây là tiếng Bồ Đào Nha.
• Tiedän portugalin hinnan. — Tôi biết giá tiếng Bồ Đào Nha.
R
📦
📖 Từ gốc
Ranska — Pháp
💬 Ví dụ câu
Pariisi on Ranskassa.
Paris ở Pháp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Ranska. — Đây là Pháp.
• Tiedän Ranskan hinnan. — Tôi biết giá Pháp.
• Tarvitsen Ranskaa. — Tôi cần Pháp.
📦
📖 Từ gốc
Ruotsi — Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Asun Ruotsissa.
Tôi sống ở Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Matkustan Ruotsiin. — Tôi đi Thụy Điển.
• Tämä on Ruotsi. — Đây là Thụy Điển.
• Tiedän Ruotsin hinnan. — Tôi biết giá Thụy Điển.
S
📦
📖 Từ gốc
Saksa — Đức
💬 Ví dụ câu
Matkustan Saksaan.
Tôi đi Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Saksa. — Đây là Đức.
• Tiedän Saksan hinnan. — Tôi biết giá Đức.
• Tarvitsen Saksaa. — Tôi cần Đức.
📦
📖 Từ gốc
Suomi — Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Asun Suomessa.
Tôi sống ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Muutan Suomeen. — Tôi chuyển đến Phần Lan.
• Olen kotoisin Suomesta. — Tôi đến từ Phần Lan.
• Puhun suomea. — Tôi nói tiếng Phần Lan.
V
📦
📖 Từ gốc
Venäjä — Nga
💬 Ví dụ câu
Hän on kotoisin Venäjältä.
Anh ấy đến từ Nga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Venäjä on lähellä. — Nga ở gần.
• Venäjän osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ Nga là Mannerheimintie 1.
• Etsin Venäjää. — Tôi tìm Nga.