Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🛒
Ngân hàng & Tiền
Mục con Ngân hàng & Tiền thuộc chủ đề Mua sắm — 14 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
14 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 14 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
🛒
📖 Từ gốc
budjetti — ngân sách
💬 Ví dụ câu
Tämä on budjetti.
Đây là ngân sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan budjettia. — Tôi trả ngân sách.
• budjettin määrä on suuri. — Số lượng ngân sách lớn.
• Tarvitsen budjettia. — Tôi cần ngân sách.
K
🛒
📖 Từ gốc
kolikko — đồng xu
💬 Ví dụ câu
Tämä on kolikko.
Đây là đồng xu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kolikkoa. — Tôi cần đồng xu.
• kolikkon hinta on sopiva. — Giá đồng xu phù hợp.
• Se on kolikkossa. — Nó ở trong đồng xu.
🛒
📖 Từ gốc
korko — lãi suất
💬 Ví dụ câu
Tämä on korko.
Đây là lãi suất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan korkoa. — Tôi trả lãi suất.
• korkon määrä on suuri. — Số lượng lãi suất lớn.
• Tarvitsen korkoa. — Tôi cần lãi suất.
L
🛒
📖 Từ gốc
laina — khoản vay
💬 Ví dụ câu
Tämä on laina.
Đây là khoản vay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan lainaa. — Tôi trả khoản vay.
• lainan määrä on suuri. — Số lượng khoản vay lớn.
• Tarvitsen lainaa. — Tôi cần khoản vay.
M
🛒
📖 Từ gốc
maksu — thanh toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on maksu.
Đây là thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan maksua. — Tôi trả thanh toán.
• maksun määrä on suuri. — Số lượng thanh toán lớn.
• Tarvitsen maksua. — Tôi cần thanh toán.
O
🛒
📖 Từ gốc
osake — cổ phiếu
💬 Ví dụ câu
Tämä on osake.
Đây là cổ phiếu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan osaketta. — Tôi trả cổ phiếu.
• osaken määrä on suuri. — Số lượng cổ phiếu lớn.
• Tarvitsen osaketta. — Tôi cần cổ phiếu.
R
🛒
📖 Từ gốc
raha — tiền
💬 Ví dụ câu
Tämä on raha.
Đây là tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan rahaa. — Tôi trả tiền.
• rahan määrä on suuri. — Số lượng tiền lớn.
• Tarvitsen rahaa. — Tôi cần tiền.
S
🛒
📖 Từ gốc
säästö — tiền tiết kiệm
💬 Ví dụ câu
Tämä on säästö.
Đây là tiền tiết kiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan säästöä. — Tôi trả tiền tiết kiệm.
• säästön määrä on suuri. — Số lượng tiền tiết kiệm lớn.
• Tarvitsen säästöä. — Tôi cần tiền tiết kiệm.
🛒
📖 Từ gốc
seteli — tiền giấy
💬 Ví dụ câu
Tämä on seteli.
Đây là tiền giấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan seteliä. — Tôi trả tiền giấy.
• setelin määrä on suuri. — Số lượng tiền giấy lớn.
• Tarvitsen seteliä. — Tôi cần tiền giấy.
🛒
📖 Từ gốc
sijoitus — đầu tư
💬 Ví dụ câu
Tämä on sijoitus.
Đây là đầu tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan sijoitusta. — Tôi trả đầu tư.
• sijoitusen määrä on suuri. — Số lượng đầu tư lớn.
• Tarvitsen sijoitusta. — Tôi cần đầu tư.
T
🛒
📖 Từ gốc
tili — tài khoản
💬 Ví dụ câu
Tämä on tili.
Đây là tài khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiliä. — Tôi cần tài khoản.
• tilin hinta on sopiva. — Giá tài khoản phù hợp.
• Se on tilissä. — Nó ở trong tài khoản.
V
🛒
📖 Từ gốc
vakuutus — bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Tämä on vakuutus.
Đây là bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan vakuutusta. — Tôi trả bảo hiểm.
• vakuutusen määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm lớn.
• Tarvitsen vakuutusta. — Tôi cần bảo hiểm.
🛒
📖 Từ gốc
velka — nợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on velka.
Đây là nợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan velkaa. — Tôi trả nợ.
• velkan määrä on suuri. — Số lượng nợ lớn.
• Tarvitsen velkaa. — Tôi cần nợ.
🛒
📖 Từ gốc
vero — thuế
💬 Ví dụ câu
Tämä on vero.
Đây là thuế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan veroa. — Tôi trả thuế.
• veron määrä on suuri. — Số lượng thuế lớn.
• Tarvitsen veroa. — Tôi cần thuế.