Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🛒
Mua sắm
Mục con Mua sắm thuộc chủ đề Mua sắm — 9 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
9 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 9 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🛒
📖 Từ gốc
asiakas — khách hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on asiakas.
Đây là khách hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen asiakasta. — Tôi cần khách hàng.
• asiakasen hinta on sopiva. — Giá khách hàng phù hợp.
• Se on asiakasessa. — Nó ở trong khách hàng.
K
🛒
📖 Từ gốc
koko — kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on koko.
Đây là kích cỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kokoa. — Tôi cần kích cỡ.
• kokon hinta on sopiva. — Giá kích cỡ phù hợp.
• Se on kokossa. — Nó ở trong kích cỡ.
L
🛒
📖 Từ gốc
laatu — chất lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laatu.
Đây là chất lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laatua. — Tôi cần chất lượng.
• laatun hinta on sopiva. — Giá chất lượng phù hợp.
• Se on laatussa. — Nó ở trong chất lượng.
M
🛒
📖 Từ gốc
merkki — thương hiệu
💬 Ví dụ câu
merkki on lähellä.
thương hiệu ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• merkkin osoite on keskustassa. — Địa chỉ thương hiệu ở trung tâm.
• Olen merkkissä. — Tôi ở trong thương hiệu.
• Menen merkkiin. — Tôi đi vào thương hiệu.
O
🛒
📖 Từ gốc
ostoskassi — túi mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ostoskassi.
Đây là túi mua sắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ostoskassia. — Tôi cần túi mua sắm.
• ostoskassin hinta on sopiva. — Giá túi mua sắm phù hợp.
• Se on ostoskassissa. — Nó ở trong túi mua sắm.
🛒
📖 Từ gốc
ostoskori — giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on ostoskori.
Đây là giỏ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ostoskoria. — Tôi cần giỏ hàng.
• ostoskorin hinta on sopiva. — Giá giỏ hàng phù hợp.
• Se on ostoskorissa. — Nó ở trong giỏ hàng.
P
🛒
📖 Từ gốc
palautus — đổi trả
💬 Ví dụ câu
Tämä on palautus.
Đây là đổi trả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palautusta. — Tôi cần đổi trả.
• palautusen hinta on sopiva. — Giá đổi trả phù hợp.
• Se on palautusessa. — Nó ở trong đổi trả.
T
🛒
📖 Từ gốc
takuu — bảo hành
💬 Ví dụ câu
Tämä on takuu.
Đây là bảo hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen takuua. — Tôi cần bảo hành.
• takuun hinta on sopiva. — Giá bảo hành phù hợp.
• Se on takuussa. — Nó ở trong bảo hành.
🛒
📖 Từ gốc
tuote — sản phẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuote.
Đây là sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuotetta. — Tôi cần sản phẩm.
• tuoten hinta on sopiva. — Giá sản phẩm phù hợp.
• Se on tuotessa. — Nó ở trong sản phẩm.