Bỏ qua đến nội dung

huonosti

tệ, kém
📦
huonosti tệ, kém
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Nukuin huonosti viime yönä.
Đêm qua tôi ngủ không ngon.
02
🇫🇮 Nukuin viime yönä huonosti.
Đêm qua tôi ngủ rất kém.
03
🇫🇮 Hän puhuu suomea vielä huonosti.
Anh ấy vẫn nói tiếng Phần Lan tệ.
04
🇫🇮 Tämä radio toimii huonosti.
Cái radio này hoạt động kém.