hitaasti
chậm
📦
hitaasti
chậm
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Puhu hitaasti, ole hyvä.
Làm ơn nói chậm thôi.
02
🇫🇮 Puhu hitaasti, ole hyvä.
Làm ơn nói chậm thôi.
03
🇫🇮 Vanha mies kävelee hitaasti.
Ông cụ đi bộ chậm rãi.
04
🇫🇮 Juna liikkuu hitaasti asemalla.
Tàu di chuyển chậm ở ga.