📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
pikkuveli — em trai
💬 Ví dụ câu
Pikkuveli on 5-vuotias.
Em trai 5 tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• pikkuveljen nimi on Matti. — Tên của em trai là Matti.
• Tapaan pikkuveljeä huomenna. — Tôi gặp em trai ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
pilkkoa — cắt nhỏ
💬 Ví dụ câu
Pilkon sipulia.
Tôi cắt hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on pilkkoa. — Đây là cắt nhỏ.
• pilkkoa on tärkeä. — cắt nhỏ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
pilvi — mây
💬 Ví dụ câu
On pilvistä.
Trời nhiều mây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Taivaalla on pilviä. — Trên trời có mây.
• Tämä on pilvi. — Đây là mây.
• Tiedän pilven hinnan. — Tôi biết giá mây.
📦
📖 Từ gốc
pilvinen — nhiều mây
💬 Ví dụ câu
On pilvistä.
Trời nhiều mây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on pilvinen. — Đây là nhiều mây.
• Tiedän pilvisen hinnan. — Tôi biết giá nhiều mây.
📦
📖 Từ gốc
pilvipalvelu — dịch vụ đám mây
💬 Ví dụ câu
Tämä on pilvipalvelu.
Đây là dịch vụ đám mây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pilvipalvelua. — Tôi cần dịch vụ đám mây.
• Se on pilvipalvelussa. — Nó ở trong dịch vụ đám mây.
📦
📖 Từ gốc
pilvisyys — mây
💬 Ví dụ câu
Tämä on pilvisyys.
Đây là mây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pilvisyystä. — Tôi cần mây.
• Se on pilvisyysissä. — Nó ở trong mây.
• Menen pilvisyysiin. — Tôi đi đến mây.
📦
📖 Từ gốc
pimeä — tối
💬 Ví dụ câu
Talvella on pimeää.
Mùa đông tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm giác
Ví dụ khác:
• Huone on pimeä. — Phòng tối.
• Tiedän pimeän hinnan. — Tôi biết giá tối.
• Se on pimeässä. — Nó ở trong tối.
📦
📖 Từ gốc
pinaatti — rau bina
💬 Ví dụ câu
Tämä on pinaatti.
Đây là rau bina.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pinaattia. — Tôi cần rau bina.
• Se on pinaattissa. — Nó ở trong rau bina.
• pinaattin maku on hyvä. — Vị của rau bina ngon.
📦
📖 Từ gốc
pingviini — chim cánh cụt
💬 Ví dụ câu
Tämä on pingviini.
Đây là chim cánh cụt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pingviiniä. — Tôi cần chim cánh cụt.
• Se on pingviinissä. — Nó ở trong chim cánh cụt.
📦
📖 Từ gốc
pinkki — hồng
💬 Ví dụ câu
Mekko on pinkki.
Váy hồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Tiedän pinkin hinnan. — Tôi biết giá hồng.
• Tarvitsen pinkkiä. — Tôi cần hồng.
📦
📖 Từ gốc
pinta-ala — diện tích
💬 Ví dụ câu
Tämä on pinta-ala.
Đây là diện tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pinta-alaa. — Tôi cần diện tích.
• pinta-alan hinta on sopiva. — Giá diện tích phù hợp.
• Se on pinta-alassa. — Nó ở trong diện tích.
📦
📖 Từ gốc
pipo — mũ len
💬 Ví dụ câu
Laitan pipon päähän.
Tôi đội mũ len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• pipo on kaunis. — mũ len đẹp.
• Ostan uutta pipoa. — Tôi mua mũ len mới.
📦
📖 Từ gốc
pippuri — tiêu
💬 Ví dụ câu
Lisään pippuria.
Tôi thêm tiêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on pippuri. — Đây là tiêu.
• Tiedän pippurin hinnan. — Tôi biết giá tiêu.
📦
📖 Từ gốc
piste — điểm
💬 Ví dụ câu
Tämä on piste.
Đây là điểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pisteä. — Tôi cần điểm.
• pisten hinta on sopiva. — Giá điểm phù hợp.
• Se on pistessä. — Nó ở trong điểm.
📦
📖 Từ gốc
pistorasia — ổ cắm
💬 Ví dụ câu
Tämä on pistorasia.
Đây là ổ cắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pistorasiaa. — Tôi cần ổ cắm.
• pistorasian hinta on sopiva. — Giá ổ cắm phù hợp.
• Se on pistorasiassa. — Nó ở trong ổ cắm.
📦
📖 Từ gốc
pitää — thích / phải / giữ
💬 Ví dụ câu
Pidän kahvista.
Tôi thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pitkä — cao/dài
💬 Ví dụ câu
Hän on pitkä.
Anh ấy cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Pitkän matkan jälkeen olen väsynyt. — Sau chuyến đi dài, tôi mệt.
• Tämä tie on pitkä. — Con đường này dài.
• Tarvitsen pitkää. — Tôi cần cao/dài.
📦
📖 Từ gốc
pitkä tukka — tóc dài
💬 Ví dụ câu
Hänellä on pitkä tukka.
Cô ấy có tóc dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• pitkä tukka on tärkeä. — tóc dài quan trọng.
• Missä pitkä tukka on? — tóc dài ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
pitkin — dọc theo
💬 Ví dụ câu
Kävele pitkin katua.
Đi bộ dọc theo phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aja pitkin moottoritietä. — Lái dọc theo đường cao tốc.
📦
📖 Từ gốc
pitsi — ren
💬 Ví dụ câu
Tämä on pitsi.
Đây là ren.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pitsiä. — Tôi cần ren.
• Se on pitsissä. — Nó ở trong ren.