Bỏ qua đến nội dung

pimeä

tối
📝
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Talvella on pimeää.
Mùa đông tối.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ pimeä pimeät là tối (chủ ngữ)
Genetiivicủa pimeän pimeiden của tối
Partitiivimột phần pimeää pimeätä một phần / chưa xác định: tối
Inessiiviở trong pimeässä pimeissä ở trong tối
Elatiivira khỏi pimeästä pimeistä từ trong tối ra
Illatiivivào trong pimeään pimeisiin vào trong tối
Adessiiviở trên pimeällä pimeillä ở trên / tại tối
Ablatiivitừ trên pimeältä pimeiltä từ tối (rời khỏi)
Allatiivilên/cho pimeälle pimeille đến / cho tối
Essiivivới tư cách pimeänä pimeinä với tư cách là tối
Translatiivitrở thành pimeäksi pimeiksi trở thành tối
Abessiivikhông có pimeättä pimeittä không có tối