Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pestä hampaat
đánh răng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pestä hampaat — đánh răng
💬 Ví dụ câu
Pesen hampaat aamuin illoin.
Tôi đánh răng sáng và tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • pestä hampaat on tärkeä. — đánh răng quan trọng. • Missä pestä hampaat on? — đánh răng ở đâu?
Xem trang chi tiết pestä hampaat →
📦
pestä
rửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pestä — rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet.
Tôi rửa tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 3 (lla/nna/sta) Ví dụ khác: • Pese hampaat! — Đánh răng đi!
Xem trang chi tiết pestä →
📦
pesuaine
xà phòng/dầu gội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesuaine — xà phòng/dầu gội
💬 Ví dụ câu
pesuaine on lähellä.
xà phòng/dầu gội ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • pesuainen osoite on keskustassa. — Địa chỉ xà phòng/dầu gội ở trung tâm. • Olen pesuainessa. — Tôi ở trong xà phòng/dầu gội. • Menen pesuaineen. — Tôi đi vào xà phòng/dầu gội.
Xem trang chi tiết pesuaine →
📦
pesuallas
bồn rửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesuallas — bồn rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet pesualtaalla.
Tôi rửa tay ở bồn rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • Tämä on pesuallas. — Đây là bồn rửa. • Tiedän pesualtaan hinnan. — Tôi biết giá bồn rửa.
Xem trang chi tiết pesuallas →
📦
pesukone
máy giặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesukone — máy giặt
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat pesukoneessa.
Quần áo trong máy giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • pesukone on uusi. — máy giặt mới. • pesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy giặt là trắng. • Tarvitsen uutta pesukonetta. — Tôi cần máy giặt mới.
Xem trang chi tiết pesukone →
📦
pesula
tiệm giặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesula — tiệm giặt
💬 Ví dụ câu
pesula on lähellä.
tiệm giặt ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Olen pesulassa. — Tôi ở tiệm giặt. • Menen pesulaan. — Tôi đi đến tiệm giặt. • Tiedän pesulan hinnan. — Tôi biết giá tiệm giặt.
Xem trang chi tiết pesula →
📦
pesutupa
phòng giặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesutupa — phòng giặt
💬 Ví dụ câu
Asun pesutuvassa.
Tôi sống ở phòng giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmp → v
Thân từpesutupa-
Xem trang chi tiết pesutupa →
📦
petos
lừa đảo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
petos — lừa đảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on petos.
Đây là lừa đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen petosta. — Tôi cần lừa đảo. • Se on petosissa. — Nó ở trong lừa đảo.
Xem trang chi tiết petos →
📦
pettymys
sự thất vọng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pettymys — sự thất vọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pettymys.
Đây là sự thất vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen pettymystä. — Tôi cảm thấy sự thất vọng. • pettymysen tunne on voimakas. — Cảm giác sự thất vọng mạnh mẽ. • Elän pettymysessä. — Tôi sống trong sự thất vọng.
Xem trang chi tiết pettymys →
📦
peukalo
ngón cái
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peukalo — ngón cái
💬 Ví dụ câu
peukalo on hyvää.
ngón cái ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Syön peukaloa. — Tôi ăn ngón cái. • Ostan peukaloa. — Tôi mua ngón cái. • peukalon maku on hyvä. — Vị của ngón cái ngon.
Xem trang chi tiết peukalo →
📦
piano
piano
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
piano — piano
💬 Ví dụ câu
Tämä on piano.
Đây là piano.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen pianoa. — Tôi cần piano. • pianon hinta on sopiva. — Giá piano phù hợp. • Se on pianossa. — Nó ở trong piano.
Xem trang chi tiết piano →
📦
pieni
nhỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pieni — nhỏ
💬 Ví dụ câu
Asunto on pieni.
Căn hộ nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước Ví dụ khác: • Pienessä asunnossa on yksi huone. — Trong căn hộ nhỏ có 1 phòng. • Tiedän pienen hinnan. — Tôi biết giá nhỏ. • Tarvitsen pientä. — Tôi cần nhỏ.
Xem trang chi tiết pieni →
📦
piha
sân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
piha — sân
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät pihalla.
Trẻ em chơi ở sân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trong tòa nhà Ví dụ khác: • piha on lähellä. — sân ở gần. • pihan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân là Mannerheimintie 1. • Etsin pihaa. — Tôi tìm sân.
Xem trang chi tiết piha →
📦
piha/etupiha
sân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
piha/etupiha — sân
💬 Ví dụ câu
Piha on iso.
Sân thì rộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trong tòa nhà Ví dụ khác: • piha/etupiha on tärkeä. — sân quan trọng. • Missä piha/etupiha on? — sân ở đâu?
Xem trang chi tiết piha/etupiha →
📦
pihvi
steak
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pihvi — steak
💬 Ví dụ câu
Tilaan pihvin.
Tôi gọi bít tết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat) Ví dụ khác: • Tämä on pihvi. — Đây là steak. • Tarvitsen pihviä. — Tôi cần steak.
Xem trang chi tiết pihvi →
📦
piirakka
bánh nhân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
piirakka — bánh nhân
💬 Ví dụ câu
Karjalanpiirakka on suomalainen.
Bánh Karelia là đặc sản Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • piirakka on hyvää. — bánh nhân ngon. • piirakan maku on hyvä. — Vị của bánh nhân ngon. • Syön piirakkaa. — Tôi ăn bánh nhân.
Xem trang chi tiết piirakka →
📦
piirros
bản vẽ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
piirros — bản vẽ
💬 Ví dụ câu
Tämä on piirros.
Đây là bản vẽ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen piirrosta. — Tôi cần bản vẽ. • piirrosen hinta on sopiva. — Giá bản vẽ phù hợp. • Se on piirrosessa. — Nó ở trong bản vẽ.
Xem trang chi tiết piirros →
📦
piirtää
vẽ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
piirtää — vẽ
💬 Ví dụ câu
Haluan piirtää.
Tôi muốn vẽ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen piirtäää. — Tôi cần vẽ. • Se on piirtäässä. — Nó ở trong vẽ. • Menen piirtäään. — Tôi đi đến vẽ.
Xem trang chi tiết piirtää →
📦
pikkusisko
em gái
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pikkusisko — em gái
💬 Ví dụ câu
Pikkusisko opiskelee yliopistossa.
Em gái học ở đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng Ví dụ khác: • pikkusiskon nimi on Matti. — Tên của em gái là Matti. • Tapaan pikkusiskoa huomenna. — Tôi gặp em gái ngày mai.
Xem trang chi tiết pikkusisko →
📦
pikkusormi
ngón út
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pikkusormi — ngón út
💬 Ví dụ câu
Tämä on pikkusormi.
Đây là ngón út.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen pikkusormia. — Tôi cần ngón út. • pikkusormin hinta on sopiva. — Giá ngón út phù hợp. • Se on pikkusormissa. — Nó ở trong ngón út.
Xem trang chi tiết pikkusormi →