Bỏ qua đến nội dung

pieni

nhỏ
📝
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Asunto on pieni.
Căn hộ nhỏ.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ pieni pienet là nhỏ (chủ ngữ)
Genetiivicủa pienen pienten của nhỏ
Partitiivimột phần pientä pieniä một phần / chưa xác định: nhỏ
Inessiiviở trong pienessä pienissä ở trong nhỏ
Elatiivira khỏi pienestä pienistä từ trong nhỏ ra
Illatiivivào trong pieneen pieniin vào trong nhỏ
Adessiiviở trên pienellä pienillä ở trên / tại nhỏ
Ablatiivitừ trên pieneltä pieniltä từ nhỏ (rời khỏi)
Allatiivilên/cho pienelle pienille đến / cho nhỏ
Essiivivới tư cách pienenä pieninä với tư cách là nhỏ
Translatiivitrở thành pieneksi pieniksi trở thành nhỏ
Abessiivikhông có pienettä pienittä không có nhỏ