Bỏ qua đến nội dung

piha

sân
🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Lapset leikkivät pihalla.
Trẻ em chơi ở sân.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ piha pihat là sân (chủ ngữ)
Genetiivicủa pihan pihojen của sân
Partitiivimột phần pihaa pihoja một phần / chưa xác định: sân
Inessiiviở trong pihassa pihoissa ở trong sân
Elatiivira khỏi pihasta pihoista từ trong sân ra
Illatiivivào trong pihaan pihoihin vào trong sân
Adessiiviở trên pihalla pihoilla ở trên / tại sân
Ablatiivitừ trên pihalta pihoilta từ sân (rời khỏi)
Allatiivilên/cho pihalle pihoille đến / cho sân
Essiivivới tư cách pihana pihoina với tư cách là sân
Translatiivitrở thành pihaksi pihoiksi trở thành sân
Abessiivikhông có pihatta pihoitta không có sân