Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ladata
sạc (pin), nạp, tải về
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ladata — sạc (pin), nạp, tải về
💬 Ví dụ câu
Minun täytyy ladata puhelin ennen matkaa.
Tôi phải sạc điện thoại trước chuyến đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ladata →
📦
lähde
nguồn (thông tin, tài liệu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähde — nguồn (thông tin, tài liệu)
💬 Ví dụ câu
Mikä on tämän tiedon lähde?
Nguồn của thông tin này là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähde →
📦
läheinen
gần, ở gần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheinen — gần, ở gần
💬 Ví dụ câu
Käyn läheisellä kuntosalilla.
Tôi đến phòng gym gần nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết läheinen →
📦
lähellä
gần
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähellä — gần
💬 Ví dụ câu
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Tämä on lähellä. — Đây là gần. • lähellä on tärkeä. — gần quan trọng.
Xem trang chi tiết lähellä →
📦
lähelle
/ˈlæhelːe/
đến gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähelle — đến gần
💬 Ví dụ câu
Tule lähelle.
Lại gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết lähelle →
📦
läheltä
/ˈlæheltæ/
từ gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết läheltä →
📦
lähes
gần như
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähes — gần như
💬 Ví dụ câu
Lähes kaikki suomalaiset osaavat uida.
Gần như tất cả người Phần Lan đều biết bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähes →
📦
lahete
/ˈlɑhete/
giấy giới thiệu (chuyển khám)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahete — giấy giới thiệu (chuyển khám)
💬 Ví dụ câu
Lääkäri antoi lähetteen erikoislääkärille.
Bác sĩ cho giấy chuyển đến bác sĩ chuyên khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lähete).
Xem trang chi tiết lahete →
📦
lähettää
gửi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähettää — gửi
💬 Ví dụ câu
Lähetän kutsut ensi viikolla.
Tôi sẽ gửi thiệp mời vào tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähettää →
📦
lähetys
kiện hàng, bưu kiện
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähetys — kiện hàng, bưu kiện
💬 Ví dụ câu
Lähetys on nyt matkalla.
Kiện hàng đang trên đường vận chuyển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähetys →
📦
lähetys
lô hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähetys — lô hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on lähetys.
Đây là lô hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen lähetystä. — Tôi cần lô hàng. • lähetksen hinta on sopiva. — Giá lô hàng phù hợp. • Se on lähetksessä. — Nó ở trong lô hàng.
Xem trang chi tiết lähetys →
📦
lähijuna
tàu ngoại ô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähijuna — tàu ngoại ô
💬 Ví dụ câu
lähijuna on nopea.
tàu ngoại ô nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết Ví dụ khác: • Ajan lähijunaa. — Tôi lái tàu ngoại ô. • Istun lähijunassa. — Tôi ngồi trong tàu ngoại ô. • Nousen lähijunaan. — Tôi lên tàu ngoại ô.
Xem trang chi tiết lähijuna →
📦
lahja
quà tặng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahja — quà tặng
💬 Ví dụ câu
Tämä on lahja.
Đây là quà tặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen lahjaa. — Tôi cần quà tặng. • Se on lahjassa. — Nó ở trong quà tặng. • Menen lahjaan. — Tôi đi đến quà tặng.
Xem trang chi tiết lahja →
📦
lahjakortti
thẻ quà tặng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahjakortti — thẻ quà tặng
💬 Ví dụ câu
Annoin äidille lahjakortin.
Tôi tặng mẹ một thẻ quà tặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lahjakortti →
📦
lähteä
rời đi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähteä — rời đi
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin.
Tôi đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
Xem trang chi tiết lähteä →
📦
lähteä töihin
đi làm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähteä töihin — đi làm
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin kahdeksalta.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • lähteä töihin on tärkeä. — đi làm quan trọng. • Missä lähteä töihin on? — đi làm ở đâu?
Xem trang chi tiết lähteä töihin →
📦
lahti
vịnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahti — vịnh
💬 Ví dụ câu
lahti on lähellä.
vịnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • lahtin osoite on keskustassa. — Địa chỉ vịnh ở trung tâm. • Olen lahtissa. — Tôi ở trong vịnh. • Menen lahtiin. — Tôi đi vào vịnh.
Xem trang chi tiết lahti →
📦
lähtöselvitys
làm thủ tục bay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähtöselvitys — làm thủ tục bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lähtöselvitys.
Đây là làm thủ tục bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen lähtöselvitystä. — Tôi cần làm thủ tục bay. • lähtöselvitysen hinta on sopiva. — Giá làm thủ tục bay phù hợp. • Se on lähtöselvitysessä. — Nó ở trong làm thủ tục bay.
Xem trang chi tiết lähtöselvitys →
📦
laina
khoản vay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laina — khoản vay
💬 Ví dụ câu
Tämä on laina.
Đây là khoản vay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Maksan lainaa. — Tôi trả khoản vay. • lainan määrä on suuri. — Số lượng khoản vay lớn. • Tarvitsen lainaa. — Tôi cần khoản vay.
Xem trang chi tiết laina →
📦
laiska
lười biếng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laiska — lười biếng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laiska.
Đây là lười biếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách Ví dụ khác: • Tarvitsen laiskaa. — Tôi cần lười biếng. • laiskan hinta on sopiva. — Giá lười biếng phù hợp. • Se on laiskassa. — Nó ở trong lười biếng.
Xem trang chi tiết laiska →