📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
niitty — đồng cỏ
💬 Ví dụ câu
niitty on kaunis.
đồng cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• niittyn väri on vihreä. — Màu đồng cỏ là xanh.
• Näen niittyä. — Tôi thấy đồng cỏ.
• Lintu on niittyssä. — Chim ở trên đồng cỏ.
📦
📖 Từ gốc
nilkka — mắt cá chân
💬 Ví dụ câu
Nilkka on kipeä.
Mắt cá chân đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• nilkan maku on hyvä. — Vị của mắt cá chân ngon.
• Syön nilkkaa. — Tôi ăn mắt cá chân.
📦
📖 Từ gốc
nimetön — ngón áp út
💬 Ví dụ câu
Tämä on nimetön.
Đây là ngón áp út.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nimetöntä. — Tôi cần ngón áp út.
• nimetönin hinta on sopiva. — Giá ngón áp út phù hợp.
• Se on nimetönissä. — Nó ở trong ngón áp út.
📦
📖 Từ gốc
nimipäivä — ngày tên
💬 Ví dụ câu
Hyvää nimipäivää!
Chúc mừng ngày tên!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on nimipäivä. — Đây là ngày tên.
• Tiedän nimipäivän hinnan. — Tôi biết giá ngày tên.
• Se on nimipäivänä. — Nó ở tại ngày tên.
📦
📖 Từ gốc
niska — gáy
💬 Ví dụ câu
Niska on kipeä, kun nukuin väärin.
Gáy đau vì tôi nằm ngủ sai tư thế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
noin — khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin 200 metriä.
Khoảng 200 mét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Kestää noin tunti. — Mất khoảng 1 giờ.
📦
📖 Từ gốc
nojatuoli — ghế bành
💬 Ví dụ câu
Istun nojatuolissa.
Tôi ngồi trên ghế bành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• nojatuoli on mukava. — ghế bành dễ thương.
• nojatuolin nimi on Matti. — Tên của ghế bành là Matti.
• Tapaan nojatuolia huomenna. — Tôi gặp ghế bành ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
nolla — —
💬 Ví dụ câu
On nolla astetta.
0 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän nollan hinnan. — Tôi biết giá 0.
• Tarvitsen nollaa. — Tôi cần 0.
📦
📖 Từ gốc
nopea — nhanh
💬 Ví dụ câu
Se on nopea.
Nó nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nopeaa. — Tôi cần nhanh.
• Se on nopeassa. — Nó ở trong nhanh.
• Menen nopeaan. — Tôi đi đến nhanh.
📦
📖 Từ gốc
nopeus — tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeus.
Đây là tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nopeusta. — Tôi cần tốc độ.
• Se on nopeusissa. — Nó ở trong tốc độ.
📦
📖 Từ gốc
nopeusrajoitus — giới hạn tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeusrajoitus.
Đây là giới hạn tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Ylitit nopeusrajoituksen. — Bạn vượt tốc độ.
📦
📖 Từ gốc
Norja — Na Uy
💬 Ví dụ câu
Matkustan Norjaan.
Tôi đi Na Uy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Norja. — Đây là Na Uy.
• Se on Norjassa. — Nó ở trong Na Uy.
• Otan sen Norjasta. — Tôi lấy nó từ Na Uy.
📦
📖 Từ gốc
nostaa — nâng / rút tiền
💬 Ví dụ câu
Nostan rahaa pankista.
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on nostaa. — Đây là nâng lên.
• nostaa on tärkeä. — nâng lên quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
nosto — rút tiền
💬 Ví dụ câu
Tämä on nosto.
Đây là rút tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tunnen nostoa. — Tôi cảm thấy rút tiền.
• Ymmärrän noston. — Tôi hiểu rút tiền.
• nostossa on virhe. — Trong rút tiền có lỗi.
📦
📖 Từ gốc
notaari — công chứng viên
💬 Ví dụ câu
Hän on notaari.
Anh ấy là công chứng viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen notaaria. — Tôi cần công chứng viên.
• Se on notaarissa. — Nó ở trong công chứng viên.
• notaarin nimi on Matti. — Tên của công chứng viên là Matti.
📦
📖 Từ gốc
nousta — dậy
💬 Ví dụ câu
Nousen kello 7.
Tôi dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• Aurinko nousee. — Mặt trời mọc.
📦
📖 Từ gốc
nousu — cất cánh
💬 Ví dụ câu
nousu on hyvää.
cất cánh ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Syön nousua. — Tôi ăn cất cánh.
• Ostan nousua kaupasta. — Tôi mua cất cánh ở cửa hàng.
• nousun maku on hyvä. — Vị của cất cánh ngon.
📦
📖 Từ gốc
nuha — sổ mũi
💬 Ví dụ câu
Minulla on nuhaa.
Tôi bị sổ mũi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• nuha on kaunis. — sổ mũi đẹp.
• nuhan väri on sininen. — Màu sổ mũi là xanh.
📦
📖 Từ gốc
nukke — búp bê
💬 Ví dụ câu
Tämä on nukke.
Đây là búp bê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nukkea. — Tôi cần búp bê.
• nukken hinta on sopiva. — Giá búp bê phù hợp.
• Se on nukkessa. — Nó ở trong búp bê.
📦
📖 Từ gốc
nukkua — ngủ
💬 Ví dụ câu
Nukun kahdeksan tuntia.
Tôi ngủ tám tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.