Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
maksalaatikko
pate gan nướng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksalaatikko — pate gan nướng
💬 Ví dụ câu
maksalaatikko on lähellä.
pate gan nướng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Olen maksalaatikkossa. — Tôi ở pate gan nướng. • Menen maksalaatikkoon. — Tôi đi đến pate gan nướng. • maksalaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ pate gan nướng là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết maksalaatikko →
📦
maksu
thanh toán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksu — thanh toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on maksu.
Đây là thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Maksan maksua. — Tôi trả thanh toán. • maksun määrä on suuri. — Số lượng thanh toán lớn. • Tarvitsen maksua. — Tôi cần thanh toán.
Xem trang chi tiết maksu →
📦
makuuhuone
phòng ngủ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makuuhuone — phòng ngủ
💬 Ví dụ câu
Nukun makuuhuoneessa.
Tôi ngủ trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng Ví dụ khác: • Makuuhuoneessa on sänky. — Trong phòng ngủ có giường. • makuuhuone on lähellä. — phòng ngủ ở gần. • makuuhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng ngủ là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết makuuhuone →
📦
makuuhytti
/ˈmɑkuːhytːi/
khoang giường nằm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
Xem trang chi tiết makuuhytti →
📦
malli
người mẫu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
malli — người mẫu
💬 Ví dụ câu
Hän on malli.
Anh ấy là người mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen mallia. — Tôi cần người mẫu. • Se on mallissa. — Nó ở trong người mẫu. • mallin nimi on Matti. — Tên của người mẫu là Matti.
Xem trang chi tiết malli →
📦
mango
xoài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mango — xoài
💬 Ví dụ câu
Tämä on mango.
Đây là xoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây Ví dụ khác: • Tarvitsen mangoa. — Tôi cần xoài. • Se on mangossa. — Nó ở trong xoài. • Menen mangoon. — Tôi đi đến xoài.
Xem trang chi tiết mango →
📦
mansikka
dâu tây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mansikka — dâu tây
💬 Ví dụ câu
Mansikat ovat punaisia.
Dâu tây đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • Syön mansikkaa. — Tôi ăn dâu. • Tämä on mansikka. — Đây là dâu tây. • Tiedän mansikan hinnan. — Tôi biết giá dâu tây.
Xem trang chi tiết mansikka →
📦
mänty
cây thông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mänty — cây thông
💬 Ví dụ câu
mänty on kaunis.
cây thông đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • mäntyn väri on vihreä. — Màu cây thông là xanh. • Näen mäntyä. — Tôi thấy cây thông. • Lintu on mäntyssä. — Chim ở trên cây thông.
Xem trang chi tiết mänty →
📦
marakassi
maracas
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
marakassi — maracas
💬 Ví dụ câu
Tämä on marakassi.
Đây là maracas.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen marakassia. — Tôi cần maracas. • Se on marakassissa. — Nó ở trong maracas.
Xem trang chi tiết marakassi →
📦
maraton
marathon
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maraton — marathon
💬 Ví dụ câu
Tämä on maraton.
Đây là marathon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen maratonta. — Tôi cần marathon. • Se on maratonissa. — Nó ở trong marathon.
Xem trang chi tiết maraton →
📦
marinoida
ướp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
marinoida — ướp
💬 Ví dụ câu
Tämä on marinoida.
Đây là ướp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen marinoidaa. — Tôi cần ướp. • Se on marinoidassa. — Nó ở trong ướp. • Menen marinoidaan. — Tôi đi đến ướp.
Xem trang chi tiết marinoida →
📦
märkä
ướt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
märkä — ướt
💬 Ví dụ câu
Se on märkä.
Nó ướt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái Ví dụ khác: • Tarvitsen märkää. — Tôi cần ướt. • Se on märkässä. — Nó ở trong ướt. • Menen märkään. — Tôi đi đến ướt.
Xem trang chi tiết märkä →
📦
markkinoija
chuyên viên marketing
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
markkinoija — chuyên viên marketing
💬 Ví dụ câu
Hän on markkinoija.
Anh ấy là chuyên viên marketing.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen markkinoijaa. — Tôi cần chuyên viên marketing. • Se on markkinoijassa. — Nó ở trong chuyên viên marketing. • Tiedän markkinoijan hinnan. — Tôi biết giá chuyên viên marketing.
Xem trang chi tiết markkinoija →
📦
marraskuu
tháng 11
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
marraskuu — tháng 11
💬 Ví dụ câu
Tämä on marraskuu.
Đây là tháng 11.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on marraskuu. — Đây là tháng 11. • Se on marraskuussa. — Nó ở trong tháng 11.
Xem trang chi tiết marraskuu →
📦
masennus
trầm cảm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
masennus — trầm cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on masennus.
Đây là trầm cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh Ví dụ khác: • Tarvitsen masennusta. — Tôi cần trầm cảm. • masennusen hinta on sopiva. — Giá trầm cảm phù hợp. • Se on masennusessa. — Nó ở trong trầm cảm.
Xem trang chi tiết masennus →
📦
masentunut
/ˈmɑsentunut/
buồn chán, trầm uất
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
masentunut — buồn chán, trầm uất
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut masentunut pitkään.
Anh ấy buồn chán đã lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết masentunut →
📦
matala
thấp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matala — thấp
💬 Ví dụ câu
Katto on matala.
Trần nhà thấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước Ví dụ khác: • Tiedän matalan hinnan. — Tôi biết giá thấp. • Tarvitsen matalaa. — Tôi cần thấp.
Xem trang chi tiết matala →
📦
matemaatikko
nhà toán học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matemaatikko — nhà toán học
💬 Ví dụ câu
Hän on matemaatikko.
Anh ấy là nhà toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen matemaatikkoa. — Tôi cần nhà toán học. • Se on matemaatikkossa. — Nó ở trong nhà toán học. • matemaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà toán học là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết matemaatikko →
📦
matematiikka
toán học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matematiikka — toán học
💬 Ví dụ câu
Tämä on matematiikka.
Đây là toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học Ví dụ khác: • Tarvitsen matematiikkaa. — Tôi cần toán học. • matematiikkan hinta on sopiva. — Giá toán học phù hợp. • Se on matematiikkassa. — Nó ở trong toán học.
Xem trang chi tiết matematiikka →
📦
matka
chuyến đi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matka — chuyến đi
💬 Ví dụ câu
Matka oli mukava.
Chuyến đi dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Olen matkalla. — Tôi đang trên đường. • Tiedän matkan hinnan. — Tôi biết giá chuyến đi. • Tarvitsen matkaa. — Tôi cần chuyến đi.
Xem trang chi tiết matka →