📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kolmekymmentä — 30
💬 Ví dụ câu
Kolmekymmentä euroa.
30 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on kolmekymmentä. — Đây là 30.
• Tarvitsen kolmeakymmentä. — Tôi cần 30.
📦
📖 Từ gốc
kolmelta — lúc 3h
💬 Ví dụ câu
Koulu loppuu kolmelta.
Trường tan lúc 3 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on kolmelta. — Đây là lúc 3h.
• kolmelta on tärkeä. — lúc 3h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kolmesta viiteen — từ ba giờ đến năm giờ
💬 Ví dụ câu
Kurssi on kolmesta viiteen.
Khóa học diễn ra từ ba giờ đến năm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kolmetoista — 13
💬 Ví dụ câu
Kello on kolmetoista.
13 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on kolmetoista. — Đây là 13.
• Tarvitsen kolmeatoista. — Tôi cần 13.
📦
📖 Từ gốc
kolmihaaratie — ngã ba
💬 Ví dụ câu
Käänny kolmihaaratiessä vasemmalle.
Rẽ trái ở ngã ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
📦
📖 Từ gốc
kolmio — căn hộ 3 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun kolmiossa.
Tôi sống ở căn hộ 3 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkolmio-
📦
📖 Từ gốc
komea — đẹp trai
💬 Ví dụ câu
Hän on komea mies.
Anh ấy là người đàn ông đẹp trai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Komean miehen nimi on Alex. — Tên người đàn ông đẹp trai là Alex.
• Tarvitsen komeaa. — Tôi cần đẹp trai.
📦
📖 Từ gốc
komeetta — sao chổi
💬 Ví dụ câu
Tämä on komeetta.
Đây là sao chổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen komeettaa. — Tôi cần sao chổi.
• Se on komeettassa. — Nó ở trong sao chổi.
📦
📖 Từ gốc
kommentti — bình luận
💬 Ví dụ câu
Tämä on kommentti.
Đây là bình luận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kommenttia. — Tôi cần bình luận.
• Se on kommenttissa. — Nó ở trong bình luận.
📦
📖 Từ gốc
kompostoida — ủ phân
💬 Ví dụ câu
Haluan kompostoida.
Tôi muốn ủ phân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kompostoidaa. — Tôi cần ủ phân.
• Se on kompostoidassa. — Nó ở trong ủ phân.
• Menen kompostoidaan. — Tôi đi đến ủ phân.
📦
📖 Từ gốc
konduktööri — nhân viên soát vé
💬 Ví dụ câu
Hän on konduktööri.
Anh ấy là nhân viên soát vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konduktööriä. — Tôi cần nhân viên soát vé.
• Se on konduktöörissä. — Nó ở trong nhân viên soát vé.
• konduktöörin nimi on Matti. — Tên của nhân viên soát vé là Matti.
📦
📖 Từ gốc
konfirmaatio — lễ kiên tín
💬 Ví dụ câu
Konfirmaatio on kirkossa kesäkuussa.
Lễ kiên tín diễn ra ở nhà thờ vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
konsertti — buổi hòa nhạc (văn nói: keikka)
💬 Ví dụ câu
Menemme konserttiin lauantaina.
Chúng tôi đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
konsertti — buổi hòa nhạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on konsertti.
Đây là buổi hòa nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konserttia. — Tôi cần buổi hòa nhạc.
• konserttin hinta on sopiva. — Giá buổi hòa nhạc phù hợp.
• Se on konserttissa. — Nó ở trong buổi hòa nhạc.
📦
📖 Từ gốc
konserttisali — nhà hòa nhạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on konserttisali.
Đây là nhà hòa nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konserttisalia. — Tôi cần nhà hòa nhạc.
• Se on konserttisalissa. — Nó ở trong nhà hòa nhạc.
• konserttisalin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hòa nhạc là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
konsultti — tư vấn viên
💬 Ví dụ câu
Hän on konsultti.
Anh ấy là tư vấn viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konsulttia. — Tôi cần tư vấn viên.
• Se on konsulttissa. — Nó ở trong tư vấn viên.
• Tiedän konsulttin hinnan. — Tôi biết giá tư vấn viên.
📦
📖 Từ gốc
kontakti — mối quan hệ, đầu mối liên hệ
💬 Ví dụ câu
Sain hyvän kontaktin messuilla.
Tôi có được một mối liên hệ tốt ở hội chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kontrabasso — contrabass
💬 Ví dụ câu
Tämä on kontrabasso.
Đây là contrabass.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kontrabassoa. — Tôi cần contrabass.
• Se on kontrabassossa. — Nó ở trong contrabass.
📦
📖 Từ gốc
konttori — văn phòng
💬 Ví dụ câu
Tämä on konttori.
Đây là văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konttoria. — Tôi cần văn phòng.
• Se on konttorissa. — Nó ở trong văn phòng.
• konttorin maku on hyvä. — Vị của văn phòng ngon.
📦
📖 Từ gốc
koodaus — coding
💬 Ví dụ câu
Tämä on koodaus.
Đây là coding.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koodausta. — Tôi cần coding.
• Se on koodausissa. — Nó ở trong coding.