📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
maksalaatikko — pate gan nướng
💬 Ví dụ câu
maksalaatikko on lähellä.
pate gan nướng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Olen maksalaatikkossa. — Tôi ở pate gan nướng.
• Menen maksalaatikkoon. — Tôi đi đến pate gan nướng.
• maksalaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ pate gan nướng là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
maksu — thanh toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on maksu.
Đây là thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan maksua. — Tôi trả thanh toán.
• maksun määrä on suuri. — Số lượng thanh toán lớn.
• Tarvitsen maksua. — Tôi cần thanh toán.
📦
📖 Từ gốc
makuuhuone — phòng ngủ
💬 Ví dụ câu
Nukun makuuhuoneessa.
Tôi ngủ trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Makuuhuoneessa on sänky. — Trong phòng ngủ có giường.
• makuuhuone on lähellä. — phòng ngủ ở gần.
• makuuhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng ngủ là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
📦
📖 Từ gốc
malli — người mẫu
💬 Ví dụ câu
Hän on malli.
Anh ấy là người mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mallia. — Tôi cần người mẫu.
• Se on mallissa. — Nó ở trong người mẫu.
• mallin nimi on Matti. — Tên của người mẫu là Matti.
📦
📖 Từ gốc
mango — xoài
💬 Ví dụ câu
Tämä on mango.
Đây là xoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mangoa. — Tôi cần xoài.
• Se on mangossa. — Nó ở trong xoài.
• Menen mangoon. — Tôi đi đến xoài.
📦
📖 Từ gốc
mansikka — dâu tây
💬 Ví dụ câu
Mansikat ovat punaisia.
Dâu tây đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Syön mansikkaa. — Tôi ăn dâu.
• Tämä on mansikka. — Đây là dâu tây.
• Tiedän mansikan hinnan. — Tôi biết giá dâu tây.
📦
📖 Từ gốc
mänty — cây thông
💬 Ví dụ câu
mänty on kaunis.
cây thông đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• mäntyn väri on vihreä. — Màu cây thông là xanh.
• Näen mäntyä. — Tôi thấy cây thông.
• Lintu on mäntyssä. — Chim ở trên cây thông.
📦
📖 Từ gốc
marakassi — maracas
💬 Ví dụ câu
Tämä on marakassi.
Đây là maracas.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen marakassia. — Tôi cần maracas.
• Se on marakassissa. — Nó ở trong maracas.
📦
📖 Từ gốc
maraton — marathon
💬 Ví dụ câu
Tämä on maraton.
Đây là marathon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maratonta. — Tôi cần marathon.
• Se on maratonissa. — Nó ở trong marathon.
📦
📖 Từ gốc
marinoida — ướp
💬 Ví dụ câu
Tämä on marinoida.
Đây là ướp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen marinoidaa. — Tôi cần ướp.
• Se on marinoidassa. — Nó ở trong ướp.
• Menen marinoidaan. — Tôi đi đến ướp.
📦
📖 Từ gốc
märkä — ướt
💬 Ví dụ câu
Se on märkä.
Nó ướt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen märkää. — Tôi cần ướt.
• Se on märkässä. — Nó ở trong ướt.
• Menen märkään. — Tôi đi đến ướt.
📦
📖 Từ gốc
markkinoija — chuyên viên marketing
💬 Ví dụ câu
Hän on markkinoija.
Anh ấy là chuyên viên marketing.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen markkinoijaa. — Tôi cần chuyên viên marketing.
• Se on markkinoijassa. — Nó ở trong chuyên viên marketing.
• Tiedän markkinoijan hinnan. — Tôi biết giá chuyên viên marketing.
📦
📖 Từ gốc
marraskuu — tháng 11
💬 Ví dụ câu
Tämä on marraskuu.
Đây là tháng 11.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on marraskuu. — Đây là tháng 11.
• Se on marraskuussa. — Nó ở trong tháng 11.
📦
📖 Từ gốc
masennus — trầm cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on masennus.
Đây là trầm cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen masennusta. — Tôi cần trầm cảm.
• masennusen hinta on sopiva. — Giá trầm cảm phù hợp.
• Se on masennusessa. — Nó ở trong trầm cảm.
📦
📖 Từ gốc
masentunut — buồn chán, trầm uất
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut masentunut pitkään.
Anh ấy buồn chán đã lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
📦
📖 Từ gốc
matala — thấp
💬 Ví dụ câu
Katto on matala.
Trần nhà thấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước
Ví dụ khác:
• Tiedän matalan hinnan. — Tôi biết giá thấp.
• Tarvitsen matalaa. — Tôi cần thấp.
📦
📖 Từ gốc
matemaatikko — nhà toán học
💬 Ví dụ câu
Hän on matemaatikko.
Anh ấy là nhà toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matemaatikkoa. — Tôi cần nhà toán học.
• Se on matemaatikkossa. — Nó ở trong nhà toán học.
• matemaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà toán học là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
matematiikka — toán học
💬 Ví dụ câu
Tämä on matematiikka.
Đây là toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matematiikkaa. — Tôi cần toán học.
• matematiikkan hinta on sopiva. — Giá toán học phù hợp.
• Se on matematiikkassa. — Nó ở trong toán học.
📦
📖 Từ gốc
matka — chuyến đi
💬 Ví dụ câu
Matka oli mukava.
Chuyến đi dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Olen matkalla. — Tôi đang trên đường.
• Tiedän matkan hinnan. — Tôi biết giá chuyến đi.
• Tarvitsen matkaa. — Tôi cần chuyến đi.