📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
lämmin — ấm
💬 Ví dụ câu
Tänään on lämmin.
Hôm nay ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• Juon lämmintä teetä. — Tôi uống trà ấm.
• lämpimän väri on valkoinen. — Màu của ấm là trắng.
• Vaatteet ovat lämpimässä. — Quần áo ở trong ấm.
📦
📖 Từ gốc
Lämmin osanottoni. — Xin chia buồn.
💬 Ví dụ câu
Lämmin osanottoni perheellesi.
Xin chia buồn cùng gia đình bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Lämmin osanottoni. on tärkeä. — Xin chia buồn. quan trọng.
• Missä Lämmin osanottoni. on? — Xin chia buồn. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
lämmintä — ấm (partitivi)
💬 Ví dụ câu
Tänään on lämmintä.
Hôm nay ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• Tämä on lämmintä. — Đây là ấm (partitivi).
• lämmintä on tärkeä. — ấm (partitivi) quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
lämmitys — sưởi ấm
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämmitys.
Đây là sưởi ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämmitystä. — Tôi cần sưởi ấm.
• lämmitksen hinta on sopiva. — Giá sưởi ấm phù hợp.
• Vaatteet ovat lämmitksessä. — Quần áo ở trong sưởi ấm.
📦
📖 Từ gốc
lämpömittari — nhiệt kế
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpömittari.
Đây là nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämpömittaria. — Tôi cần nhiệt kế.
• lämpömittarin hinta on sopiva. — Giá nhiệt kế phù hợp.
• Se on lämpömittarissa. — Nó ở trong nhiệt kế.
📦
📖 Từ gốc
lämpötila — nhiệt độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpötila.
Đây là nhiệt độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämpötilaa. — Tôi cần nhiệt độ.
• Se on lämpötilassa. — Nó ở trong nhiệt độ.
📦
📖 Từ gốc
lamppu — đèn
💬 Ví dụ câu
Lamppu on pöydällä.
Đèn ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Laitan lampun päälle. — Tôi bật đèn.
• Tarvitsen uutta lamppua. — Tôi cần đèn mới.
• Kirja on lampulla. — Sách ở trên đèn.
📦
📖 Từ gốc
lanka — sợi chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanka.
Đây là sợi chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lankaa. — Tôi cần sợi chỉ.
• Se on lankassa. — Nó ở trong sợi chỉ.
📦
📖 Từ gốc
länsi — phía tây
💬 Ví dụ câu
Turku on lännessä.
Turku ở phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aurinko laskee länteen. — Mặt trời lặn về phía tây.
📦
📖 Từ gốc
länteen — về phía tây
💬 Ví dụ câu
Aja länteen.
Lái về phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
lantio — hông
💬 Ví dụ câu
lantio on mukava.
hông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tapaan lantioa. — Tôi gặp hông.
• lantion työ on tärkeä. — Công việc của hông quan trọng.
• Luotan lantiossa. — Tôi tin tưởng hông.
📦
📖 Từ gốc
lanttu — củ cải Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanttu.
Đây là củ cải Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lanttua. — Tôi cần củ cải Thụy Điển.
• Se on lanttussa. — Nó ở trong củ cải Thụy Điển.
• Tiedän lanttun hinnan. — Tôi biết giá củ cải Thụy Điển.
📦
📖 Từ gốc
lapsi — con
💬 Ví dụ câu
Lapsen nimi on Emma.
Tên đứa trẻ là Emma.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Meillä on kaksi lasta. — Chúng tôi có hai con.
• Annan lapselle jäätelön. — Tôi cho đứa trẻ kem.
• lapsi on mukava. — con dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
lapsilisä — trợ cấp trẻ em
💬 Ví dụ câu
Tämä on lapsilisä.
Đây là trợ cấp trẻ em.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan lapsilisää. — Tôi trả trợ cấp trẻ em.
• lapsilisän määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp trẻ em lớn.
• Tarvitsen lapsilisää. — Tôi cần trợ cấp trẻ em.
📦
📖 Từ gốc
lasi — ly
💬 Ví dụ câu
Juon vettä lasista.
Tôi uống nước từ ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lasi on uusi. — ly mới.
• lasin väri on valkoinen. — Màu của ly là trắng.
• Tarvitsen uutta lasia. — Tôi cần ly mới.
📦
📖 Từ gốc
laskettelu — trượt tuyết đổ dốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskettelu.
Đây là trượt tuyết đổ dốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laskettelua. — Tôi cần trượt tuyết đổ dốc.
• Se on laskettelussa. — Nó ở trong trượt tuyết đổ dốc.
📦
📖 Từ gốc
laskeutua — hạ cánh
💬 Ví dụ câu
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (laskeudun).
📦
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước chay
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskiainen.
Đây là lễ trước chay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laskiaista. — Tôi cần lễ trước chay.
• laskiaisen hinta on sopiva. — Giá lễ trước chay phù hợp.
• Luotan laskiaisessa. — Tôi tin tưởng lễ trước chay.
📦
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Saisinko laskun?
Tôi lấy hóa đơn được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola)
Ví dụ khác:
• lasku on suuri. — hóa đơn lớn.
• Maksan laskua. — Tôi trả hóa đơn.
📦
📖 Từ gốc
lastenhuone — phòng trẻ em
💬 Ví dụ câu
Lapset nukkuvat lastenhuoneessa.
Trẻ em ngủ ở phòng trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• lastenhuone on mukava. — phòng trẻ em dễ thương.
• lastenhuoneen nimi on Matti. — Tên của phòng trẻ em là Matti.