Bỏ qua đến nội dung

kotouttaminen

hòa nhập xã hội
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on kotouttaminen.
Đây là hòa nhập xã hội.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ kotouttaminen kotouttamiset là hòa nhập xã hội (chủ ngữ)
Genetiivicủa kotouttamisen kotouttamisten của hòa nhập xã hội
Partitiivimột phần kotouttamista kotouttamisia một phần / chưa xác định: hòa nhập xã hội
Inessiiviở trong kotouttamisessa kotouttamisissa ở trong hòa nhập xã hội
Elatiivira khỏi kotouttamisesta kotouttamisista từ trong hòa nhập xã hội ra
Illatiivivào trong kotouttamiseen kotouttamisiin vào trong hòa nhập xã hội
Adessiiviở trên kotouttamisella kotouttamisilla ở trên / tại hòa nhập xã hội
Ablatiivitừ trên kotouttamiselta kotouttamisilta từ hòa nhập xã hội (rời khỏi)
Allatiivilên/cho kotouttamiselle kotouttamisille đến / cho hòa nhập xã hội
Essiivivới tư cách kotouttamisena kotouttamisina với tư cách là hòa nhập xã hội
Translatiivitrở thành kotouttamiseksi kotouttamisiksi trở thành hòa nhập xã hội
Abessiivikhông có kotouttamisetta kotouttamisitta không có hòa nhập xã hội